Bộ từ vựng Đừng kìm nén cảm xúc của bạn! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đừng kìm nén cảm xúc của bạn!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) hung hăng, hùng hổ, công kích
Ví dụ:
He's very uncooperative and aggressive.
Anh ấy rất bất hợp tác và hung hăng.
(adjective) ngạc nhiên, kinh ngạc
Ví dụ:
I was astonished to see Miriam there.
Tôi đã rất ngạc nhiên khi thấy Miriam ở đó.
(adjective) vụng về, lúng túng, ngượng nghịu
Ví dụ:
some awkward questions
một số câu hỏi khó khăn
(adjective) đắng, cay đắng, chua xót;
(noun) rượu đắng
Ví dụ:
The raw berries have an intensely bitter flavor.
Quả mọng thô có vị đắng đậm.
(adjective) hấp dẫn, ngoạn mục
Ví dụ:
The view from the top of the mountain is breathtaking.
Quang cảnh từ trên đỉnh núi thật ngoạn mục.
(adjective) buồn ủ rũ, ảm đạm, âm u
Ví dụ:
Today is a cold and cheerless winter afternoon.
Hôm nay là một buổi chiều mùa đông lạnh giá và ảm đạm.
(adjective) vui mừng, hài lòng
Ví dụ:
a delighted smile
một nụ cười vui mừng
(adjective) làm chán nản, làm thất vọng, làm ngã lòng
Ví dụ:
This weather is so depressing.
Thời tiết này thật là làm chán nản.
(adjective) làm ghê tởm, làm kinh tởm
Ví dụ:
It's disgusting that there are no schools or hospitals for these people.
Thật kinh tởm khi không có trường học hay bệnh viện cho những người này.
(noun) cảnh sa sút, sự xuống dốc, lông tơ;
(verb) uống hết, đè/ đẩy xuống, đặt bóng xuống;
(adjective) xuống, chán nản, nản lòng;
(adverb) xuống, ở dưới, ở phía dưới;
(preposition) xuống, suốt
Ví dụ:
the down escalator
thang cuốn đi xuống
(adjective) dễ sợ, khiếp, rất tồi
Ví dụ:
The news report was so dreadful that I just had to switch it off.
Bản tin dễ sợ đến nỗi tôi phải tắt nó đi.
(verb) làm đần độn, làm cùn, làm mờ đi;
(adjective) chậm hiểu, không tinh, vô tri vô giác (vật)
Ví dụ:
Your diet doesn't have to be dull and boring.
Chế độ ăn kiêng của bạn không cần phải buồn tẻ và nhàm chán.
(adjective) cảm động, xúc động, cảm xúc
Ví dụ:
My doctor said the problem was more emotional than physical.
Bác sĩ của tôi nói rằng vấn đề liên quan đến cảm xúc hơn là thể chất.
(adjective) rỗng tuếch, trống rỗng, vô nghĩa, trống không, vắng lặng;
(noun) vỏ không, chai không, thùng không;
(verb) làm cho trống rỗng, trở nên trống rỗng, đổ hết ra
Ví dụ:
The room was empty of furniture.
Căn phòng trống rỗng đồ đạc.
(adjective) hào hứng, kích thích, sôi nổi
Ví dụ:
An excited crowd waited for the singer to arrive.
Một đám đông hào hứng chờ nam ca sĩ đến.
(adjective) quyến rũ, mê, thích thú
Ví dụ:
I was fascinated to hear about his travels in Japan.
Tôi rất thích thú khi nghe về những chuyến du lịch của anh ấy ở Nhật Bản.
(adjective) kiệt sức, mệt rã rời
Ví dụ:
I've had an exhausting day.
Tôi đã có một ngày mệt rã rời.
(adjective) sợ, đáng sợ, kinh khủng
Ví dụ:
He hesitated before calling her, fearful of what she might say.
Anh ấy do dự trước khi gọi cho cô ấy, lo lắng về những gì cô ấy có thể nói.
(adjective) buồn chán, chán ngấy
Ví dụ:
I'm fed up with my job.
Tôi chán ngấy công việc của mình.
(adjective) giận dữ, tức giận, điên tiết
Ví dụ:
I was late and he was furious with me.
Tôi đã đến muộn và anh ấy đã rất tức giận với tôi.
(adjective) nhớ nhà
Ví dụ:
As I read my mother's letter, I began to feel more and more homesick.
Khi đọc bức thư của mẹ, tôi bắt đầu thấy nhớ nhà nhiều hơn.
(adjective) tức tối, cáu tiết, rát
Ví dụ:
I began to get increasingly irritated at her questions.
Tôi bắt đầu ngày càng tức tối với những câu hỏi của cô ấy.
(adjective) cảm thấy hài lòng, vừa ý, thỏa mãn
Ví dụ:
Some people are never satisfied!
Một số người không bao giờ cảm thấy hài lòng!
(adjective) kinh khủng, đáng sợ
Ví dụ:
It was a terrifying experience.
Đó là một trải nghiệm đáng sợ.
(adjective) không thoải mái, khó chịu, bất tiện
Ví dụ:
Athlete's foot is a painful and uncomfortable condition.
Chân của vận động viên đang ở trong một tình trạng đau đớn và khó chịu.
(verb) làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên
Ví dụ:
I was amazed by how well he looked.
Tôi đã bị làm ngạc nhiên bởi vẻ ngoài của anh ấy tốt như thế nào.
(verb) hối tiếc, thương tiếc, tiếc nuối;
(noun) sự hối tiếc, lòng thương tiếc, nỗi ân hận
Ví dụ:
I left school at 16, but I've had a great life and I have no regrets.
Tôi rời trường năm 16 tuổi, nhưng tôi đã có một cuộc sống tuyệt vời và tôi không hối tiếc.
(noun) sự lúng túng, sự ngượng nghịu, sự xấu hổ
Ví dụ:
She blushed with embarrassment.
Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.
(noun) sự hăng hái, sự nhiệt tình
Ví dụ:
One of the good things about teaching young children is their enthusiasm.
Một trong những điều tốt khi dạy trẻ nhỏ là sự nhiệt tình của họ.
(noun) sự hoảng loạn, sự kinh hoàng, sự hoang mang;
(verb) hoảng sợ, hoảng loạn;
(adjective) hoảng loạn, hoảng sợ
Ví dụ:
The private meeting was a panic reaction to the news of the merger.
Cuộc họp riêng là một phản ứng hoảng loạn trước tin tức về vụ sáp nhập.
(noun) lòng thương xót, lòng thương hại, lòng trắc ẩn;
(verb) thương hại, thương xót, coi thường
Ví dụ:
These people don't want pity, they want practical help.
Những người này không muốn lòng thương hại, họ muốn sự giúp đỡ thiết thực.
(noun) sự khuây khỏa, sự giảm nhẹ, sự nhẹ nhõm
Ví dụ:
It was such a relief to hear that Marta was found safe and well.
Thật là nhẹ nhõm khi biết rằng Marta đã được tìm thấy an toàn và khỏe mạnh.
(noun) cú sốc, sự đụng chạm, sự va chạm;
(verb) sốc, đau buồn, sửng sốt
Ví dụ:
Her mother's death came as a great shock - it was so unexpected.
Cái chết của mẹ cô ấy là một cú sốc lớn - nó quá bất ngờ.
(noun) sự căng thẳng, sự nhấn mạnh, trọng âm;
(verb) nhấn, nhấn mạnh, ép
Ví dụ:
The meaning of a sentence often depends on stress and intonation.
Ý nghĩa của một câu thường phụ thuộc vào trọng âm và ngữ điệu.
(noun) sự kinh hoàng, sự khiếp sợ, sự kinh hãi
Ví dụ:
They fled from the city in terror.
Họ chạy trốn khỏi thành phố trong nỗi kinh hoàng.
(noun) sự xúc động, sự rùng mình, sự run lên;
(verb) rung động, xúc động, làm rùng mình
Ví dụ:
So why do people still go hunting - is it the thrill of the chase?
Vậy tại sao mọi người vẫn đi săn - đó là cảm giác hồi hộp của cuộc rượt đuổi?
(noun) sự xung đột, cuộc xung đột;
(verb) đối lập, trái ngược, mâu thuẫn
Ví dụ:
the eternal conflict between the sexes
sự xung đột muôn thuở giữa hai giới
(verb) muốn biết, tự hỏi, ngạc nhiên;
(noun) vật kỳ diệu, kỳ quan, điều kỳ lạ, sự ngạc nhiên
Ví dụ:
He had stood in front of it, observing the intricacy of the ironwork with the wonder of a child.
Anh ấy đã đứng trước nó, quan sát sự phức tạp của đồ sắt với sự ngạc nhiên của một đứa trẻ.
(verb) lo lắng, lo nghĩ, bối rối;
(noun) sự lo nghĩ, sự lo lắng, tình trạng bị quấy rầy
Ví dụ:
He's demented with worry.
Anh ấy mất trí nhớ vì lo lắng.
(noun) sự giận dữ, sự cuồng nộ, sự ác liệt;
(verb) nổi xung, giận dữ, diễn ra ác liệt/ dữ dội
Ví dụ:
Her sudden towering rages were terrifying.
Những cơn thịnh nộ đột ngột cao ngất ngưởng của cô ấy thật đáng sợ.