Avatar of Vocabulary Set Kinh doanh và Quản lý

Bộ từ vựng Kinh doanh và Quản lý trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kinh doanh và Quản lý' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sector

/ˈsek.tɚ/

(noun) lĩnh vực, ngành, khu vực

Ví dụ:

We have seen rapid growth in the services sector.

Chúng ta đã chứng kiến ​​sự tăng trưởng nhanh chóng trong lĩnh vực dịch vụ.

headquarters

/ˈhedˌkwɔːr.t̬ɚz/

(noun) cơ quan đầu não, sở chỉ huy, trụ sở chính

Ví dụ:

The company's headquarters is in Amsterdam.

Trụ sở chính của công ty là ở Amsterdam.

chief executive officer

/ˌtʃiːf ɪɡˈzek.jə.tɪv ˈɑː.fɪ.sər/

(noun) giám đốc điều hành

Ví dụ:

The chief executive officer announced the company’s new strategic plan.

Giám đốc điều hành đã công bố kế hoạch chiến lược mới của công ty.

corporation

/ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/

(noun) tập đoàn, công ty kinh doanh, hội đồng thành phố

Ví dụ:

She didn't want to work for a big corporation where everything was so impersonal.

Cô ấy không muốn làm việc cho một tập đoàn lớn, nơi mọi thứ đều vô vị.

foundation

/faʊnˈdeɪ.ʃən/

(noun) kem nền, sự thành lập, sự thiết lập

Ví dụ:

I want to buy a new bottle of foundation.

Tôi muốn mua một chai kem nền mới.

enterprise

/ˈen.t̬ɚ.praɪz/

(noun) công trình, dự án lớn, tổ chức kinh doanh

Ví dụ:

a joint enterprise between French and Japanese companies

một doanh nghiệp liên kết giữa các công ty Pháp và Nhật Bản

bureau

/ˈbjʊr.oʊ/

(noun) bàn làm việc, tủ ngăn kéo, cục

Ví dụ:

He has bought a bureau.

Anh ấy đã mua một tủ ngăn kéo.

start-up

/ˈstɑːrt.ʌp/

(noun) công ty khởi nghiệp, sự khởi động

Ví dụ:

Start-ups are very vulnerable in the business world.

Các công ty khởi nghiệp rất dễ bị tổn thương trong thế giới kinh doanh.

entrepreneur

/ˌɑːn.trə.prəˈnɝː/

(noun) doanh nhân, nhà doanh nghiệp, người chủ hãng buôn

Ví dụ:

Many entrepreneurs see potential in this market.

Nhiều doanh nhân nhìn thấy tiềm năng trong thị trường này.

guild

/ɡɪld/

(noun) phường hội, hiệp hội, hội nghề

Ví dụ:

In medieval times, craftsmen belonged to powerful guilds that controlled trade.

Trong thời Trung cổ, các thợ thủ công thuộc về những phường hội có quyền lực kiểm soát thương mại.

occupation

/ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/

(noun) nghề nghiệp, công việc, việc làm

Ví dụ:

His prime occupation was as an editor.

Nghề nghiệp chính của ông ấy là biên tập viên.

profession

/prəˈfeʃ.ən/

(noun) nghề nghiệp, sự tuyên bố

Ví dụ:

Cooking is considered as much a profession as is law or medicine.

Nấu ăn được xem là một nghề nghiệp cũng như là nghề luật hay nghề y.

copyright

/ˈkɑː.pi.raɪt/

(verb) đăng ký bản quyền;

(adjective) được đảm bảo bản quyền, có bản quyền, được đảm bảo quyền tác giả;

(noun) bản quyền

Ví dụ:

The contents of this website are copyright.

Nội dung của trang web này được đảm bảo quyền tác giả.

real estate

/ˈriːəl ɪˈsteɪt/

(noun) bất động sản, ngành bất động sản

Ví dụ:

My father sold real estate.

Bố tôi bán bất động sản.

designation

/ˌdez.ɪɡˈneɪ.ʃən/

(noun) sự chỉ định, sự bổ nhiệm, tên gọi, chức danh

Ví dụ:

The district is under consideration for designation as a conservation area.

Khu vực này đang được xem xét để được chỉ định là khu bảo tồn.

turnover

/ˈtɝːnˌoʊ.vɚ/

(noun) doanh số, doanh thu, biến động nhân sự

Ví dụ:

a turnover approaching $4 million

doanh thu đạt gần 4 triệu đô la

productivity

/ˌproʊ.dəkˈtɪv.ə.t̬i/

(noun) năng suất

Ví dụ:

Wage rates depend on levels of productivity.

Mức lương phụ thuộc vào mức năng suất.

internship

/ˈɪn.tɝːn.ʃɪp/

(noun) kỳ thực tập, thực tập

Ví dụ:

Jane has a summer internship at a local TV station.

Jane có kỳ thực tập mùa hè tại một đài truyền hình địa phương.

portfolio

/ˌpɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/

(noun) danh mục đầu tư, danh sách vốn đầu tư, cặp giấy

Ví dụ:

Under his arm he carried a large portfolio of drawings.

Dưới cánh tay của mình, anh ta mang theo một danh mục bản vẽ lớn.

affiliation

/əˌfɪl.iˈeɪ.ʃən/

(noun) sự liên kết, sự trực thuộc

Ví dụ:

The group has affiliations with several organizations abroad.

Nhóm này có liên kết với một số tổ chức ở nước ngoài.

supervision

/ˌsuː.pɚˈvɪʒ.ən/

(noun) sự giám sát, sự quản lý, buổi hướng dẫn

Ví dụ:

Very young children should not be left to play without supervision.

Không nên để trẻ rất nhỏ chơi mà không có sự giám sát.

inventory

/ˈɪn.vən.tɔːr.i/

(noun) bản kiểm kê, sự kiểm kê hàng hóa, hàng tồn kho;

(verb) kiểm kê

Ví dụ:

The store closes one day a year so that the staff can take inventory of the stockroom.

Cửa hàng đóng cửa 1 ngày mỗi năm để cho nhân viên có thể thực hiện kiểm kê kho hàng.

bureaucrat

/ˈbjʊr.ə.kræt/

(noun) công chức, viên chức

Ví dụ:

He was just another faceless bureaucrat.

Ông ta chỉ là một viên chức vô danh.

sideline

/ˈsaɪd.laɪn/

(noun) đường biên, công việc phụ, công việc tay trái;

(verb) nghỉ thi đấu, loại bỏ

Ví dụ:

The coach stood on the sidelines yelling instructions to the players.

Huấn luyện viên đứng bên đường biên hét lớn hướng dẫn cho các cầu thủ.

workshop

/ˈwɝːk.ʃɑːp/

(noun) hội thảo

Ví dụ:

A writers' workshop was held on July 25–27.

Một hội thảo dành cho các nhà văn được tổ chức vào ngày 25 đến 27 tháng 7.

vendor

/ˈven.dɚ/

(noun) người bán hàng, nhà cung cấp

Ví dụ:

Street vendors sell snacks outside the school every afternoon.

Những người bán hàng rong bán đồ ăn nhẹ trước trường mỗi buổi chiều.

stall

/stɑːl/

(noun) quầy hàng, gian hàng, sạp hàng, chuồng, ngăn;

(verb) chết máy, trì hoãn, câu giờ

Ví dụ:

fruit and vegetable stalls

các quầy rau củ quả

parlor

/ˈpɑːr.lɚ/

(noun) phòng khách, phòng, cửa hiệu, tiệm

Ví dụ:

an ice-cream parlor

một tiệm kem

outsourcing

/ˈaʊtˌsɑː.sɪŋ/

(noun) việc thuê ngoài

Ví dụ:

Many companies are turning to outsourcing to reduce costs.

Nhiều công ty đang chuyển sang thuê ngoài để giảm chi phí.

bookkeeping

/ˈbʊkˌkiː.pɪŋ/

(noun) công việc ghi chép sổ sách

Ví dụ:

Accurate bookkeeping is essential for managing a small business.

Ghi chép sổ sách chính xác là điều cần thiết để quản lý một doanh nghiệp nhỏ.

slogan

/ˈsloʊ.ɡən/

(noun) khẩu hiệu

Ví dụ:

an advertising slogan

khẩu hiệu quảng cáo

menial

/ˈmiː.ni.əl/

(adjective) tầm thường;

(noun) người làm công việc tầm thường, lao động phổ thông

Ví dụ:

There are no menial jobs, only menial attitudes.

Không có công việc tầm thường, chỉ có thái độ tầm thường.

telecommute

/ˈtel.ə.kə.mjuːt/

(verb) làm việc từ xa

Ví dụ:

Many employees now telecommute several days a week.

Nhiều nhân viên hiện làm việc từ xa vài ngày một tuần.

induct

/ɪnˈdʌkt/

(verb) kết nạp, tiếp nhận, dẫn nhập, giới thiệu

Ví dụ:

She was inducted into the Hall of Fame for her contributions to science.

Cô ấy được kết nạp vào Đại sảnh Danh vọng vì những đóng góp cho khoa học.

commission

/kəˈmɪʃ.ən/

(noun) nhiệm vụ, phận sự, sự ủy nhiệm;

(verb) ủy nhiệm, ủy thác, đặt làm

Ví dụ:

He received a commission to act as an informer.

Anh ta đã nhận được một nhiệm vụ để hoạt động như một người cung cấp thông tin.

govern

/ˈɡʌv.ɚn/

(verb) cai trị, cầm quyền, khống chế

Ví dụ:

He was incapable of governing the country.

Ông ấy không có khả năng cai trị đất nước.

preside

/prɪˈzaɪd/

(verb) chủ trì, làm chủ tọa, điều khiển

Ví dụ:

Who would be the best person to preside at the public enquiry?

Ai sẽ là người tốt nhất để chủ trì cuộc điều tra công khai?

trademark

/ˈtreɪd.mɑːrk/

(verb) đăng ký nhãn hiệu, đăng ký tên thương mại;

(noun) nhãn hiệu, tên thương mại, thương hiệu

Ví dụ:

Velcro is a registered trademark.

Velcro là nhãn hiệu đã đăng ký.

commercialize

/kəˈmɝː.ʃəl.aɪz/

(verb) thương mại hóa

Ví dụ:

The company plans to commercialize the new technology next year.

Công ty dự định thương mại hóa công nghệ mới vào năm sau.

decentralize

/ˌdiːˈsen.trə.laɪz/

(verb) phân quyền, phân cấp

Ví dụ:

The company decentralized its operations to allow each branch more control.

Công ty đã phân quyền hoạt động để mỗi chi nhánh có nhiều quyền kiểm soát hơn.

enlist

/ɪnˈlɪst/

(verb) nhập ngũ, ghi danh, tuyển mộ, thuyết phục

Ví dụ:

to enlist as a soldier

nhập ngũ làm lính

retail

/ˈriː.teɪl/

(noun) sự bán lẻ, việc bán lẻ;

(verb) bán lẻ;

(adverb) bán lẻ, mua lẻ;

(adjective) bán lẻ

Ví dụ:

The company needs to focus on its core retail business.

Công ty cần tập trung vào hoạt động kinh doanh bán lẻ cốt lõi của mình.

recruit

/rɪˈkruːt/

(noun) lính mới, nhân viên mới, tân binh;

(verb) tuyển dụng, chiêu mộ, phục hồi

Ví dụ:

3,000 army recruits at Ft. Benjamin

3.000 tân binh tại Ft. Benjamin

appoint

/əˈpɔɪnt/

(verb) bổ nhiệm, cử, định, hẹn

Ví dụ:

She has been appointed to the board.

Cô ấy đã được bổ nhiệm vào hội đồng quản trị.

mass-produce

/ˌmæs.prəˈduːs/

(verb) sản xuất hàng loạt

Ví dụ:

The factory mass-produces affordable smartphones for the global market.

Nhà máy sản xuất hàng loạt điện thoại thông minh giá rẻ cho thị trường toàn cầu.

oversee

/ˌoʊ.vɚˈsiː/

(verb) giám sát, trông nom, giám thị

Ví dụ:

As a marketing manager, her job is to oversee all the company's advertising.

Là giám đốc tiếp thị, công việc của cô ấy là giám sát tất cả các hoạt động quảng cáo của công ty.

demonetize

/diːˈmʌn.ɪ.taɪz/

(verb) loại bỏ giá trị lưu thông của tiền tệ

Ví dụ:

The government decided to demonetize the old currency notes.

Chính phủ quyết định loại bỏ giá trị lưu thông của các tờ tiền cũ.

stock

/stɑːk/

(noun) hàng tồn kho, đồ tích trữ, cổ phiếu;

(verb) cung cấp, tích trữ;

(adjective) có sẵn trong kho, nhàm chán, chán ngấy, cũ rích

Ví dụ:

a stock response

phản ứng nhàm chán

clinch

/klɪntʃ/

(verb) hoàn tất, chốt hạ, giành được, định đoạt, giải quyết;

(noun) tư thế ôm chặt, tư thế ôm siết nhau

Ví dụ:

The boxers were in a clinch after the bell rang.

Các võ sĩ đã ở trong tư thế ôm siết nhau sau tiếng chuông reo.

sponsor

/ˈspɑːn.sɚ/

(noun) nhà tài trợ, người bảo đảm, người bảo trợ;

(verb) bảo trợ, tài trợ

Ví dụ:

The production cost $50,000, most coming from local sponsors.

Chi phí sản xuất 50.000 đô la, hầu hết đến từ các nhà tài trợ địa phương.

administer

/ədˈmɪn.ə.stɚ/

(verb) quản lý, trông nom, cai trị

Ví dụ:

The cost to administer the program was $70,000.

Chi phí để quản lý chương trình là 70.000 đô la.

streamline

/ˈstriːm.laɪn/

(verb) tối ưu hóa, hợp lý hóa

Ví dụ:

The production process is to be streamlined.

Quy trình sản xuất sẽ được hợp lý hóa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu