Nghĩa của từ oasis trong tiếng Việt

oasis trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

oasis

US /oʊˈeɪ.sɪs/
UK /əʊˈeɪ.sɪs/
"oasis" picture

Danh từ

1.

ốc đảo

a fertile spot in a desert, where water is found

Ví dụ:
The travelers rejoiced when they finally reached the oasis.
Những người du hành vui mừng khi cuối cùng họ đến được ốc đảo.
Palm trees typically grow around an oasis.
Cây cọ thường mọc xung quanh một ốc đảo.
2.

ốc đảo, nơi trú ẩn

a pleasant or peaceful area or period in the midst of a difficult, troubled, or hectic place or situation

Ví dụ:
Her garden was an oasis of calm in the busy city.
Khu vườn của cô ấy là một ốc đảo yên bình giữa thành phố nhộn nhịp.
The library was an oasis for students seeking quiet study time.
Thư viện là một ốc đảo cho những sinh viên tìm kiếm thời gian học tập yên tĩnh.