Avatar of Vocabulary Set Phản ứng cảm xúc tiêu cực

Bộ từ vựng Phản ứng cảm xúc tiêu cực trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phản ứng cảm xúc tiêu cực' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abominable

/əˈbɑː.mə.nə.bəl/

(adjective) kinh khủng, đáng ghê tởm, rất tệ hại

Ví dụ:

The conditions in the old prison were absolutely abominable.

Điều kiện trong nhà tù cũ thật sự kinh khủng.

odious

/ˈoʊ.di.əs/

(adjective) đáng ghét, kinh tởm, gây khó chịu

Ví dụ:

His odious behavior at the party offended many guests.

Hành vi đáng ghét của anh ta tại bữa tiệc đã khiến nhiều khách mời khó chịu.

aggravating

/ˈæɡ.rə.veɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) đáng ghét, làm phiền, chọc tức, làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn

Ví dụ:

I find him really aggravating.

Tôi thấy anh ta thực sự đáng ghét.

repugnant

/rɪˈpʌɡ.nənt/

(adjective) ghê tởm, đáng ghét, ngang bướng

Ví dụ:

a repugnant smell

mùi ghê tởm

off-putting

/ˈɔfˌpʊt.ɪŋ/

(adjective) làm mất hứng, gây khó chịu

Ví dụ:

The noise was extremely off-putting.

Tiếng ồn cực kỳ khó chịu.

disquieting

/dɪˈskwaɪə.t̬ɪŋ/

(adjective) đáng lo ngại, gây lo lắng

Ví dụ:

The disquieting news of the impending storm caused worry and unhappiness among the residents.

Tin tức đáng lo ngại về cơn bão sắp tới đã gây ra sự lo lắng và bất an cho người dân.

irksome

/ˈɝːk.səm/

(adjective) khó chịu, phiền phức

Ví dụ:

The vibration can become irksome after a while.

Sự rung động có thể trở nên khó chịu sau một thời gian.

exasperating

/ɪɡˈzæs.pə.reɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) làm bực mình, làm phát cáu, làm bực tức

Ví dụ:

It's so exasperating when he won't listen to a word that I say.

Thật bực mình khi anh ấy không nghe một lời nào tôi nói.

vexatious

/vekˈseɪ.ʃəs/

(adjective) khó chịu, làm phiền, chọc tức, gây rối

Ví dụ:

The constant buzzing of mosquitoes was vexatious, keeping me awake and irritated all night.

Tiếng vo ve liên tục của muỗi thật là khó chịu, khiến tôi thức trắng cả đêm và cảm thấy bực bội.

nerve-wracking

/ˈnɜːrvˌrækɪŋ/

(adjective) đầy căng thẳng, gây hồi hộp, gây lo lắng

Ví dụ:

It was a nerve-wracking drive up the mountain.

Đó là một chuyến lái xe lên núi đầy căng thẳng.

gruesome

/ˈɡruː.səm/

(adjective) rùng rợn, kinh khủng, ghê rợn, khủng khiếp

Ví dụ:

The newspaper article included a gruesome description of the murder.

Bài báo có mô tả rùng rợn về vụ giết người.

haunting

/ˈhɑːn.t̬ɪŋ/

(adjective) ám ảnh, u ám

Ví dụ:

a haunting melody

một giai điệu ám ảnh

repellent

/rɪˈpel.ənt/

(adjective) làm ghê tởm, làm khó chịu, chống thấm;

(noun) chất xua đuổi, chất chống thấm

Ví dụ:

I found the pictures repellent.

Tôi thấy những bức ảnh này thật ghê tởm.

soul-destroying

/ˈsoʊl dɪˌstrɔɪ.ɪŋ/

(adjective) làm mất tinh thần, suy sụp, kiệt quệ

Ví dụ:

The repetitive, soul-destroying tasks at her job left her feeling empty.

Những công việc lặp đi lặp lại, làm mất tinh thần tại chỗ làm khiến cô ấy cảm thấy trống rỗng.

tragic

/ˈtrædʒ.ɪk/

(adjective) bi thảm, bi kịch, bi thương

Ví dụ:

It is tragic that the theatre has had to close.

Thật bi thảm khi nhà hát phải đóng cửa.

melancholic

/ˌmel.əŋˈkɑː.lɪk/

(adjective) u sầu, sầu muộn, u buồn

Ví dụ:

a melancholic expression

biểu hiện u sầu

demoralizing

/dɪˈmɔːr.ə.laɪ.zɪŋ/

(adjective) làm mất tinh thần, nản lòng, gây chán nản

Ví dụ:

The constant criticism from her boss was demoralizing and affected her confidence.

Những lời chỉ trích liên tục từ sếp làm cô ấy nản lòng và ảnh hưởng đến sự tự tin.

lamentable

/ləˈmen.t̬ə.bəl/

(adjective) đáng tiếc, đáng thương, thảm hại

Ví dụ:

the lamentable state of the economy

tình trạng đáng tiếc của nền kinh tế

dismaying

/dɪˈsmeɪ.ɪŋ/

(adjective) gây hoang mang, làm thất vọng, lo lắng, đáng lo ngại

Ví dụ:

The dismaying news of the budget cuts worried the entire team.

Tin tức gây hoang mang về việc cắt giảm ngân sách khiến cả đội lo lắng.

dreary

/ˈdrɪr.i/

(adjective) buồn tẻ, ảm đạm, u ám, nhàm chán

Ví dụ:

a dreary winter’s day

một ngày đông ảm đạm

anguished

/ˈæŋ.ɡwɪʃt/

(adjective) đau khổ, đau đớn

Ví dụ:

an anguished cry

một tiếng kêu đau đớn

tedious

/ˈtiː.di.əs/

(adjective) chán ngắt, tẻ nhạt, nhạt nhẽo

Ví dụ:

Counting merchandise all weekend is the most tedious job I can imagine.

Kiểm đếm hàng suốt kỳ nghỉ cuối tuần là một công việc tẻ nhạt nhất tôi có thể hình dung.

monotonous

/məˈnɑː.t̬ən.əs/

(adjective) đơn điệu, đều đều, buồn tẻ

Ví dụ:

a monotonous job

công việc đơn điệu

horrendous

/həˈren.dəs/

(adjective) kinh khủng, khủng khiếp, đáng sợ, ghê gớm

Ví dụ:

She had sustained horrendous injuries.

Cô ấy đã phải chịu những vết thương khủng khiếp.

abhorrent

/æbˈhɔːr.ənt/

(adjective) ghê tởm, đáng ghét

Ví dụ:

an abhorrent crime

một tội ác ghê tởm

scandalous

/ˈskæn.dəl.əs/

(adjective) đáng xấu hổ, tai tiếng, gây sốc

Ví dụ:

The politician’s scandalous behavior led to a public outcry.

Hành vi tai tiếng của chính trị gia đã gây ra sự phẫn nộ từ công chúng.

dismal

/ˈdɪz.məl/

(adjective) ảm đạm, u ám, buồn thảm, tồi tệ, đáng thất vọng

Ví dụ:

The dismal weather cast a gloomy shadow over the festival.

Thời tiết ảm đạm phủ bóng u ám lên lễ hội.

excruciating

/ɪkˈskruː.ʃi.eɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) khủng khiếp, tột cùng, dữ dội

Ví dụ:

The pain in my back was excruciating.

Cơn đau ở lưng tôi thật khủng khiếp.

repulsive

/rɪˈpʌl.sɪv/

(adjective) ghê tởm, đáng ghét, kinh tởm

Ví dụ:

I think rats and snakes are repulsive.

Tôi nghĩ chuột và rắn rất là ghê tởm.

grandiose

/ˈɡræn.di.oʊs/

(adjective) hoành tráng, vĩ đại, lớn lao, phô trương, khoa trương

Ví dụ:

The grandiose scheme for a journey across the desert came to nothing.

Kế hoạch hoành tráng cho một chuyến đi xuyên sa mạc đã trở thành vô ích.

vexing

/ˈvek.sɪŋ/

(adjective) gây bực bội, khó chịu, phiền hà

Ví dụ:

The constant noise from the construction site next door was vexing, making it hard to concentrate.

Tiếng ồn liên tục từ công trường bên cạnh thật phiền hà, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.

nerve-racking

/ˈnɝːvˌræk.ɪŋ/

(adjective) làm căng thẳng, lo lắng, hồi hộp

Ví dụ:

The nerve-racking wait for the exam results kept her awake at night.

Sự chờ đợi căng thẳng cho kết quả kỳ thi khiến cô ấy mất ngủ vào ban đêm.

eerie

/ˈɪr.i/

(adjective) kỳ lạ, rùng rợn, ma quái, đáng sợ

Ví dụ:

I found the silence underwater really eerie.

Tôi thấy sự im lặng dưới nước thực sự kỳ lạ.

claustrophobic

/ˌklɑː.strəˈfoʊ.bɪk/

(adjective) ngột ngạt, chật chội, bí bách, mắc chứng sợ không gian hẹp;

(noun) người mắc chứng sợ không gian hẹp

Ví dụ:

She felt claustrophobic in the tiny elevator and avoided using it.

Cô ấy cảm thấy ngột ngạt trong thang máy nhỏ và tránh sử dụng nó.

vengeful

/ˈvendʒ.fəl/

(adjective) hận thù, muốn trả đũa

Ví dụ:

What had he done to make Jane so vengeful and bitter?

Anh ta đã làm gì để khiến Jane trở nên hận thù và cay đắng đến vậy?

obnoxious

/əbˈnɑːk.ʃəs/

(adjective) khó chịu, đáng ghét, gây phiền hà, gây phản cảm

Ví dụ:

His obnoxious behavior at the dinner table annoyed everyone.

Hành vi đáng ghét của anh ta tại bàn ăn khiến mọi người khó chịu.

vile

/vaɪl/

(adjective) kinh tởm, ghê tởm, hèn hạ

Ví dụ:

This cheese smells vile.

Phô mai này có mùi kinh tởm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu