Nghĩa của từ roam trong tiếng Việt
roam trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
roam
US /roʊm/
UK /rəʊm/
Động từ
lang thang, đi rong, đi dạo
move about or travel aimlessly or unsystematically, especially over a wide area
Ví dụ:
•
The cattle were left to roam freely in the fields.
Gia súc được thả tự do lang thang trên đồng cỏ.
•
He likes to roam the city streets at night.
Anh ấy thích lang thang trên các con phố thành phố vào ban đêm.
Danh từ
sự lang thang, sự đi rong, sự đi dạo
an act of moving about aimlessly or unsystematically
Ví dụ:
•
They enjoyed a leisurely roam through the park.
Họ thích thú với một cuộc đi dạo nhàn nhã qua công viên.
•
After a long roam, they found a cozy cafe.
Sau một cuộc đi dạo dài, họ tìm thấy một quán cà phê ấm cúng.
Từ liên quan: