Nghĩa của từ filthy trong tiếng Việt
filthy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
filthy
US /ˈfɪl.θi/
UK /ˈfɪl.θi/
Tính từ
1.
bẩn thỉu, dơ bẩn
disgustingly dirty
Ví dụ:
•
The kitchen was absolutely filthy after the party.
Nhà bếp hoàn toàn bẩn thỉu sau bữa tiệc.
•
He refused to wear the filthy old coat.
Anh ta từ chối mặc chiếc áo khoác cũ bẩn thỉu đó.
2.
tục tĩu, đê tiện, tham nhũng
morally corrupt or offensive
Ví dụ:
•
He told a filthy joke that made everyone uncomfortable.
Anh ta kể một câu chuyện cười tục tĩu khiến mọi người khó chịu.
•
The politician was accused of filthy corruption.
Chính trị gia bị buộc tội tham nhũng đê tiện.
3.
tồi tệ, không công bằng
(informal) extremely unpleasant or unfair
Ví dụ:
•
It's a filthy shame that they lost the game.
Thật là một điều đáng tiếc khi họ thua trận đấu.
•
The weather was absolutely filthy, so we stayed indoors.
Thời tiết hoàn toàn tồi tệ, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
4.
giàu có, phú quý
(informal) having a lot of money
Ví dụ:
•
He's absolutely filthy rich after winning the lottery.
Anh ta hoàn toàn giàu có sau khi trúng số.
•
They live in filthy luxury.
Họ sống trong sự xa hoa quá mức.
Từ liên quan: