Bộ từ vựng Nơi cư trú và Giải trí trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nơi cư trú và Giải trí' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tiện ích, tiện nghi
Ví dụ:
Many of the houses lacked even basic amenities.
Nhiều ngôi nhà thậm chí còn thiếu các tiện nghi cơ bản.
(noun) quá trình điều chỉnh, thích nghi, phòng ở
Ví dụ:
The company offers a number of guesthouse accommodations in Cape Cod.
Công ty cung cấp một số phòng ở nhà khách lưu trú tại Cape Cod.
(noun) lâu đài, biệt thự, khu nhà lớn
Ví dụ:
The street is lined with enormous mansions where the rich and famous live.
Đường phố với những biệt thự khổng lồ, nơi những người giàu có và nổi tiếng sinh sống.
(noun) biệt thự, trang viên, khu vực, địa bàn
Ví dụ:
The wealthy family lived in a grand manor in the countryside.
Gia đình giàu có sống trong một biệt thự lớn ở nông thôn.
(plural nouns) nơi ở, chỗ ở, nơi đóng quân
Ví dụ:
The soldiers returned to their quarters after training.
Những người lính trở về chỗ ở sau buổi huấn luyện.
(noun) nhà gỗ một tầng
Ví dụ:
There were small, white bungalows dotted over the hillside.
Có những ngôi nhà gỗ một tầng nhỏ màu trắng nằm rải rác trên sườn đồi.
(noun) ngôi nhà dài
Ví dụ:
The villagers lived together in a longhouse.
Người dân sống cùng nhau trong một ngôi nhà dài.
(noun) sự định cư, sự giải quyết, sự hòa giải
Ví dụ:
As part of their divorce settlement, Jeff agreed to let Polly keep the house.
Như một phần của việc thỏa thuận ly hôn của họ, Jeff đồng ý để Polly giữ căn nhà.
(noun) nơi ẩn náu, nơi trú ẩn, nơi trốn tránh
Ví dụ:
The region was a place of refuge for outlaws and bandits.
Khu vực này là nơi ẩn náu của những kẻ ngoài vòng pháp luật và kẻ cướp.
(noun) sự đặt chỗ, sự dành trước, sự dè dặt
Ví dụ:
Some generals voiced reservations about making air strikes.
Một số tướng lĩnh lên tiếng dè dặt về việc thực hiện các cuộc không kích.
(noun) ốc đảo, nơi yên tĩnh
Ví dụ:
Travelers found water and shade at the desert oasis.
Những người đi đường tìm thấy nước và bóng râm ở ốc đảo sa mạc.
(noun) bác sĩ nội trú, quyền thường trú, sự cư trú
Ví dụ:
A residency is a medical school graduate seeking to further their education in their field of interest.
Bác sĩ nội trú là sinh viên tốt nghiệp trường y đang tìm cách nâng cao trình độ học vấn trong lĩnh vực họ quan tâm.
(noun) tu viện, giới tu sĩ
Ví dụ:
We glimpsed the ruined abbey from the windows of the train.
Chúng tôi nhìn thoáng qua tu viện đổ nát từ cửa sổ của toa tàu.
(noun) cơ sở vật chất, trang thiết bị, cơ sở, tiện nghi, tiện ích, tính năng
Ví dụ:
His facility for memorizing dates was astonishing.
Khả năng ghi nhớ ngày tháng của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
(noun) người sống, người ở, người cư trú
Ví dụ:
Apartment dwellers are still primarily couples and singles.
Người sống trong căn hộ chủ yếu vẫn là các cặp đôi và người độc thân.
(noun) cư dân
Ví dụ:
It is a town of about 10 000 inhabitants.
Đây là một thị trấn có khoảng 10.000 cư dân.
(noun) lầu mái vòm
Ví dụ:
A rotunda is a round building or room, especially one with a round bowl-shaped roof.
Lầu mái vòm là một tòa nhà hoặc căn phòng hình tròn, đặc biệt là tòa nhà có mái hình bát tròn.
(noun) nơi ẩn náu, chỗ trốn tránh, chốn yên tĩnh
Ví dụ:
The writer has a secret hideaway in the mountains where she works on her novels.
Nhà văn có một nơi ẩn náu bí mật trên núi để viết tiểu thuyết.
(noun) nơi riêng tư, nơi thiêng liêng
Ví dụ:
The library became his sanctum, a place where he could immerse himself in books undisturbed.
Thư viện trở thành nơi riêng tư của anh ấy, nơi anh ấy có thể đắm chìm vào sách vở mà không bị quấy rầy.
(noun) sự cải tạo, sự trùng tu, sự cải tiến, sự đổi mới
Ví dụ:
There will be extensive renovations to the hospital.
Bệnh viện sẽ được cải tạo rộng rãi.
(noun) nhà vệ sinh
Ví dụ:
Soldiers lined up to use the latrine.
Các binh sĩ xếp hàng để dùng nhà vệ sinh.
(noun) việc tước đoạt
Ví dụ:
The dispossession of land forced many families to leave their homes.
Việc tước đoạt đất đai đã buộc nhiều gia đình phải rời bỏ nhà cửa.
(verb) tân trang lại, trang trí lại
Ví dụ:
The developers refurbished the house inside and out.
Các chủ đầu tư đã tân trang lại ngôi nhà từ trong ra ngoài.
(verb) di tản, sơ tán, tản cư
Ví dụ:
If the alarm sounds, all students should evacuate immediately.
Nếu âm thanh báo động, tất cả học sinh nên sơ tán ngay lập tức.
(verb) rời đi, rời khỏi
Ví dụ:
Tenants must vacate the apartment by the end of the month.
Người thuê phải rời khỏi căn hộ trước cuối tháng.
(noun) trang trại (nhà và đất), đất canh tác;
(verb) sinh sống và canh tác trên đất
Ví dụ:
They built a small homestead in the countryside and lived off the land.
Họ xây một trang trại nhỏ ở vùng quê và sống tự túc từ đất đai.
(adjective) nghèo khó, túng thiếu, nghèo nàn
Ví dụ:
impoverished peasants
những người nông dân nghèo khó
(adjective) không thể tiếp cận được, khó tiếp cận được, khó hiểu
Ví dụ:
They live in a remote area, inaccessible except by car.
Họ sống ở một vùng xa xôi, không thể tiếp cận được trừ khi đi bằng ô tô.
(adjective) đầy đặn, gợi cảm
Ví dụ:
a voluptuous woman
một người phụ nữ gợi cảm
(noun) sự hút, sức hút, sự thu hút, sự hấp dẫn
Ví dụ:
the timeless attraction of a good tune
sức hút vượt thời gian của một giai điệu hay
(noun) trò giải trí, trò tiêu khiển, sở thích
Ví dụ:
Hockey is Canada’s national pastime.
Khúc côn cầu là trò tiêu khiển quốc gia của Canada.
(noun) chuyến thăm quan, cuộc đi tham quan, chuyến du ngoạn
Ví dụ:
an excursion to Mount Etna
một chuyến du ngoạn đến Núi Etna
(noun) chuyến đi xa, cuộc hành trình dài;
(verb) đi một chuyến du lịch xa, du hành
Ví dụ:
He was a young sailor on his first sea voyage.
Anh ấy là một thủy thủ trẻ trong chuyến đi xa trên biển đầu tiên của mình.
(noun) sự giải trí, sự tiêu khiển, trò giải trí
Ví dụ:
His favourite recreations are golf and playing Scrabble.
Những trò giải trí yêu thích của anh ấy là chơi gôn và chơi trò Scrabble.
(noun) sự tham quan, cuộc tham quan
Ví dụ:
Our two-week trip combines spectacular sightseeing and superb hospitality.
Chuyến đi hai tuần của chúng tôi kết hợp tham quan ngoạn mục và lòng hiếu khách tuyệt vời.
(noun) hành trình
Ví dụ:
His itinerary included an official visit to Canada.
Hành trình của ông ấy bao gồm một chuyến thăm chính thức đến Canada.
(noun) thời gian nghỉ, thời gian ngừng lại, điểm dừng;
(phrasal verb) dừng chân tạm thời, nghỉ lại
Ví dụ:
We had a four-hour layover in Chicago.
Chúng tôi đã có bốn giờ nghỉ ở Chicago.
(noun) chuyến thám hiểm, cuộc thám hiểm, đoàn thám hiểm
Ví dụ:
captain Scott's expedition to the South Pole
chuyến thám hiểm của thuyền trưởng Scott đến Nam Cực
(verb) xuống tàu, xuống máy bay, xuống xe
Ví dụ:
We will be disembarking at midday.
Chúng ta sẽ xuống tàu vào buổi trưa.