Bộ từ vựng Đánh giá và Phê bình trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đánh giá và Phê bình' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) cân, cân nhắc, xem xét cẩn thận
Ví dụ:
Weigh yourself on the day you begin the diet.
Cân chính mình vào ngày bắt đầu ăn kiêng.
(verb) đánh giá, định giá, ước lượng
Ví dụ:
It's important to evaluate your competition when making a business plan.
Đánh giá sức cạnh tranh của bạn là việc quan trọng khi lập một kế hoạch kinh doanh.
(verb) đánh giá lại
Ví dụ:
We need to reappraise the situation in a year's time.
Chúng ta cần đánh giá lại tình hình trong thời gian một năm.
(verb) đánh giá, định giá
Ví dụ:
The committee must assess the relative importance of the issues.
Ủy ban phải đánh giá tầm quan trọng tương đối của các vấn đề.
(verb) làm cho không đủ tư cách, tuyên bố không đủ tư cách, loại ra, truất quyền
Ví dụ:
He was disqualified from the competition for using drugs.v
Anh ta đã bị loại khỏi cuộc thi vì sử dụng ma túy.
(adjective) kém hơn, thấp hơn, kém;
(noun) người cấp dưới, kẻ kém cỏi, người kém cỏi
Ví dụ:
These products are inferior to those we bought last year.
Những sản phẩm này kém hơn so với những sản phẩm chúng tôi mua năm ngoái.
(adjective) chán ngắt, tẻ nhạt, nhạt nhẽo
Ví dụ:
Counting merchandise all weekend is the most tedious job I can imagine.
Kiểm đếm hàng suốt kỳ nghỉ cuối tuần là một công việc tẻ nhạt nhất tôi có thể hình dung.
(adjective) ảm đạm, u ám, buồn thảm, tồi tệ, đáng thất vọng
Ví dụ:
The dismal weather cast a gloomy shadow over the festival.
Thời tiết ảm đạm phủ bóng u ám lên lễ hội.
(adjective) thảm khốc, cực kỳ tàn phá
Ví dụ:
The earthquake had cataclysmic effects on the city.
Trận động đất đã gây hậu quả thảm khốc cho thành phố.
(adjective) khủng khiếp, tồi tệ, nghiêm trọng, cấp bách
Ví dụ:
The weather was absolutely dire.
Thời tiết thì tệ vô cùng.
(adjective) ghê tởm, kinh tởm, đáng ghét
Ví dụ:
a revolting smell
một mùi kinh tởm
(adjective) sai lệch, sai lầm, không chính xác
Ví dụ:
The report was based on erroneous data.
Báo cáo được dựa trên dữ liệu sai lệch.
(adjective) không hiệu quả, kém hiệu quả
Ví dụ:
an inefficient heating system
hệ thống sưởi ấm không hiệu quả
(adjective) không đúng mực, không đứng đắn, không chính trực, không phù hợp, không thích hợp
Ví dụ:
She was suspended for improper conduct.
Cô ấy đã bị đình chỉ vì hành vi không đúng mực.
(adjective) chưa khỏe, không đủ sức khoẻ, không đủ năng lực, thiếu khả năng, không đủ sức
Ví dụ:
The captain is still unfit and will miss tonight's game.
Đội trưởng vẫn chưa khỏe và sẽ bỏ lỡ trận đấu tối nay.
(adjective) thảm hại, đáng thương, kém cỏi, yếu kém
Ví dụ:
a pathetic and lonely old man
một ông già đáng thương và cô đơn
(adjective) bất lợi, có hại, xấu
Ví dụ:
This drug is known to have adverse side effects.
Thuốc này được biết là có tác dụng phụ bất lợi.
(adjective) tầm thường, bình thường, không có gì đặc biệt
Ví dụ:
He lived in a nondescript apartment building.
Anh ấy sống trong một tòa chung cư tầm thường.
(adjective) thảm họa, thảm khốc, bất hạnh
Ví dụ:
Such a war would be disastrous for the country.
Một cuộc chiến như vậy sẽ là thảm họa cho đất nước.
(adjective) cực kỳ nghiêm trọng, tồi tệ, tệ hại
Ví dụ:
The company made an egregious error in its financial report.
Công ty đã phạm một sai lầm nghiêm trọng trong báo cáo tài chính.
(adjective) kinh khủng, ghê tởm, khủng khiếp, tồi tệ, khó chịu
Ví dụ:
a horrid smell
một mùi kinh khủng
(adjective) không hay, không đứng đắn, không ngon
Ví dụ:
an unsavoury incident
một sự việc không hay
(noun) pha phạm lỗi;
(verb) phạm lỗi, vi phạm, đánh bóng ra ngoài;
(adjective) hôi hám, bẩn thỉu, hôi thối
Ví dụ:
a foul odour
một mùi hôi hám
(adjective) lố bịch, kỳ cục
Ví dụ:
By now she'd had so much cosmetic surgery that she looked quite grotesque.
Đến giờ cô ấy đã phẫu thuật thẩm mỹ quá nhiều nên trông cô ấy khá kỳ cục.
(adjective) kém chất lượng, làm ẩu, không cẩn thận, không trung thực, không công bằng
Ví dụ:
shoddy goods
hàng hóa kém chất lượng
(adjective) tầm thường, nhàm chán, buồn tẻ
Ví dụ:
I lead a pretty mundane existence.
Tôi sống một cuộc sống khá tầm thường.
(adjective) buồn tẻ, ảm đạm, u ám, nhàm chán
Ví dụ:
a dreary winter’s day
một ngày đông ảm đạm
(adjective) bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy, tục tĩu;
(adverb) cực kỳ
Ví dụ:
The children came home with filthy clothes after playing outside.
Bọn trẻ về nhà với quần áo bẩn thỉu sau khi chơi ngoài trời.
(adjective) tệ hại, kém chất lượng, hỏng hóc, lởm chởm, tồi tàn, cũ kỹ
Ví dụ:
The elevator in the library is so janky.
Thang máy trong thư viện rất tệ.
(adjective) ghê rợn, kinh hoàng, rùng rợn, ghê sợ, rất tệ, khủng khiếp
Ví dụ:
She woke up in the middle of a ghastly nightmare.
Cô ấy thức dậy giữa cơn ác mộng ghê rợn.
(adjective) kinh tởm, ghê tởm, hèn hạ
Ví dụ:
This cheese smells vile.
Phô mai này có mùi kinh tởm.
(verb) làm đần độn, làm cùn, làm mờ đi;
(adjective) chậm hiểu, không tinh, vô tri vô giác (vật)
Ví dụ:
Your diet doesn't have to be dull and boring.
Chế độ ăn kiêng của bạn không cần phải buồn tẻ và nhàm chán.
(adjective) buồn tẻ, nhàm chán, tẻ nhạt, mờ nhạt
Ví dụ:
She longed to be out of the cold, drab little office.
Cô ta khao khát được thoát khỏi văn phòng nhỏ lạnh lẽo, buồn tẻ.