Bộ từ vựng Khoa học trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khoa học' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhân, trung tâm, cốt lõi
Ví dụ:
DNA is stored in the nucleus of a cell.
DNA được lưu trữ trong nhân của một tế bào.
(noun) sự liên kết, mối quan hệ, giao kèo;
(verb) gửi vào kho, xây ghép (gạch đá), kết dính
Ví dụ:
There was a bond of understanding between them.
Giữa họ đã có một mối quan hệ hiểu biết.
(verb) tính phí, sạc, buộc tội;
(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng
Ví dụ:
an admission charge
phí nhập học
(noun) mật độ, độ dày, tỷ trọng
Ví dụ:
The area has a high population density.
Khu vực có mật độ dân cư đông đúc.
(noun) lực hút, trọng lực, sự hấp dẫn
Ví dụ:
the laws of gravity
định luật hấp dẫn
(noun) hạt, phần tử, trợ từ
Ví dụ:
In the sentence "I tidied up the room", the adverb "up" is a particle.
Trong câu "I tidied up the room", trạng từ "up" là một trợ từ.
(noun) tài sản, của cải, đặc tính
Ví dụ:
The property of heat is to expand metal at uniform rates.
Đặc tính của nhiệt làm nở kim loại với tốc độ đều.
(adjective) bản năng;
(noun) bản năng
Ví dụ:
These canvases are instinct with passion.
Những bức tranh này là bản năng với niềm đam mê.
(noun) sự trao đổi chất, sự chuyển hóa
Ví dụ:
Exercise is supposed to speed up your metabolism.
Tập thể dục được cho là để tăng tốc độ trao đổi chất của bạn.
(adjective) (thuộc) tiến hóa, tiến triển
Ví dụ:
evolutionary change
thay đổi tiến hóa
(adjective) hữu cơ, cơ bản, có kết cấu
Ví dụ:
organic soils
các loại đất hữu cơ
(noun) sự phát triển, sự tiến hóa, sự tiến triển
Ví dụ:
the evolution of language
sự phát triển của ngôn ngữ
(noun) đột biến, sự thay đổi, sự biến đổi
Ví dụ:
It is well known that radiation can cause mutation.
Ai cũng biết rằng bức xạ có thể gây đột biến.
(noun) phôi, mầm, phôi thai
Ví dụ:
Between the eighth week of development and birth, a human embryo is called a fetus.
Giữa tuần thứ tám của sự phát triển và sự ra đời, phôi người được gọi là bào thai.
(noun) con lai, vật lai, giống lai;
(adjective) lai, kết hợp
Ví dụ:
Researchers began developing hybrid agricultural crops to maximize productivity.
Các nhà nghiên cứu bắt đầu phát triển các loại cây nông nghiệp lai để tối đa hóa năng suất.
(noun) bản sao, hệ vô tính, nhân bản vô tính;
(verb) nhân bản, sao lại, sao chép
Ví dụ:
Most people saw her as just another blond-haired, red-lipped Marilyn Monroe clone.
Hầu hết mọi người coi cô ta như một bản sao khác của Marilyn Monroe tóc vàng, môi đỏ.
(verb) sinh sản, tái sinh, tái hiện
Ví dụ:
These plants can reproduce sexually and asexually.
Những cây này có thể sinh sản hữu tính và vô tính.
(noun) yếu tố kích thích, tác nhân kích thích, sự kích thích
Ví dụ:
Foreign investment has been a stimulus to the industry.
Đầu tư nước ngoài là một yếu tố kích thích ngành này.
(noun) sự tổng hợp, sự tổng hợp hóa học
Ví dụ:
He describes his latest record as "a synthesis of African and Latin rhythms".
Anh ấy mô tả bản thu âm mới nhất của mình là "sự tổng hợp của nhịp điệu Châu Phi và Latinh".
(verb) tăng tốc, đẩy nhanh, tăng nhanh
Ví dụ:
I accelerated to overtake the bus.
Tôi tăng tốc để vượt xe buýt.
(verb) rã ra, tan rã, phân hủy
Ví dụ:
Dissolve two spoons of powder in warm water.
Hòa tan hai thìa bột trong nước ấm.
(noun) axit, chất chua;
(adjective) axit, gay go, chua
Ví dụ:
poor, acid soils
đất chua, cằn cỗi
(noun) cảnh sát, mật thám, cớm;
(verb) bọc đồng;
(adjective) bọc đồng, mạ đồng, bằng đồng
Ví dụ:
copper wire
dây bằng đồng
(verb) lãnh đạo, dẫn đầu, dẫn dắt;
(noun) sự lãnh đạo, sự dẫn đầu, vai chính
Ví dụ:
The US is now taking the environmental lead.
Hoa Kỳ hiện đang dẫn đầu về môi trường.
(noun) nhạc trưởng, người chỉ huy, người điều khiển
Ví dụ:
He was appointed principal conductor of the Berlin Philharmonic Orchestra.
Ông ấy được bổ nhiệm làm nhạc trưởng chính của Dàn nhạc Giao hưởng Berlin.
(noun) thuốc súng
Ví dụ:
The heat given out by the combustion of gunpowder is 1,145 Fah.
Nhiệt tỏa ra từ quá trình đốt cháy thuốc súng là 1.145 Fah.
(noun) thuốc nổ;
(verb) cho nổ, làm nổ
Ví dụ:
a stick of dynamite
thanh thuốc nổ
(noun) kết cấu, thành phần cấu tạo, bố cục
Ví dụ:
a composition for piano and flute
một sáng tác cho piano và sáo
(verb) phát ra, tỏa ra
Ví dụ:
The alarm emits infrared rays which are used to detect any intruder.
Báo động phát ra tia hồng ngoại được sử dụng để phát hiện bất kỳ kẻ xâm nhập nào.
(noun) tia, tia hy vọng, cá đuối
Ví dụ:
A ray of sunshine shone through a gap in the clouds.
Tia nắng chiếu xuyên qua khe hở của những đám mây.
(noun) nam châm, người/ vật có sức lôi cuốn mạnh
Ví dụ:
Magnets are used to attach the toy train’s cars to the engine.
Nam châm được sử dụng để gắn toa xe lửa đồ chơi vào động cơ.
(adjective) nhiệt, nóng, ấm;
(noun) luồng không khí nóng bốc lên, đồ lót giữ nhiệt
Ví dụ:
thermal conductivity
độ dẫn nhiệt
(verb) nén, ép, đè;
(noun) gạc
Ví dụ:
Apply warm compresses to the infected area.
Chườm gạc ấm lên vùng bị nhiễm bệnh.
(noun) máy phát điện, người đề xuất/ khởi xướng/ nghĩ ra
Ví dụ:
The hospital's emergency generators are designed to cope with power cuts.
Máy phát điện khẩn cấp của bệnh viện được thiết kế để đối phó với tình trạng cắt điện.
(verb) làm bay hơi, bốc hơi, tan biến
Ví dụ:
Plants keep cool during the summer by evaporating water from their leaves.
Thực vật giữ mát trong suốt mùa hè bằng cách làm bay hơi nước từ lá của chúng.
(noun) chân không, khoảng trống, việc hút bụi;
(verb) hút bụi
Ví dụ:
Edison knew that he had to create a vacuum inside the lightbulb.
Edison biết rằng anh ta phải tạo ra một khoảng chân không bên trong bóng đèn.
(adjective) vô hạn, vô tận, vô cực;
(noun) không trung, Thượng đế, cái không có bờ bến
Ví dụ:
an infinite number
số vô hạn