Nghĩa của từ dismal trong tiếng Việt

dismal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dismal

US /ˈdɪz.məl/
UK /ˈdɪz.məl/
"dismal" picture

Tính từ

ảm đạm, u sầu, tồi tệ

causing or showing a lack of hope, happiness, or success; very bad

Ví dụ:
The team's performance was dismal, resulting in a heavy defeat.
Màn trình diễn của đội bóng thật tồi tệ, dẫn đến một thất bại nặng nề.
The weather forecast for the weekend is dismal.
Dự báo thời tiết cho cuối tuần thật ảm đạm.