Nghĩa của từ dismaying trong tiếng Việt
dismaying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dismaying
US /dɪˈsmeɪ.ɪŋ/
UK /dɪˈsmeɪ.ɪŋ/
Tính từ
gây thất vọng, kinh khủng, làm nản lòng
causing a feeling of distress, disappointment, or discouragement
Ví dụ:
•
The news of the budget cuts was truly dismaying to the staff.
Tin tức về việc cắt giảm ngân sách thực sự gây thất vọng cho nhân viên.
•
It is dismaying to see how much plastic waste is in the ocean.
Thật kinh khủng khi thấy có bao nhiêu rác thải nhựa trong đại dương.