Avatar of Vocabulary Set Bày Tỏ Ý Kiến 1

Bộ từ vựng Bày Tỏ Ý Kiến 1 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bày Tỏ Ý Kiến 1' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

account

/əˈkaʊnt/

(noun) tài khoản, bản kê khai, bản báo cáo;

(verb) coi như, coi là, cho là

Ví dụ:

a detailed account of what has been achieved

bản kê khai chi tiết về những gì đã đạt được

about-face

/əˈbaʊt.feɪs/

(noun) sự thay đổi hoàn toàn, sự trở mặt, sự thay đổi hẳn

Ví dụ:

The government did an about-face over nuclear energy.

Chính phủ đã thay đổi hoàn toàn năng lượng hạt nhân.

according to

/əˈkɔːrdɪŋ tə/

(preposition) theo, y theo

Ví dụ:

According to Sarah, they're not getting on very well at the moment.

Theo Sarah, hiện tại họ không ổn lắm.

advice

/ədˈvaɪs/

(noun) lời khuyên

Ví dụ:

She visited the island on her doctor's advice.

Cô ấy đến thăm hòn đảo theo lời khuyên của bác sĩ.

advise

/ədˈvaɪz/

(verb) khuyên bảo, cho lời khuyên, báo cho biết

Ví dụ:

I advised him to go home.

Tôi đã khuyên bảo anh ấy về nhà.

then again

/ðen əˈɡen/

(idiom) nói đi cũng phải nói lại, ngẫm lại, nghĩ lại

Ví dụ:

It would be fun to see them – then again, I don’t really have the time.

Sẽ rất vui nếu được gặp họ – nhưng nghĩ lại, tôi thực sự không có thời gian.

air

/er/

(noun) không khí, không gian, khí quyển;

(verb) hóng gió, làm thoáng khí, phô bày

Ví dụ:

The higher, the washier air is.

Càng lên cao, không khí càng trong lành.

airing

/ˈer.ɪŋ/

(noun) việc phơi nắng, việc bày tỏ, việc thảo luận

Ví dụ:

The airing of the blankets took place in the sunny garden.

Việc phơi nắng chăn diễn ra ở khu vườn đầy nắng.

answer for

/ˈæn.sər fɔːr/

(phrase) chịu trách nhiệm cho, thay mặt cho ai

Ví dụ:

You will have to answer for your behavior one day.

Bạn sẽ phải chịu trách nhiệm cho hành vi của bạn một ngày nào đó.

assert

/əˈsɝːt/

(verb) khẳng định, quả quyết, xác nhận

Ví dụ:

I really must assert myself more in meetings.

Tôi thực sự phải khẳng định mình nhiều hơn trong các cuộc họp.

assertion

/əˈsɝː.ʃən/

(noun) sự khẳng định, sự xác nhận, sự quả quyết

Ví dụ:

I certainly don't agree with his assertion that men are better drivers than women.

Tôi chắc chắn không đồng ý với khẳng định của anh ấy rằng đàn ông lái xe giỏi hơn phụ nữ.

assertively

/əˈsɝː.t̬ɪv.li/

(adverb) một cách quyết đoán, quả quyết

Ví dụ:

Make your request assertively, but not aggressively.

Đưa ra yêu cầu của bạn một cách quyết đoán, nhưng không hung hăng.

as far as someone (something) is concerned

/æz fɑːr æz ˈsʌmwʌn (ˈsʌmθɪŋ) ɪz kənˈsɜːrnd/

(phrase) theo tôi được biết, theo ý kiến của ai đó

Ví dụ:

As far as I'm concerned, feng shui doesn't work.

Theo tôi được biết, phong thủy không có tác dụng.

at best

/æt ˈbest/

(phrase) tốt nhất, duy nhất, tối ưu nhất

Ví dụ:

As prices start to fall, brokers are instructed to sell at best.

Khi giá bắt đầu giảm, các nhà môi giới được hướng dẫn bán ở mức tốt nhất.

avow

/əˈvaʊ/

(verb) thú nhận, thừa nhận, công khai tuyên bố

Ví dụ:

He avowed that he regretted what he had done.

Anh ấy thú nhận rằng anh ấy rất hối hận về những gì mình đã làm.

avowal

/əˈvaʊ.əl/

(noun) lời tuyên bố, sự thừa nhận, sự thú nhận

Ví dụ:

Her public avowals to reduce crime have yet to be put into effect.

Những lời tuyên bố công khai của cô ấy nhằm giảm thiểu tội phạm vẫn chưa có hiệu lực.

backpedal

/ˈbækˌped.əl/

(verb) lùi bước, rút lui, đi ngược lại

Ví dụ:

He said he'd help, but now he's starting to backpedal.

Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giúp, nhưng bây giờ anh ấy bắt đầu lùi bước.

backtrack

/ˈbæk.træk/

(verb) rút lại, rút lui, quay lại

Ví dụ:

The officers were forced to backtrack on their statements.

Các sĩ quan buộc phải rút lại lời khai của họ.

badly

/ˈbæd.li/

(adverb) xấu, tồi tệ, dở

Ví dụ:

England has played badly this year.

Đội tuyển Anh đã chơi dở trong năm nay.

basically

/ˈbeɪ.sɪ.kəl.i/

(adverb) cơ bản, về cơ bản

Ví dụ:

We started from a basically simple idea.

Chúng tôi bắt đầu từ một ý tưởng cơ bản đơn giản.

bias

/ˈbaɪ.əs/

(noun) người yêu thích nhất, sự thiên vị, xu hướng;

(verb) có thành kiến, thiên vị, thiên về

Ví dụ:

The senator has accused the media of bias.

Thượng nghị sĩ đã cáo buộc các phương tiện truyền thông thiên vị.

budge

/bʌdʒ/

(verb) thay đổi quan điểm, nhúc nhích, động đậy

Ví dụ:

I've tried moving the desk but it won't budge.

Tôi đã thử di chuyển cái bàn nhưng nó không nhúc nhích.

blow hot and cold

/bloʊ hɑt ənd koʊld/

(idiom) thất thường, lúc nóng lúc lạnh, phân vân

Ví dụ:

He's been blowing hot and cold about the trip to Brazil.

Anh ấy phân vân về chuyến đi đến Brazil.

call a spade a spade

/kɔːl ə speɪd ə speɪd/

(idiom) nói thẳng thắn

Ví dụ:

Let's call a spade a spade. The man is a liar.

Hãy nói thẳng thắn. Người đàn ông này là kẻ nói dối.

come around

/kʌm əˈraʊnd/

(phrasal verb) hồi tỉnh, tỉnh lại, đổi ý, chấp nhận, đến thăm, ghé qua

Ví dụ:

She hasn’t come around yet.

Cô ấy vẫn chưa tỉnh lại.

come out

/kʌm aʊt/

(phrasal verb) thể hiện lập trường, ra mắt, phơi bày

Ví dụ:

He came out against the plan.

Anh ấy đã thể hiện lập trường chống lại kế hoạch.

come over

/kʌm ˈoʊvər/

(phrasal verb) cảm thấy, lại đây, đến thăm nhà

Ví dụ:

I come over all shy whenever I see her.

Tôi cảm thấy ngại bất cứ khi nào tôi nhìn thấy cô ấy.

comment

/ˈkɑː.ment/

(noun) lời bình luận, nhận xét, phê bình;

(verb) bình luận

Ví dụ:

You have to register to post a comment.

Bạn cần đăng ký để bình luận.

confer

/kənˈfɝː/

(verb) trao đổi, bàn bạc, hội ý

Ví dụ:

I need some time to confer with my lawyer.

Tôi cần một chút thời gian để trao đổi với luật sư của tôi.

convert

/kənˈvɝːt/

(noun) người cải đạo, người thay đổi tín ngưỡng, người thay đổi chính kiến;

(verb) đổi, biến đổi, chuyển đổi

Ví dụ:

He is a recent convert to the Church.

Anh ấy là một người cải đạo gần đây với Giáo hội.

declamation

/ˌdek.ləˈmeɪ.ʃən/

(noun) bài tuyên ngôn, bài diễn thuyết hùng hồn

Ví dụ:

The most successful newspaper stories are often declamations of patriotism.

Những bài báo thành công nhất thường là những bài tuyên ngôn về lòng yêu nước.

declamatory

/dɪˈklæm.ə.tɔːr.i/

(adjective) hùng hồn, hùng biện

Ví dụ:

a declamatory style

phong cách hùng hồn

deduce

/dɪˈduːs/

(verb) suy ra, suy luận, luận ra

Ví dụ:

We cannot deduce very much from these figures.

Chúng ta không thể suy luận nhiều từ những số liệu này.

deem

/diːm/

(verb) cho rằng, nghĩ rằng, tưởng rằng

Ví dụ:

She deemed it prudent not to say anything.

Cô ấy cho rằng thật khôn ngoan khi không nói bất cứ điều gì.

delude

/dɪˈluːd/

(verb) lừa dối, đánh lừa

Ví dụ:

He's deluding himself if he thinks it's going to be easy.

Anh ấy đang lừa dối bản thân nếu anh ấy nghĩ rằng nó sẽ dễ dàng.

delusion

/dɪˈluː.ʒən/

(noun) ảo tưởng, sự lừa dối, sự lừa bịp

Ví dụ:

He's under the delusion that he will be promoted this year.

Anh ấy đang ảo tưởng rằng mình sẽ được thăng chức trong năm nay.

discuss

/dɪˈskʌs/

(verb) thảo luận, bàn cãi, tranh luận

Ví dụ:

I discussed the matter with my wife.

Tôi đã thảo luận vấn đề này với vợ tôi.

discussion

/dɪˈskʌʃ.ən/

(noun) sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận

Ví dụ:

The proposals are not a blueprint but ideas for discussion.

Các đề xuất không phải là một bản thiết kế mà là các ý tưởng để thảo luận.

dogmatically

/dɑːɡˈmæt̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) một cách giáo điều

Ví dụ:

Managers should not try to dogmatically impose such supposed "best practices".

Các nhà quản lý không nên cố gắng áp đặt một cách giáo điều những "thực tiễn tốt nhất" được cho là như vậy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu