Nghĩa của từ gunner trong tiếng Việt
gunner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gunner
US /ˈɡʌn.ɚ/
UK /ˈɡʌn.ər/
Danh từ
1.
pháo thủ, xạ thủ
a person who operates a gun, especially a large one on a warship or military aircraft
Ví dụ:
•
The gunner aimed the cannon at the enemy ship.
Pháo thủ nhắm khẩu pháo vào tàu địch.
•
He served as a gunner in the air force.
Anh ấy phục vụ với tư cách là xạ thủ trong không quân.
Từ đồng nghĩa:
2.
tham vọng, người có năng lực
(informal) a person who is very ambitious and determined to succeed, especially in a competitive environment
Ví dụ:
•
She's a real gunner when it comes to her career.
Cô ấy là một người rất tham vọng khi nói đến sự nghiệp của mình.
•
He's a gunner in the sales team, always hitting his targets.
Anh ấy là một người có năng lực trong đội ngũ bán hàng, luôn đạt được mục tiêu của mình.
Từ đồng nghĩa: