Nghĩa của từ longhouse trong tiếng Việt

longhouse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

longhouse

US /ˈlɑːŋ.haʊs/
UK /ˈlɒŋhaʊs/
"longhouse" picture

Danh từ

nhà dài

a large communal house, typically built of wood and having a long rectangular shape, used by various indigenous peoples

Ví dụ:
The Iroquois lived in a longhouse that could accommodate several families.
Người Iroquois sống trong một ngôi nhà dài có thể chứa được nhiều gia đình.
In Sarawak, the traditional longhouse is a center of community life.
Ở Sarawak, nhà dài truyền thống là trung tâm của đời sống cộng đồng.