Nghĩa của từ grotesque trong tiếng Việt

grotesque trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

grotesque

US /ɡroʊˈtesk/
UK /ɡrəʊˈtesk/
"grotesque" picture

Tính từ

kỳ quái, quái dị, biến dạng

comically or repulsively ugly or distorted

Ví dụ:
The gargoyles on the old cathedral were truly grotesque.
Những con quỷ đầu người trên nhà thờ cổ thực sự kỳ quái.
His face was contorted into a grotesque mask of pain.
Khuôn mặt anh ta biến dạng thành một chiếc mặt nạ đau đớn kỳ dị.

Danh từ

hình thù kỳ quái, sinh vật quái dị

a comically or repulsively distorted figure, creature, or thing

Ví dụ:
The artist specialized in drawing grotesques that were both disturbing and fascinating.
Nghệ sĩ chuyên vẽ những hình thù kỳ quái vừa đáng sợ vừa cuốn hút.
The play featured a series of bizarre and unsettling grotesques.
Vở kịch có một loạt các hình thù kỳ quái vừa kỳ lạ vừa đáng sợ.