Avatar of Vocabulary Set Vâng thưa ngài

Bộ từ vựng Vâng thưa ngài trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vâng thưa ngài' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

atrocity

/əˈtrɑː.sə.t̬i/

(noun) sự tàn bạo, sự hung bạo, sự tàn ác

Ví dụ:

The commission reports that atrocities were committed by all sides during the struggle.

Ủy ban báo cáo rằng sự tàn bạo đã được thực hiện bởi tất cả các bên trong cuộc đấu tranh.

admiral

/ˈæd.mər.əl/

(noun) đô đốc, thượng tướng hải quân

Ví dụ:

The admiral visited the ships under his command.

Đô đốc đã đến thăm các con tàu dưới quyền chỉ huy của mình.

colonel

/ˈkɝː.nəl/

(noun) đại tá

Ví dụ:

Olson is a retired Air Force colonel.

Olson là đại tá Không quân đã nghỉ hưu.

general

/ˈdʒen.ər.əl/

(adjective) chung, tổng quát, toàn thể;

(noun) cái chung, cái tổng thể, tướng

Ví dụ:

books of general interest

những cuốn sách được quan tâm chung

major

/ˈmeɪ.dʒɚ/

(noun) chuyên ngành, chuyên đề, thiếu tá;

(adjective) chủ yếu, chính, lớn;

(verb) chuyên về (một môn gì)

Ví dụ:

The use of drugs is a major problem.

Việc sử dụng thuốc là một vấn đề lớn.

veteran

/ˈve.t̬ɚ.ən/

(noun) cựu chiến binh, người kỳ cựu;

(adjective) kỳ cựu, cựu chiến binh

Ví dụ:

She's also a veteran campaigner for human rights.

Cô ấy cũng là nhà vận động kỳ cựu cho nhân quyền.

assassinate

/əˈsæs.ə.neɪt/

(verb) ám sát

Ví dụ:

He was assassinated in 1963.

Ông ấy bị ám sát năm 1963.

blast

/blæst/

(verb) làm nổ tung, phá (bằng mìn), vang lên;

(noun) vụ nổ, luồng gió, luồng hơi;

(exclamation) tức thật!

Ví dụ:

Oh blast! I've left my keys at home!

Ôi tức thật! Tôi đã để quên chìa khóa ở nhà!

blow up

/bloʊ ʌp/

(phrasal verb) nổ tung, nổ ra, thổi phồng;

(noun) sự phóng to, sự nổ tung, sự tức giận

Ví dụ:

Can you do me a blow-up of his face?

Bạn có thể phóng to vào mặt anh ấy không?

bombard

/bɑːmˈbɑːrd/

(verb) bắn phá, ném bom, oanh tạc

Ví dụ:

The troops bombarded the city, killing and injuring hundreds.

Quân đội đã bắn phá thành phố, giết chết và làm bị thương hàng trăm người.

charge

/tʃɑːrdʒ/

(verb) tính phí, sạc, buộc tội;

(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng

Ví dụ:

an admission charge

phí nhập học

conquer

/ˈkɑːŋ.kɚ/

(verb) chinh phục, chế ngự, chiến thắng

Ví dụ:

The English were conquered by the Normans in 1066.

Người Anh bị người Norman chinh phục vào năm 1066.

deploy

/dɪˈplɔɪ/

(verb) triển khai, dàn quân, dàn trận

Ví dụ:

At least 5000 missiles were deployed along the border.

Ít nhất 5000 tên lửa đã được triển khai dọc biên giới.

evacuate

/ɪˈvæk.ju.eɪt/

(verb) di tản, sơ tán, tản cư

Ví dụ:

If the alarm sounds, all students should evacuate immediately.

Nếu âm thanh báo động, tất cả học sinh nên sơ tán ngay lập tức.

execute

/ˈek.sə.kjuːt/

(verb) xử tử, hành quyết, thực hiện

Ví dụ:

He was executed for treason.

Anh ta bị xử tử vì tội phản quốc.

mobilize

/ˈmoʊ.bə.laɪz/

(verb) huy động, tổng động viên, vận động

Ví dụ:

The troops were ordered to mobilize.

Quân đội được lệnh huy động.

surrender

/səˈren.dɚ/

(noun) sự đầu hàng, sự từ bỏ;

(verb) đầu hàng, chịu thua, từ bỏ

Ví dụ:

The rebels are on the point of surrender.

Những kẻ nổi loạn đang trên điểm đầu hàng.

retreat

/rɪˈtriːt/

(noun) sự rút lui, sự rút quân, nơi ẩn dật;

(verb) rút lui, lùi, rút lại

Ví dụ:

The army was in full retreat.

Quân đội đã rút lui hoàn toàn.

guerrilla

/ɡəˈrɪl.ə/

(noun) chiến sĩ du kích;

(adjective) du kích

Ví dụ:

He films on the streets, with a tiny budget - this is guerrilla film-making.

Anh ấy quay phim trên đường phố, với kinh phí nhỏ - đây là cách làm phim du kích.

militia

/məˈlɪʃ.ə/

(noun) lực lượng dân quân

Ví dụ:

The government called out the militia to help cope with the rioting.

Chính phủ kêu gọi lực lượng dân quân giúp đối phó với bạo loạn.

militant

/ˈmɪl.ə.tənt/

(adjective) chiến đấu;

(noun) chiến binh, chiến sĩ

Ví dụ:

Some trade unions have a more militant approach to pay negotiations.

Một số công đoàn có cách tiếp cận chiến đấu hơn để đàm phán thanh toán.

naval

/ˈneɪ.vəl/

(adjective) (thuộc) hải quân, thủy quân

Ví dụ:

a naval officer

sĩ quan hải quân

civilian

/səˈvɪl.jən/

(noun) thường dân;

(adjective) (thuộc) dân thường, thường dân

Ví dụ:

The army has been criticized for attacking the unarmed civilian population.

Quân đội đã bị chỉ trích vì tấn công dân thường không vũ trang.

defensive

/dɪˈfen.sɪv/

(adjective) phòng thủ, bảo vệ, tự vệ;

(noun) thế phòng thủ

Ví dụ:

These are purely defensive weapons, not designed for attack.

Đây hoàn toàn là vũ khí phòng thủ, không được thiết kế để tấn công.

explosive

/ɪkˈsploʊ.sɪv/

(adjective) nổ, gây nổ, dễ nổ;

(noun) chất nổ, âm bật hơi

Ví dụ:

an explosive mixture of chemicals

hỗn hợp nổ của hóa chất

A-bomb

/ˈeɪ.bɑːm/

(noun) bom nguyên tử

Ví dụ:

A-bomb attack

tấn công bằng bom nguyên tử

rifle

/ˈraɪ.fəl/

(noun) súng trường;

(verb) cướp, lục lọi, vơ vét

Ví dụ:

an assault rifle

khẩu súng trường tấn công

fleet

/fliːt/

(noun) hạm đội, đoàn tàu, đoàn xe;

(adjective) nhanh, nhanh chóng, mau

Ví dụ:

She was slight and fleet of foot.

Cô ấy nhẹ nhàng và nhanh chân.

raid

/reɪd/

(noun) cuộc đột kích, cuộc tấn công bất ngờ, cuộc khám xét bất ngờ;

(verb) đột kích, khám xét bất ngờ, lục lọi

Ví dụ:

The air force carried out a bombing raid on enemy bases.

Lực lượng không quân đã thực hiện một cuộc đột kích ném bom vào các căn cứ của kẻ thù.

curfew

/ˈkɝː.fjuː/

(noun) lệnh giới nghiêm, giờ giới nghiêm

Ví dụ:

The army imposed a dusk-to-dawn curfew.

Quân đội áp đặt lệnh giới nghiêm từ hoàng hôn đến bình minh.

hostage

/ˈhɑː.stɪdʒ/

(noun) con tin, đồ đảm bảo

Ví dụ:

She was taken hostage by the gunmen.

Cô ấy bị các tay súng bắt làm con tin.

torture

/ˈtɔːr.tʃɚ/

(verb) tra tấn, hành hạ;

(noun) sự tra tấn, sự tra khảo, cách tra tấn

Ví dụ:

Half of the prisoners died after torture and starvation.

Một nửa số tù nhân đã chết sau khi bị tra tấn và bỏ đói.

occupation

/ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/

(noun) nghề nghiệp, công việc, việc làm

Ví dụ:

His prime occupation was as an editor.

Nghề nghiệp chính của ông ấy là biên tập viên.

trench

/trentʃ/

(noun) chiến hào, hầm, rãnh

Ví dụ:

life in the trenches

cuộc sống trong chiến hào

truce

/truːs/

(noun) sự đình chiến, sự ngừng bắn, sự tạm ngừng

Ví dụ:

After years of rivalry the two companies have agreed a truce.

Sau nhiều năm cạnh tranh, hai công ty đã đồng ý đình chiến.

warfare

/ˈwɔːr.fer/

(noun) cuộc chiến tranh, cuộc xung đột dữ dội

Ví dụ:

air warfare

chiến tranh trên không

arm

/ɑːrm/

(noun) cánh tay, ống tay áo, nhánh;

(verb) trang bị vũ khí, chuẩn bị chiến đấu, lên đạn

Ví dụ:

She held the baby in her arms.

Cô ấy bế đứa bé trên cánh tay.

evacuation

/ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən/

(noun) sự di tản, sự tản cư, sự bài tiết (y học)

Ví dụ:

They implemented the emergency evacuation of thousands of people after the earthquake.

Họ đã thực hiện việc di tản khẩn cấp hàng nghìn người sau trận động đất.

machine gun

/məˈʃiːn ˌɡʌn/

(noun) súng máy, súng liên thanh;

(verb) bắn bằng súng máy, bắn bằng súng liên thanh

Ví dụ:

They were shooting heavy machine guns and mortars at us.

Họ đang bắn súng máy hạng nặng và súng cối vào chúng tôi.

command

/kəˈmænd/

(noun) mệnh lệnh, lệnh, quyền chỉ huy;

(verb) ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy

Ví dụ:

It's unlikely they'll obey your commands.

Không chắc họ sẽ tuân theo mệnh lệnh của bạn.

AWOL

/ˈeɪ.wɑːl/

(adjective) vắng mặt không phép, đào ngũ

Ví dụ:

The pilot is serving 22 days' detention for going AWOL.

Phi công đang bị giam giữ 22 ngày vì đi vắng mặt không phép.

bulletproof

/ˈbʊl.ɪt.pruːf/

(adjective) chống đạn

Ví dụ:

a bulletproof vest

áo chống đạn

ground zero

/ˌɡraʊnd ˈzɪr.oʊ/

(noun) điểm không, điểm nối đất

Ví dụ:

The blast was felt as far as 30 miles from ground zero.

Vụ nổ đã được cảm thấy xa như 30 dặm từ điểm không.

gunner

/ˈɡʌn.ɚ/

(noun) pháo thủ, xạ thủ

Ví dụ:

The rear gunner was the first to die.

Xạ thủ phía sau là người đầu tiên chết.

blowgun

/ˈbloʊ.ɡʌn/

(noun) ống xì đồng

Ví dụ:

Shooting darts with a blowgun is an extremely stealthy, and even lethal, hunting technique if the darts are poisoned with plant extracts or animal secretions.

Bắn phi tiêu bằng ống xì đồng là một kỹ thuật săn bắn cực kỳ tàng hình và thậm chí gây chết người nếu phi tiêu bị nhiễm độc bằng chiết xuất thực vật hoặc tiết động vật.

submachine gun

/ˈsʌb.mə.ʃiːn ˌɡʌn/

(noun) súng tiểu liên

Ví dụ:

Submachine guns use handgun ammunition and are basically dressed-up pistols.

Súng tiểu liên sử dụng đạn súng ngắn, và về cơ bản là súng ngắn.

station

/ˈsteɪ.ʃən/

(noun) trạm, điểm, nhà ga;

(verb) đóng quân, bố trí

Ví dụ:

We walked back to the station and caught the train back to Brussels.

Chúng tôi đi bộ trở lại nhà ga và bắt chuyến tàu trở lại Brussels.

magazine

/ˌmæɡ.əˈziːn/

(noun) tạp chí, ổ đạn, kho vũ khí

Ví dụ:

a women's magazine

tạp chí cho phụ nữ

artillery

/ɑːrˈtɪl.ɚ.i/

(noun) pháo, pháo binh

Ví dụ:

The town is under heavy artillery fire.

Thị trấn đang bị pháo kích dữ dội.

nuclear deterrent

/ˌnuː.kli.ər ˈdet.ər.ənt/

(noun) răn đe hạt nhân

Ví dụ:

They stressed the need for an independent nuclear deterrent.

Họ nhấn mạnh sự cần thiết phải có lực lượng răn đe hạt nhân độc lập.

nerve agent

/ˈnɜːrv ˌeɪ.dʒənt/

(noun) chất độc thần kinh

Ví dụ:

Chemical weapons, including nerve agents and mustard gas, have been banned under international law since the 1990s.

Vũ khí hóa học, bao gồm chất độc thần kinh và khí mù tạt, đã bị cấm theo luật quốc tế từ những năm 1990.

nerve gas

/ˈnɜːrv ˌɡæs/

(noun) khí độc thần kinh, hơi độc thần kinh

Ví dụ:

On the morning of March 20, 1995, a deadly nerve gas attack in the Tokyo subway sent the nation and its people into chaos.

Vào sáng ngày 20 tháng 3 năm 1995, một vụ tấn công bằng khí độc thần kinh chết người trong tàu điện ngầm Tokyo đã khiến đất nước và người dân rơi vào cảnh hỗn loạn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu