Nghĩa của từ designation trong tiếng Việt.
designation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
designation
US /ˌdez.ɪɡˈneɪ.ʃən/
UK /ˌdez.ɪɡˈneɪ.ʃən/

Danh từ
1.
tên gọi, chức danh, sự chỉ định
a name, title, or description
Ví dụ:
•
The official designation for the new building is 'The Innovation Hub'.
Tên gọi chính thức của tòa nhà mới là 'Trung tâm Đổi mới'.
•
His official designation is Senior Project Manager.
Chức danh chính thức của anh ấy là Giám đốc dự án cấp cao.
2.
sự chỉ định, sự bổ nhiệm, sự đặt tên
the act of choosing or naming someone or something for a particular purpose
Ví dụ:
•
The designation of the area as a national park will protect its wildlife.
Việc chỉ định khu vực này là công viên quốc gia sẽ bảo vệ động vật hoang dã của nó.
•
The committee is responsible for the designation of new members.
Ủy ban chịu trách nhiệm về việc chỉ định các thành viên mới.
Học từ này tại Lingoland