Nghĩa của từ drab trong tiếng Việt
drab trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
drab
US /dræb/
UK /dræb/
Tính từ
xỉn, tẻ nhạt, đơn điệu
lacking brightness or interest; dull and monotonous
Ví dụ:
•
The walls were painted a drab grey color.
Những bức tường được sơn một màu xám xỉn.
•
She was tired of her drab routine.
Cô ấy đã mệt mỏi với thói quen tẻ nhạt của mình.
Danh từ
màu nâu xỉn, màu xám nâu
a dull light-brown or yellowish-brown color
Ví dụ:
•
The fabric was a light shade of drab.
Vải có tông màu nâu xỉn nhạt.
•
Military uniforms are often olive drab.
Quân phục thường có màu xanh ô liu xỉn.
Từ liên quan: