Nghĩa của từ clinch trong tiếng Việt
clinch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clinch
US /klɪntʃ/
UK /klɪntʃ/
Động từ
1.
chốt, giành, xác nhận
confirm or settle (a contract or bargain)
Ví dụ:
•
The company hopes to clinch a deal with the new client.
Công ty hy vọng sẽ chốt được thỏa thuận với khách hàng mới.
•
He managed to clinch the victory in the final round.
Anh ấy đã xoay sở để giành chiến thắng ở vòng cuối cùng.
2.
ôm chặt, ghì chặt
(of two people) grapple at close quarters, especially in boxing or wrestling
Ví dụ:
•
The two boxers began to clinch in the corner of the ring.
Hai võ sĩ bắt đầu ôm chặt nhau ở góc võ đài.
•
He tried to clinch his opponent to avoid further punches.
Anh ấy cố gắng ôm chặt đối thủ để tránh những cú đấm tiếp theo.
Danh từ
pha ôm chặt, sự ghì chặt
a struggle or grapple at close quarters
Ví dụ:
•
The fight ended in a messy clinch.
Trận đấu kết thúc bằng một pha ôm chặt lộn xộn.
•
He broke free from the opponent's clinch.
Anh ấy thoát khỏi pha ôm chặt của đối thủ.