Nghĩa của từ mundane trong tiếng Việt
mundane trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mundane
US /mʌnˈdeɪn/
UK /mʌnˈdeɪn/
Tính từ
1.
tầm thường, nhàm chán, đời thường
lacking interest or excitement; dull
Ví dụ:
•
She found her daily routine to be quite mundane.
Cô ấy thấy thói quen hàng ngày của mình khá tầm thường.
•
The job involved many mundane tasks, like filing and data entry.
Công việc bao gồm nhiều nhiệm vụ tầm thường, như sắp xếp hồ sơ và nhập dữ liệu.
2.
trần tục, thế tục
of this earthly world rather than a heavenly or spiritual one
Ví dụ:
•
He preferred to focus on the mundane concerns of life rather than abstract philosophical debates.
Anh ấy thích tập trung vào những mối quan tâm trần tục của cuộc sống hơn là những cuộc tranh luận triết học trừu tượng.
•
The novel explores both the spiritual and the mundane aspects of human existence.
Cuốn tiểu thuyết khám phá cả khía cạnh tâm linh và trần tục của sự tồn tại của con người.