Nghĩa của từ bookkeeping trong tiếng Việt
bookkeeping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bookkeeping
US /ˈbʊkˌkiː.pɪŋ/
UK /ˈbʊkˌkiː.pɪŋ/
Danh từ
kế toán, ghi sổ
the activity or occupation of keeping records of the financial affairs of a business or person
Ví dụ:
•
She handles all the bookkeeping for the small company.
Cô ấy xử lý tất cả công việc kế toán cho công ty nhỏ.
•
Good bookkeeping is essential for financial transparency.
Kế toán tốt là điều cần thiết cho sự minh bạch tài chính.
Từ liên quan: