Bộ từ vựng Bày tỏ cảm xúc trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bày tỏ cảm xúc' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) mải mê, cuốn hút, miệt mài
Ví dụ:
Simon was so absorbed in his book that he didn't even notice me come in.
Simon mải mê với cuốn sách của anh ấy đến nỗi anh ấy thậm chí không nhận thấy tôi bước vào.
(adjective) tò mò, tọc mạch
Ví dụ:
Don't be so inquisitive. It's none of your business!
Đừng quá tò mò. Không phải chuyện của bạn!
(adjective) sợ hãi, lo sợ, tiếp thu nhanh
Ví dụ:
He felt apprehensive about going home.
Anh ấy cảm thấy lo sợ về việc về nhà.
(adjective) ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc
Ví dụ:
I was astounded to hear that Tina had left.
Tôi đã rất ngạc nhiên khi biết rằng Tina đã rời đi.
(adjective) kích động, bối rối
Ví dụ:
There was a long delay, and people became increasingly agitated as they waited for the train.
Có sự chậm trễ kéo dài và mọi người ngày càng trở nên kích động khi chờ tàu.
(adjective) điên cuồng, điên rồ
Ví dụ:
Rescuers made frantic efforts to dig out people buried by the mudslide.
Lực lượng cứu hộ đã nỗ lực điên cuồng để đào những người bị chôn vùi bởi trận lở đất.
(verb) bị gãy, bị vỡ, bị hỏng;
(adjective) bị gãy, bị vỡ, vụn
Ví dụ:
He had a broken arm.
Anh ấy bị gãy tay.
(adjective) làm xáo trộn, làm mất yên tĩnh, làm bối rối
Ví dụ:
disturbing unemployment figures
số liệu thất nghiệp đáng lo âu
(adjective) chán ghét, phẫn nộ, kinh tởm
Ví dụ:
She was disgusted at the way they treated their children.
Cô ấy ghê tởm cách họ đối xử với con cái.
(adjective) hoang vắng, tiêu điều, tuyệt vọng
Ví dụ:
They looked out on a bleak and desolate landscape.
Họ nhìn ra một khung cảnh ảm đạm và hoang vắng.
(adjective) khinh thường, khinh người, khinh bỉ
Ví dụ:
Her voice sounded almost contemptuous.
Giọng cô ấy nghe gần như là khinh thường.
(noun) nội dung, hàm lượng, thành phần, sự hài lòng, mãn nguyện;
(verb) tạm bằng lòng, đành chấp nhận, làm hài lòng, làm mãn nguyện;
(adjective) hài lòng, bằng lòng, toại nguyện
Ví dụ:
He seemed more content, less bitter.
Anh ấy có vẻ bằng lòng hơn, ít cay đắng hơn.
(adjective) hiến cho, dâng cho, dành cho
Ví dụ:
He was a devoted husband.
Anh ấy là một người chồng tận tụy.
(adjective) ngây ngất, ở trạng thái mê ly
Ví dụ:
The new president was greeted by an ecstatic crowd.
Tổng thống mới được chào đón bởi một đám đông ngây ngất.
(adjective) cảm động, xúc động, hồi hộp
Ví dụ:
I was thrilled that so many people turned up to the party.
Tôi đã hồi hộp rằng rất nhiều người đã đến bữa tiệc.
(adjective) ảm đạm, u ám, buồn rầu
Ví dụ:
It was a wet and gloomy day.
Đó là một ngày ẩm ướt và ảm đạm.
(adjective) vui vẻ, hân hoan, vui sướng
Ví dụ:
I don't have very much to feel joyful about at the moment.
Tôi không có nhiều điều để cảm thấy vui vẻ vào lúc này.
(adjective) nuông chiều, trìu mến, thích
Ví dụ:
I'm very fond of Mike.
Tôi rất thích Mike.
(adjective) kinh hoàng, kinh sợ
Ví dụ:
I am absolutely appalled by the state of our cities.
Tôi hoàn toàn kinh hoàng trước tình trạng của các thành phố của chúng ta.
(adjective) kinh hoàng, kinh sợ
Ví dụ:
He looked horrified when I told him.
Anh ấy trông có vẻ kinh hoàng khi tôi nói với anh ấy.
(adjective) vỡ mộng, tan vỡ ảo tưởng
Ví dụ:
All the other teachers are thoroughly disillusioned with their colleagues.
Tất cả các giáo viên khác hoàn toàn vỡ mộng với các đồng nghiệp của họ.
(adjective) đau khổ, buồn rầu, đau buồn
Ví dụ:
She was deeply distressed by the news of his death.
Cô ấy vô cùng đau khổ trước tin anh ấy qua đời.
(adjective) rối loạn, bối rối, lúng túng
Ví dụ:
a centre for emotionally/mentally disturbed teenagers
trung tâm dành cho thanh thiếu niên bị rối loạn cảm xúc/tinh thần
(adjective) bất an, khó chịu, lo lắng
Ví dụ:
His presence made her feel uneasy.
Sự hiện diện của anh ta khiến cô ấy cảm thấy bất an.
(adjective) ác liệt, dữ dội, gay gắt
Ví dụ:
Two men were shot during fierce fighting last weekend.
Hai người đàn ông đã bị bắn trong cuộc giao tranh ác liệt vào cuối tuần trước.
(adjective) đóng băng, đông lại, lạnh cứng;
(past participle) đóng băng, đông lại, lạnh cứng
Ví dụ:
They skated over the frozen lake.
Họ trượt băng trên mặt hồ đóng băng.
(adjective) nản lòng, nản chí
Ví dụ:
Are you feeling frustrated in your present job?
Bạn đang cảm thấy nản lòng trong công việc hiện tại phải không?
(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn, có mưu đồ
Ví dụ:
He was intrigued by her story.
Anh ta bị hấp dẫn bởi câu chuyện của cô ấy.
(adjective) bảo hộ, bảo vệ, che chở
Ví dụ:
protective clothing
quần áo bảo hộ
(adjective) khiêu khích, trêu chọc, khêu gợi
Ví dụ:
a provocative remark
nhận xét khiêu khích
(adjective) e dè, ngượng ngập, tự giác
Ví dụ:
She was a shy, self-conscious girl.
Cô ấy là một cô gái nhút nhát, e dè.
(adjective) tình cảm, ủy mị, đa cảm
Ví dụ:
She kept the letters for sentimental reasons.
Cô ấy giữ những bức thư vì lý do tình cảm.
(adjective) không nói nên lời, tắt tiếng, mất tiếng
Ví dụ:
The news left us speechless.
Tin tức khiến chúng tôi không nói nên lời.
(noun) lòng trắc ẩn, lòng thương
Ví dụ:
I was hoping she might show a little compassion.
Tôi đã hy vọng cô ấy có thể thể hiện một chút lòng trắc ẩn.
(noun) sự đau lòng, sự đau buồn
Ví dụ:
The kidnapping has caused the family months of heartbreak and suffering.
Vụ bắt cóc đã khiến gia đình đau lòng và đau khổ nhiều tháng trời.
(idiom) đi đến thỏa thuận, chấp nhận
Ví dụ:
I think he's coming to terms with the death of his wife.
Tôi nghĩ anh ấy sắp chấp nhận cái chết của vợ mình.
(noun) câu chuyện thương cảm, câu chuyện thương tâm
Ví dụ:
She gave me some sob stories about losing her credit cards.
Cô kể cho tôi nghe một câu chuyện thương cảm về việc mất thẻ tín dụng.
(noun) khuôn mặt lạnh lùng, bộ mặt lạnh lùng
Ví dụ:
One of the most difficult things to do in an emotionally charged situation is to maintain a poker face.
Một trong những điều khó thực hiện nhất trong một tình huống đầy cảm xúc là giữ bộ mặt lạnh lùng.
(exclamation) chết tiệt, trời đánh, mắc dịch;
(adjective, adverb) chết tiệt, trời đánh, mắc dịch
Ví dụ:
There's no need to be so goddam rude!
Không cần phải thô lỗ chết tiệt như vậy!
(adjective) quái quỷ, chết tiệt, đẫm máu;
(verb) làm chảy máu, làm vấy máu
Ví dụ:
I've had a bloody awful week.
Tôi đã có một tuần khủng khiếp quái quỷ.