Nghĩa của từ menial trong tiếng Việt
menial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
menial
US /ˈmiː.ni.əl/
UK /ˈmiː.ni.əl/
Tính từ
tầm thường, lao dịch, ít kỹ năng
used to describe work that is boring, makes you feel tired, and is given a low social value
Ví dụ:
•
He had to take a menial job to pay the bills.
Anh ấy đã phải làm một công việc tầm thường để trả các hóa đơn.
•
The staff were tired of performing menial tasks all day.
Nhân viên đã mệt mỏi với việc thực hiện các nhiệm vụ tầm thường cả ngày.
Danh từ
kẻ hầu người hạ, người giúp việc
a person who does boring or very low-status work
Ví dụ:
•
He was treated like a menial by his superiors.
Anh ta bị cấp trên đối xử như một kẻ hầu người hạ.
•
The kitchen menials worked long hours for little pay.
Những người giúp việc trong bếp đã làm việc nhiều giờ với mức lương ít ỏi.