Bộ từ vựng Bày Tỏ Ý Kiến 1 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bày Tỏ Ý Kiến 1' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tài khoản, bản kê khai, bản báo cáo;
(verb) coi như, coi là, cho là
Ví dụ:
a detailed account of what has been achieved
bản kê khai chi tiết về những gì đã đạt được
(noun) sự thay đổi hoàn toàn, sự trở mặt, sự thay đổi hẳn
Ví dụ:
The government did an about-face over nuclear energy.
Chính phủ đã thay đổi hoàn toàn năng lượng hạt nhân.
(preposition) theo, y theo
Ví dụ:
According to Sarah, they're not getting on very well at the moment.
Theo Sarah, hiện tại họ không ổn lắm.
(noun) lời khuyên
Ví dụ:
She visited the island on her doctor's advice.
Cô ấy đến thăm hòn đảo theo lời khuyên của bác sĩ.
(verb) khuyên bảo, cho lời khuyên, báo cho biết
Ví dụ:
I advised him to go home.
Tôi đã khuyên bảo anh ấy về nhà.
(idiom) nói đi cũng phải nói lại, ngẫm lại, nghĩ lại
Ví dụ:
It would be fun to see them – then again, I don’t really have the time.
Sẽ rất vui nếu được gặp họ – nhưng nghĩ lại, tôi thực sự không có thời gian.
(noun) không khí, không gian, khí quyển;
(verb) hóng gió, làm thoáng khí, phô bày
Ví dụ:
The higher, the washier air is.
Càng lên cao, không khí càng trong lành.
(noun) việc phơi nắng, việc bày tỏ, việc thảo luận
Ví dụ:
The airing of the blankets took place in the sunny garden.
Việc phơi nắng chăn diễn ra ở khu vườn đầy nắng.
(phrase) chịu trách nhiệm cho, thay mặt cho ai
Ví dụ:
You will have to answer for your behavior one day.
Bạn sẽ phải chịu trách nhiệm cho hành vi của bạn một ngày nào đó.
(verb) khẳng định, quả quyết, xác nhận
Ví dụ:
I really must assert myself more in meetings.
Tôi thực sự phải khẳng định mình nhiều hơn trong các cuộc họp.
(noun) sự khẳng định, sự xác nhận, sự quả quyết
Ví dụ:
I certainly don't agree with his assertion that men are better drivers than women.
Tôi chắc chắn không đồng ý với khẳng định của anh ấy rằng đàn ông lái xe giỏi hơn phụ nữ.
(adverb) một cách quyết đoán, quả quyết
Ví dụ:
Make your request assertively, but not aggressively.
Đưa ra yêu cầu của bạn một cách quyết đoán, nhưng không hung hăng.
as far as someone (something) is concerned
(phrase) theo tôi được biết, theo ý kiến của ai đó
Ví dụ:
As far as I'm concerned, feng shui doesn't work.
Theo tôi được biết, phong thủy không có tác dụng.
(phrase) tốt nhất, duy nhất, tối ưu nhất
Ví dụ:
As prices start to fall, brokers are instructed to sell at best.
Khi giá bắt đầu giảm, các nhà môi giới được hướng dẫn bán ở mức tốt nhất.
(verb) thú nhận, thừa nhận, công khai tuyên bố
Ví dụ:
He avowed that he regretted what he had done.
Anh ấy thú nhận rằng anh ấy rất hối hận về những gì mình đã làm.
(noun) lời tuyên bố, sự thừa nhận, sự thú nhận
Ví dụ:
Her public avowals to reduce crime have yet to be put into effect.
Những lời tuyên bố công khai của cô ấy nhằm giảm thiểu tội phạm vẫn chưa có hiệu lực.
(verb) lùi bước, rút lui, đi ngược lại
Ví dụ:
He said he'd help, but now he's starting to backpedal.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giúp, nhưng bây giờ anh ấy bắt đầu lùi bước.
(verb) rút lại, rút lui, quay lại
Ví dụ:
The officers were forced to backtrack on their statements.
Các sĩ quan buộc phải rút lại lời khai của họ.
(adverb) xấu, tồi tệ, dở
Ví dụ:
England has played badly this year.
Đội tuyển Anh đã chơi dở trong năm nay.
(adverb) cơ bản, về cơ bản
Ví dụ:
We started from a basically simple idea.
Chúng tôi bắt đầu từ một ý tưởng cơ bản đơn giản.
(noun) người yêu thích nhất, sự thiên vị, xu hướng;
(verb) có thành kiến, thiên vị, thiên về
Ví dụ:
The senator has accused the media of bias.
Thượng nghị sĩ đã cáo buộc các phương tiện truyền thông thiên vị.
(verb) thay đổi quan điểm, nhúc nhích, động đậy
Ví dụ:
I've tried moving the desk but it won't budge.
Tôi đã thử di chuyển cái bàn nhưng nó không nhúc nhích.
(idiom) thất thường, lúc nóng lúc lạnh, phân vân
Ví dụ:
He's been blowing hot and cold about the trip to Brazil.
Anh ấy phân vân về chuyến đi đến Brazil.
(idiom) nói thẳng thắn
Ví dụ:
Let's call a spade a spade. The man is a liar.
Hãy nói thẳng thắn. Người đàn ông này là kẻ nói dối.
(phrasal verb) hồi tỉnh, tỉnh lại, đổi ý, chấp nhận, đến thăm, ghé qua
Ví dụ:
She hasn’t come around yet.
Cô ấy vẫn chưa tỉnh lại.
(phrasal verb) thể hiện lập trường, ra mắt, phơi bày
Ví dụ:
He came out against the plan.
Anh ấy đã thể hiện lập trường chống lại kế hoạch.
(phrasal verb) cảm thấy, lại đây, đến thăm nhà
Ví dụ:
I come over all shy whenever I see her.
Tôi cảm thấy ngại bất cứ khi nào tôi nhìn thấy cô ấy.
(noun) lời bình luận, nhận xét, phê bình;
(verb) bình luận
Ví dụ:
You have to register to post a comment.
Bạn cần đăng ký để bình luận.
(verb) trao đổi, bàn bạc, hội ý
Ví dụ:
I need some time to confer with my lawyer.
Tôi cần một chút thời gian để trao đổi với luật sư của tôi.
(noun) người cải đạo, người thay đổi tín ngưỡng, người thay đổi chính kiến;
(verb) đổi, biến đổi, chuyển đổi
Ví dụ:
He is a recent convert to the Church.
Anh ấy là một người cải đạo gần đây với Giáo hội.
(noun) bài tuyên ngôn, bài diễn thuyết hùng hồn
Ví dụ:
The most successful newspaper stories are often declamations of patriotism.
Những bài báo thành công nhất thường là những bài tuyên ngôn về lòng yêu nước.
(adjective) hùng hồn, hùng biện
Ví dụ:
a declamatory style
phong cách hùng hồn
(verb) suy ra, suy luận, luận ra
Ví dụ:
We cannot deduce very much from these figures.
Chúng ta không thể suy luận nhiều từ những số liệu này.
(verb) cho rằng, nghĩ rằng, tưởng rằng
Ví dụ:
She deemed it prudent not to say anything.
Cô ấy cho rằng thật khôn ngoan khi không nói bất cứ điều gì.
(verb) lừa dối, đánh lừa
Ví dụ:
He's deluding himself if he thinks it's going to be easy.
Anh ấy đang lừa dối bản thân nếu anh ấy nghĩ rằng nó sẽ dễ dàng.
(noun) ảo tưởng, sự lừa dối, sự lừa bịp
Ví dụ:
He's under the delusion that he will be promoted this year.
Anh ấy đang ảo tưởng rằng mình sẽ được thăng chức trong năm nay.
(verb) thảo luận, bàn cãi, tranh luận
Ví dụ:
I discussed the matter with my wife.
Tôi đã thảo luận vấn đề này với vợ tôi.
(noun) sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận
Ví dụ:
The proposals are not a blueprint but ideas for discussion.
Các đề xuất không phải là một bản thiết kế mà là các ý tưởng để thảo luận.
(adverb) một cách giáo điều
Ví dụ:
Managers should not try to dogmatically impose such supposed "best practices".
Các nhà quản lý không nên cố gắng áp đặt một cách giáo điều những "thực tiễn tốt nhất" được cho là như vậy.