Nghĩa của từ squirm trong tiếng Việt
squirm trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
squirm
US /skwɝːm/
UK /skwɜːm/
Động từ
1.
ngọ nguậy, vặn vẹo, quằn quại
to wriggle or twist the body from side to side, especially as a result of nervousness or discomfort
Ví dụ:
•
The child began to squirm in his seat during the long lecture.
Đứa trẻ bắt đầu ngọ nguậy trên ghế trong suốt buổi diễn thuyết dài.
•
He tried to squirm out of the tight grip.
Anh ta cố gắng vặn vẹo để thoát khỏi cái nắm chặt.
2.
khó chịu, ngượng ngùng, bối rối
to feel or show discomfort or embarrassment
Ví dụ:
•
He began to squirm under the intense questioning.
Anh ta bắt đầu khó chịu dưới sự chất vấn gay gắt.
•
The awkward silence made everyone squirm.
Sự im lặng khó xử khiến mọi người khó chịu.