Avatar of Vocabulary Set Đừng kìm nén cảm xúc của bạn!

Bộ từ vựng Đừng kìm nén cảm xúc của bạn! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đừng kìm nén cảm xúc của bạn!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

aggressive

/əˈɡres.ɪv/

(adjective) hung hăng, hùng hổ, công kích

Ví dụ:

He's very uncooperative and aggressive.

Anh ấy rất bất hợp tác và hung hăng.

astonished

/əˈstɑː.nɪʃt/

(adjective) ngạc nhiên, kinh ngạc

Ví dụ:

I was astonished to see Miriam there.

Tôi đã rất ngạc nhiên khi thấy Miriam ở đó.

awkward

/ˈɑː.kwɚd/

(adjective) vụng về, lúng túng, ngượng nghịu

Ví dụ:

some awkward questions

một số câu hỏi khó khăn

bitter

/ˈbɪt̬.ɚ/

(adjective) đắng, cay đắng, chua xót;

(noun) rượu đắng

Ví dụ:

The raw berries have an intensely bitter flavor.

Quả mọng thô có vị đắng đậm.

breathtaking

/ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, ngoạn mục

Ví dụ:

The view from the top of the mountain is breathtaking.

Quang cảnh từ trên đỉnh núi thật ngoạn mục.

cheerless

/ˈtʃɪr.ləs/

(adjective) buồn ủ rũ, ảm đạm, âm u

Ví dụ:

Today is a cold and cheerless winter afternoon.

Hôm nay là một buổi chiều mùa đông lạnh giá và ảm đạm.

delighted

/dɪˈlaɪ.t̬ɪd/

(adjective) vui mừng, hài lòng

Ví dụ:

a delighted smile

một nụ cười vui mừng

depressing

/dɪˈpres.ɪŋ/

(adjective) làm chán nản, làm thất vọng, làm ngã lòng

Ví dụ:

This weather is so depressing.

Thời tiết này thật là làm chán nản.

disgusting

/dɪsˈɡʌs.tɪŋ/

(adjective) làm ghê tởm, làm kinh tởm

Ví dụ:

It's disgusting that there are no schools or hospitals for these people.

Thật kinh tởm khi không có trường học hay bệnh viện cho những người này.

down

/daʊn/

(noun) cảnh sa sút, sự xuống dốc, lông tơ;

(verb) uống hết, đè/ đẩy xuống, đặt bóng xuống;

(adjective) xuống, chán nản, nản lòng;

(adverb) xuống, ở dưới, ở phía dưới;

(preposition) xuống, suốt

Ví dụ:

the down escalator

thang cuốn đi xuống

dreadful

/ˈdred.fəl/

(adjective) dễ sợ, khiếp, rất tồi

Ví dụ:

The news report was so dreadful that I just had to switch it off.

Bản tin dễ sợ đến nỗi tôi phải tắt nó đi.

dull

/dʌl/

(verb) làm đần độn, làm cùn, làm mờ đi;

(adjective) chậm hiểu, không tinh, vô tri vô giác (vật)

Ví dụ:

Your diet doesn't have to be dull and boring.

Chế độ ăn kiêng của bạn không cần phải buồn tẻ và nhàm chán.

emotional

/ɪˈmoʊ.ʃən.əl/

(adjective) cảm động, xúc động, cảm xúc

Ví dụ:

My doctor said the problem was more emotional than physical.

Bác sĩ của tôi nói rằng vấn đề liên quan đến cảm xúc hơn là thể chất.

empty

/ˈemp.ti/

(adjective) rỗng tuếch, trống rỗng, vô nghĩa, trống không, vắng lặng;

(noun) vỏ không, chai không, thùng không;

(verb) làm cho trống rỗng, trở nên trống rỗng, đổ hết ra

Ví dụ:

The room was empty of furniture.

Căn phòng trống rỗng đồ đạc.

excited

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/

(adjective) hào hứng, kích thích, sôi nổi

Ví dụ:

An excited crowd waited for the singer to arrive.

Một đám đông hào hứng chờ nam ca sĩ đến.

fascinated

/ˈfæs.ən.eɪ.tɪd/

(adjective) quyến rũ, mê, thích thú

Ví dụ:

I was fascinated to hear about his travels in Japan.

Tôi rất thích thú khi nghe về những chuyến du lịch của anh ấy ở Nhật Bản.

exhausting

/ɪɡˈzɑː.stɪŋ/

(adjective) kiệt sức, mệt rã rời

Ví dụ:

I've had an exhausting day.

Tôi đã có một ngày mệt rã rời.

fearful

/ˈfɪr.fəl/

(adjective) sợ, đáng sợ, kinh khủng

Ví dụ:

He hesitated before calling her, fearful of what she might say.

Anh ấy do dự trước khi gọi cho cô ấy, lo lắng về những gì cô ấy có thể nói.

fed up

/ˌfed ˈʌp/

(adjective) buồn chán, chán ngấy

Ví dụ:

I'm fed up with my job.

Tôi chán ngấy công việc của mình.

furious

/ˈfʊr.i.əs/

(adjective) giận dữ, tức giận, điên tiết

Ví dụ:

I was late and he was furious with me.

Tôi đã đến muộn và anh ấy đã rất tức giận với tôi.

homesick

/ˈhoʊm.sɪk/

(adjective) nhớ nhà

Ví dụ:

As I read my mother's letter, I began to feel more and more homesick.

Khi đọc bức thư của mẹ, tôi bắt đầu thấy nhớ nhà nhiều hơn.

irritated

/ˈɪr.ə.teɪ.t̬ɪd/

(adjective) tức tối, cáu tiết, rát

Ví dụ:

I began to get increasingly irritated at her questions.

Tôi bắt đầu ngày càng tức tối với những câu hỏi của cô ấy.

satisfied

/ˈsæt̬.ɪs.faɪd/

(adjective) cảm thấy hài lòng, vừa ý, thỏa mãn

Ví dụ:

Some people are never satisfied!

Một số người không bao giờ cảm thấy hài lòng!

terrifying

/ˈter.ə.faɪ.ɪŋ/

(adjective) kinh khủng, đáng sợ

Ví dụ:

It was a terrifying experience.

Đó là một trải nghiệm đáng sợ.

uncomfortable

/ʌnˈkʌm.fɚ.t̬ə/

(adjective) không thoải mái, khó chịu, bất tiện

Ví dụ:

Athlete's foot is a painful and uncomfortable condition.

Chân của vận động viên đang ở trong một tình trạng đau đớn và khó chịu.

amaze

/əˈmeɪz/

(verb) làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên

Ví dụ:

I was amazed by how well he looked.

Tôi đã bị làm ngạc nhiên bởi vẻ ngoài của anh ấy tốt như thế nào.

regret

/rɪˈɡret/

(verb) hối tiếc, thương tiếc, tiếc nuối;

(noun) sự hối tiếc, lòng thương tiếc, nỗi ân hận

Ví dụ:

I left school at 16, but I've had a great life and I have no regrets.

Tôi rời trường năm 16 tuổi, nhưng tôi đã có một cuộc sống tuyệt vời và tôi không hối tiếc.

embarrassment

/ɪmˈber.əs.mənt/

(noun) sự lúng túng, sự ngượng nghịu, sự xấu hổ

Ví dụ:

She blushed with embarrassment.

Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.

enthusiasm

/ɪnˈθuː.zi.æz.əm/

(noun) sự hăng hái, sự nhiệt tình

Ví dụ:

One of the good things about teaching young children is their enthusiasm.

Một trong những điều tốt khi dạy trẻ nhỏ là sự nhiệt tình của họ.

panic

/ˈpæn.ɪk/

(noun) sự hoảng loạn, sự kinh hoàng, sự hoang mang;

(verb) hoảng sợ, hoảng loạn;

(adjective) hoảng loạn, hoảng sợ

Ví dụ:

The private meeting was a panic reaction to the news of the merger.

Cuộc họp riêng là một phản ứng hoảng loạn trước tin tức về vụ sáp nhập.

pity

/ˈpɪt̬.i/

(noun) lòng thương xót, lòng thương hại, lòng trắc ẩn;

(verb) thương hại, thương xót, coi thường

Ví dụ:

These people don't want pity, they want practical help.

Những người này không muốn lòng thương hại, họ muốn sự giúp đỡ thiết thực.

relief

/rɪˈliːf/

(noun) sự khuây khỏa, sự giảm nhẹ, sự nhẹ nhõm

Ví dụ:

It was such a relief to hear that Marta was found safe and well.

Thật là nhẹ nhõm khi biết rằng Marta đã được tìm thấy an toàn và khỏe mạnh.

shock

/ʃɑːk/

(noun) cú sốc, sự đụng chạm, sự va chạm;

(verb) sốc, đau buồn, sửng sốt

Ví dụ:

Her mother's death came as a great shock - it was so unexpected.

Cái chết của mẹ cô ấy là một cú sốc lớn - nó quá bất ngờ.

stress

/stres/

(noun) sự căng thẳng, sự nhấn mạnh, trọng âm;

(verb) nhấn, nhấn mạnh, ép

Ví dụ:

The meaning of a sentence often depends on stress and intonation.

Ý nghĩa của một câu thường phụ thuộc vào trọng âm và ngữ điệu.

terror

/ˈter.ɚ/

(noun) sự kinh hoàng, sự khiếp sợ, sự kinh hãi

Ví dụ:

They fled from the city in terror.

Họ chạy trốn khỏi thành phố trong nỗi kinh hoàng.

thrill

/θrɪl/

(noun) sự xúc động, sự rùng mình, sự run lên;

(verb) rung động, xúc động, làm rùng mình

Ví dụ:

So why do people still go hunting - is it the thrill of the chase?

Vậy tại sao mọi người vẫn đi săn - đó là cảm giác hồi hộp của cuộc rượt đuổi?

conflict

/ˈkɑːn.flɪkt/

(noun) sự xung đột, cuộc xung đột;

(verb) đối lập, trái ngược, mâu thuẫn

Ví dụ:

the eternal conflict between the sexes

sự xung đột muôn thuở giữa hai giới

wonder

/ˈwʌn.dɚ/

(verb) muốn biết, tự hỏi, ngạc nhiên;

(noun) vật kỳ diệu, kỳ quan, điều kỳ lạ, sự ngạc nhiên

Ví dụ:

He had stood in front of it, observing the intricacy of the ironwork with the wonder of a child.

Anh ấy đã đứng trước nó, quan sát sự phức tạp của đồ sắt với sự ngạc nhiên của một đứa trẻ.

worry

/ˈwɝː.i/

(verb) lo lắng, lo nghĩ, bối rối;

(noun) sự lo nghĩ, sự lo lắng, tình trạng bị quấy rầy

Ví dụ:

He's demented with worry.

Anh ấy mất trí nhớ vì lo lắng.

rage

/reɪdʒ/

(noun) sự giận dữ, sự cuồng nộ, sự ác liệt;

(verb) nổi xung, giận dữ, diễn ra ác liệt/ dữ dội

Ví dụ:

Her sudden towering rages were terrifying.

Những cơn thịnh nộ đột ngột cao ngất ngưởng của cô ấy thật đáng sợ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu