Nghĩa của từ about-face trong tiếng Việt
about-face trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
about-face
US /əˈbaʊt.feɪs/
UK /əˈbaʊt.feɪs/
Danh từ
sự thay đổi hoàn toàn, sự quay ngoắt
a complete change of opinion or policy
Ví dụ:
•
The government did an about-face on its economic policy.
Chính phủ đã có một sự thay đổi hoàn toàn trong chính sách kinh tế của mình.
•
Her sudden about-face on the issue surprised everyone.
Sự thay đổi hoàn toàn đột ngột của cô ấy về vấn đề này đã làm mọi người ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
thay đổi hoàn toàn, quay ngoắt
to make a complete change of opinion or policy
Ví dụ:
•
After public outcry, the company decided to about-face on its controversial decision.
Sau sự phản đối của công chúng, công ty đã quyết định thay đổi hoàn toàn quyết định gây tranh cãi của mình.
•
He had to about-face on his promise due to unforeseen circumstances.
Anh ấy phải thay đổi hoàn toàn lời hứa của mình do những trường hợp không lường trước được.
Từ liên quan: