Avatar of Vocabulary Set Đánh giá và Phê bình

Bộ từ vựng Đánh giá và Phê bình trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đánh giá và Phê bình' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

weigh

/weɪ/

(verb) cân, cân nhắc, xem xét cẩn thận

Ví dụ:

Weigh yourself on the day you begin the diet.

Cân chính mình vào ngày bắt đầu ăn kiêng.

evaluate

/ɪˈvæl.ju.eɪt/

(verb) đánh giá, định giá, ước lượng

Ví dụ:

It's important to evaluate your competition when making a business plan.

Đánh giá sức cạnh tranh của bạn là việc quan trọng khi lập một kế hoạch kinh doanh.

reappraise

/ˌriː.əˈpreɪz/

(verb) đánh giá lại

Ví dụ:

We need to reappraise the situation in a year's time.

Chúng ta cần đánh giá lại tình hình trong thời gian một năm.

assess

/əˈses/

(verb) đánh giá, định giá

Ví dụ:

The committee must assess the relative importance of the issues.

Ủy ban phải đánh giá tầm quan trọng tương đối của các vấn đề.

disqualify

/dɪˈskwɑː.lə.faɪ/

(verb) làm cho không đủ tư cách, tuyên bố không đủ tư cách, loại ra, truất quyền

Ví dụ:

He was disqualified from the competition for using drugs.v

Anh ta đã bị loại khỏi cuộc thi vì sử dụng ma túy.

inferior

/ɪnˈfɪr.i.ɚ/

(adjective) kém hơn, thấp hơn, kém;

(noun) người cấp dưới, kẻ kém cỏi, người kém cỏi

Ví dụ:

These products are inferior to those we bought last year.

Những sản phẩm này kém hơn so với những sản phẩm chúng tôi mua năm ngoái.

tedious

/ˈtiː.di.əs/

(adjective) chán ngắt, tẻ nhạt, nhạt nhẽo

Ví dụ:

Counting merchandise all weekend is the most tedious job I can imagine.

Kiểm đếm hàng suốt kỳ nghỉ cuối tuần là một công việc tẻ nhạt nhất tôi có thể hình dung.

dismal

/ˈdɪz.məl/

(adjective) ảm đạm, u ám, buồn thảm, tồi tệ, đáng thất vọng

Ví dụ:

The dismal weather cast a gloomy shadow over the festival.

Thời tiết ảm đạm phủ bóng u ám lên lễ hội.

cataclysmic

/ˌkæt̬.əˈklɪz.mɪk/

(adjective) thảm khốc, cực kỳ tàn phá

Ví dụ:

The earthquake had cataclysmic effects on the city.

Trận động đất đã gây hậu quả thảm khốc cho thành phố.

dire

/daɪr/

(adjective) khủng khiếp, tồi tệ, nghiêm trọng, cấp bách

Ví dụ:

The weather was absolutely dire.

Thời tiết thì tệ vô cùng.

revolting

/rɪˈvoʊl.tɪŋ/

(adjective) ghê tởm, kinh tởm, đáng ghét

Ví dụ:

a revolting smell

một mùi kinh tởm

erroneous

/əˈroʊ.ni.əs/

(adjective) sai lệch, sai lầm, không chính xác

Ví dụ:

The report was based on erroneous data.

Báo cáo được dựa trên dữ liệu sai lệch.

inefficient

/ˌɪn.ɪˈfɪʃ.ənt/

(adjective) không hiệu quả, kém hiệu quả

Ví dụ:

an inefficient heating system

hệ thống sưởi ấm không hiệu quả

improper

/ɪmˈprɑː.pɚ/

(adjective) không đúng mực, không đứng đắn, không chính trực, không phù hợp, không thích hợp

Ví dụ:

She was suspended for improper conduct.

Cô ấy đã bị đình chỉ vì hành vi không đúng mực.

unfit

/ʌnˈfɪt/

(adjective) chưa khỏe, không đủ sức khoẻ, không đủ năng lực, thiếu khả năng, không đủ sức

Ví dụ:

The captain is still unfit and will miss tonight's game.

Đội trưởng vẫn chưa khỏe và sẽ bỏ lỡ trận đấu tối nay.

pathetic

/pəˈθet̬.ɪk/

(adjective) thảm hại, đáng thương, kém cỏi, yếu kém

Ví dụ:

a pathetic and lonely old man

một ông già đáng thương và cô đơn

adverse

/ædˈvɝːs/

(adjective) bất lợi, có hại, xấu

Ví dụ:

This drug is known to have adverse side effects.

Thuốc này được biết là có tác dụng phụ bất lợi.

nondescript

/ˈnɑːn.dɪ.skrɪpt/

(adjective) tầm thường, bình thường, không có gì đặc biệt

Ví dụ:

He lived in a nondescript apartment building.

Anh ấy sống trong một tòa chung cư tầm thường.

disastrous

/dɪˈzæs.trəs/

(adjective) thảm họa, thảm khốc, bất hạnh

Ví dụ:

Such a war would be disastrous for the country.

Một cuộc chiến như vậy sẽ là thảm họa cho đất nước.

egregious

/ɪˈɡriː.dʒəs/

(adjective) cực kỳ nghiêm trọng, tồi tệ, tệ hại

Ví dụ:

The company made an egregious error in its financial report.

Công ty đã phạm một sai lầm nghiêm trọng trong báo cáo tài chính.

horrid

/ˈhɔːr.ɪd/

(adjective) kinh khủng, ghê tởm, khủng khiếp, tồi tệ, khó chịu

Ví dụ:

a horrid smell

một mùi kinh khủng

unsavory

/ʌnˈseɪ.vɚ.i/

(adjective) không hay, không đứng đắn, không ngon

Ví dụ:

an unsavoury incident

một sự việc không hay

foul

/faʊl/

(noun) pha phạm lỗi;

(verb) phạm lỗi, vi phạm, đánh bóng ra ngoài;

(adjective) hôi hám, bẩn thỉu, hôi thối

Ví dụ:

a foul odour

một mùi hôi hám

grotesque

/ɡroʊˈtesk/

(adjective) lố bịch, kỳ cục

Ví dụ:

By now she'd had so much cosmetic surgery that she looked quite grotesque.

Đến giờ cô ấy đã phẫu thuật thẩm mỹ quá nhiều nên trông cô ấy khá kỳ cục.

shoddy

/ˈʃɑː.di/

(adjective) kém chất lượng, làm ẩu, không cẩn thận, không trung thực, không công bằng

Ví dụ:

shoddy goods

hàng hóa kém chất lượng

mundane

/mʌnˈdeɪn/

(adjective) tầm thường, nhàm chán, buồn tẻ

Ví dụ:

I lead a pretty mundane existence.

Tôi sống một cuộc sống khá tầm thường.

dreary

/ˈdrɪr.i/

(adjective) buồn tẻ, ảm đạm, u ám, nhàm chán

Ví dụ:

a dreary winter’s day

một ngày đông ảm đạm

filthy

/ˈfɪl.θi/

(adjective) bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy, tục tĩu;

(adverb) cực kỳ

Ví dụ:

The children came home with filthy clothes after playing outside.

Bọn trẻ về nhà với quần áo bẩn thỉu sau khi chơi ngoài trời.

janky

/ˈdʒæŋ.ki/

(adjective) tệ hại, kém chất lượng, hỏng hóc, lởm chởm, tồi tàn, cũ kỹ

Ví dụ:

The elevator in the library is so janky.

Thang máy trong thư viện rất tệ.

ghastly

/ˈɡæst.li/

(adjective) ghê rợn, kinh hoàng, rùng rợn, ghê sợ, rất tệ, khủng khiếp

Ví dụ:

She woke up in the middle of a ghastly nightmare.

Cô ấy thức dậy giữa cơn ác mộng ghê rợn.

vile

/vaɪl/

(adjective) kinh tởm, ghê tởm, hèn hạ

Ví dụ:

This cheese smells vile.

Phô mai này có mùi kinh tởm.

dull

/dʌl/

(verb) làm đần độn, làm cùn, làm mờ đi;

(adjective) chậm hiểu, không tinh, vô tri vô giác (vật)

Ví dụ:

Your diet doesn't have to be dull and boring.

Chế độ ăn kiêng của bạn không cần phải buồn tẻ và nhàm chán.

drab

/dræb/

(adjective) buồn tẻ, nhàm chán, tẻ nhạt, mờ nhạt

Ví dụ:

She longed to be out of the cold, drab little office.

Cô ta khao khát được thoát khỏi văn phòng nhỏ lạnh lẽo, buồn tẻ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu