Avatar of Vocabulary Set Khoa học

Bộ từ vựng Khoa học trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khoa học' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

atomic

/əˈtɑː.mɪk/

(adjective) (thuộc) nguyên tử

Ví dụ:

atomic structure

cấu trúc nguyên tử

nucleus

/ˈnuː.kli.əs/

(noun) nhân, trung tâm, cốt lõi

Ví dụ:

DNA is stored in the nucleus of a cell.

DNA được lưu trữ trong nhân của một tế bào.

bond

/bɑːnd/

(noun) sự liên kết, mối quan hệ, giao kèo;

(verb) gửi vào kho, xây ghép (gạch đá), kết dính

Ví dụ:

There was a bond of understanding between them.

Giữa họ đã có một mối quan hệ hiểu biết.

charge

/tʃɑːrdʒ/

(verb) tính phí, sạc, buộc tội;

(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng

Ví dụ:

an admission charge

phí nhập học

density

/ˈden.sə.t̬i/

(noun) mật độ, độ dày, tỷ trọng

Ví dụ:

The area has a high population density.

Khu vực có mật độ dân cư đông đúc.

gravity

/ˈɡræv.ə.t̬i/

(noun) lực hút, trọng lực, sự hấp dẫn

Ví dụ:

the laws of gravity

định luật hấp dẫn

particle

/ˈpɑːr.t̬ə.kəl/

(noun) hạt, phần tử, trợ từ

Ví dụ:

In the sentence "I tidied up the room", the adverb "up" is a particle.

Trong câu "I tidied up the room", trạng từ "up" là một trợ từ.

property

/ˈprɑː.pɚ.t̬i/

(noun) tài sản, của cải, đặc tính

Ví dụ:

The property of heat is to expand metal at uniform rates.

Đặc tính của nhiệt làm nở kim loại với tốc độ đều.

instinct

/ˈɪn.stɪŋkt/

(adjective) bản năng;

(noun) bản năng

Ví dụ:

These canvases are instinct with passion.

Những bức tranh này là bản năng với niềm đam mê.

metabolism

/məˈtæb.əl.ɪ.zəm/

(noun) sự trao đổi chất, sự chuyển hóa

Ví dụ:

Exercise is supposed to speed up your metabolism.

Tập thể dục được cho là để tăng tốc độ trao đổi chất của bạn.

evolutionary

/ˌiː.vəˈluː.ʃən.er.i/

(adjective) (thuộc) tiến hóa, tiến triển

Ví dụ:

evolutionary change

thay đổi tiến hóa

organic

/ɔːrˈɡæn.ɪk/

(adjective) hữu cơ, cơ bản, có kết cấu

Ví dụ:

organic soils

các loại đất hữu cơ

evolution

/ˌiː.vəˈluː.ʃən/

(noun) sự phát triển, sự tiến hóa, sự tiến triển

Ví dụ:

the evolution of language

sự phát triển của ngôn ngữ

genome

/ˈdʒiː.noʊm/

(noun) bộ gen

Ví dụ:

the human genome

bộ gen người

mutation

/mjuːˈteɪ.ʃən/

(noun) đột biến, sự thay đổi, sự biến đổi

Ví dụ:

It is well known that radiation can cause mutation.

Ai cũng biết rằng bức xạ có thể gây đột biến.

embryo

/ˈem.bri.oʊ/

(noun) phôi, mầm, phôi thai

Ví dụ:

Between the eighth week of development and birth, a human embryo is called a fetus.

Giữa tuần thứ tám của sự phát triển và sự ra đời, phôi người được gọi là bào thai.

hybrid

/ˈhaɪ.brɪd/

(noun) con lai, vật lai, giống lai;

(adjective) lai, kết hợp

Ví dụ:

Researchers began developing hybrid agricultural crops to maximize productivity.

Các nhà nghiên cứu bắt đầu phát triển các loại cây nông nghiệp lai để tối đa hóa năng suất.

clone

/kloʊn/

(noun) bản sao, hệ vô tính, nhân bản vô tính;

(verb) nhân bản, sao lại, sao chép

Ví dụ:

Most people saw her as just another blond-haired, red-lipped Marilyn Monroe clone.

Hầu hết mọi người coi cô ta như một bản sao khác của Marilyn Monroe tóc vàng, môi đỏ.

reproduce

/ˌriː.prəˈduːs/

(verb) sinh sản, tái sinh, tái hiện

Ví dụ:

These plants can reproduce sexually and asexually.

Những cây này có thể sinh sản hữu tính và vô tính.

stimulus

/ˈstɪm.jə.ləs/

(noun) yếu tố kích thích, tác nhân kích thích, sự kích thích

Ví dụ:

Foreign investment has been a stimulus to the industry.

Đầu tư nước ngoài là một yếu tố kích thích ngành này.

synthesis

/ˈsɪn.θə.sɪs/

(noun) sự tổng hợp, sự tổng hợp hóa học

Ví dụ:

He describes his latest record as "a synthesis of African and Latin rhythms".

Anh ấy mô tả bản thu âm mới nhất của mình là "sự tổng hợp của nhịp điệu Châu Phi và Latinh".

accelerate

/ekˈsel.ɚ.eɪt/

(verb) tăng tốc, đẩy nhanh, tăng nhanh

Ví dụ:

I accelerated to overtake the bus.

Tôi tăng tốc để vượt xe buýt.

dissolve

/dɪˈzɑːlv/

(verb) rã ra, tan rã, phân hủy

Ví dụ:

Dissolve two spoons of powder in warm water.

Hòa tan hai thìa bột trong nước ấm.

acid

/ˈæs.ɪd/

(noun) axit, chất chua;

(adjective) axit, gay go, chua

Ví dụ:

poor, acid soils

đất chua, cằn cỗi

aluminum

/əˈluː.mə.nəm/

(noun) nhôm

Ví dụ:

an aluminum saucepan

cái chảo nhôm

copper

/ˈkɑː.pɚ/

(noun) cảnh sát, mật thám, cớm;

(verb) bọc đồng;

(adjective) bọc đồng, mạ đồng, bằng đồng

Ví dụ:

copper wire

dây bằng đồng

lead

/liːd/

(verb) lãnh đạo, dẫn đầu, dẫn dắt;

(noun) sự lãnh đạo, sự dẫn đầu, vai chính

Ví dụ:

The US is now taking the environmental lead.

Hoa Kỳ hiện đang dẫn đầu về môi trường.

conductor

/kənˈdʌk.tɚ/

(noun) nhạc trưởng, người chỉ huy, người điều khiển

Ví dụ:

He was appointed principal conductor of the Berlin Philharmonic Orchestra.

Ông ấy được bổ nhiệm làm nhạc trưởng chính của Dàn nhạc Giao hưởng Berlin.

crystal

/ˈkrɪs.təl/

(noun) pha lê, tinh thể

Ví dụ:

a crystal vase

chiếc bình pha lê

gunpowder

/ˈɡʌnˌpaʊ.dɚ/

(noun) thuốc súng

Ví dụ:

The heat given out by the combustion of gunpowder is 1,145 Fah.

Nhiệt tỏa ra từ quá trình đốt cháy thuốc súng là 1.145 Fah.

dynamite

/ˈdaɪ.nə.maɪt/

(noun) thuốc nổ;

(verb) cho nổ, làm nổ

Ví dụ:

a stick of dynamite

thanh thuốc nổ

composition

/ˌkɑːm.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) kết cấu, thành phần cấu tạo, bố cục

Ví dụ:

a composition for piano and flute

một sáng tác cho piano và sáo

emit

/iˈmɪt/

(verb) phát ra, tỏa ra

Ví dụ:

The alarm emits infrared rays which are used to detect any intruder.

Báo động phát ra tia hồng ngoại được sử dụng để phát hiện bất kỳ kẻ xâm nhập nào.

ray

/reɪ/

(noun) tia, tia hy vọng, cá đuối

Ví dụ:

A ray of sunshine shone through a gap in the clouds.

Tia nắng chiếu xuyên qua khe hở của những đám mây.

laser

/ˈleɪ.zɚ/

(noun) la-de, máy phát lượng tử ánh sáng

Ví dụ:

laser beam

tia laze

magnet

/ˈmæɡ.nət/

(noun) nam châm, người/ vật có sức lôi cuốn mạnh

Ví dụ:

Magnets are used to attach the toy train’s cars to the engine.

Nam châm được sử dụng để gắn toa xe lửa đồ chơi vào động cơ.

thermal

/ˈθɝː.məl/

(adjective) nhiệt, nóng, ấm;

(noun) luồng không khí nóng bốc lên, đồ lót giữ nhiệt

Ví dụ:

thermal conductivity

độ dẫn nhiệt

compress

/kəmˈpres/

(verb) nén, ép, đè;

(noun) gạc

Ví dụ:

Apply warm compresses to the infected area.

Chườm gạc ấm lên vùng bị nhiễm bệnh.

generator

/ˈdʒen.ər.eɪ.t̬ɚ/

(noun) máy phát điện, người đề xuất/ khởi xướng/ nghĩ ra

Ví dụ:

The hospital's emergency generators are designed to cope with power cuts.

Máy phát điện khẩn cấp của bệnh viện được thiết kế để đối phó với tình trạng cắt điện.

evaporate

/ɪˈvæp.ə.reɪt/

(verb) làm bay hơi, bốc hơi, tan biến

Ví dụ:

Plants keep cool during the summer by evaporating water from their leaves.

Thực vật giữ mát trong suốt mùa hè bằng cách làm bay hơi nước từ lá của chúng.

vacuum

/ˈvæk.juːm/

(noun) chân không, khoảng trống, việc hút bụi;

(verb) hút bụi

Ví dụ:

Edison knew that he had to create a vacuum inside the lightbulb.

Edison biết rằng anh ta phải tạo ra một khoảng chân không bên trong bóng đèn.

infinite

/ˈɪn.fə.nət/

(adjective) vô hạn, vô tận, vô cực;

(noun) không trung, Thượng đế, cái không có bờ bến

Ví dụ:

an infinite number

số vô hạn

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu