Bộ từ vựng Ngữ Pháp 2 trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngữ Pháp 2' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự kết thúc, sự chấm dứt, phần kết
Ví dụ:
the ending of the Cold War
chiến tranh lạnh kết thúc
(adjective) (thuộc) từ nguyên
Ví dụ:
an etymological dictionary
từ điển từ nguyên
(noun) từ nguyên học
Ví dụ:
A list of selected words and their etymologies is printed at the back of the book.
Danh sách các từ đã chọn và từ nguyên của chúng được in ở cuối sách.
(noun) câu cảm thán, từ cảm thán, thán từ
Ví dụ:
Oh!, Look out! and Ow! are exclamations.
Oh!, Look out! và Ow! là những từ cảm thán.
(adjective) nữ tính, như đàn bà, (thuộc) giống cái
Ví dụ:
With his long dark eyelashes, he looked almost feminine.
Với hàng mi dài sẫm màu, trông anh ấy gần như nữ tính.
(noun) mẫu đơn, hình dạng, hình dáng;
(verb) tạo thành, làm thành, huấn luyện
Ví dụ:
the form, color, and texture of the tree
hình thức, màu sắc và kết cấu của cây
(noun) thì tương lai
Ví dụ:
The dialect does not have a past or future tense.
Phương ngữ không có thì quá khứ hoặc tương lai.
(noun) giống, loài, giới tính
Ví dụ:
A condition that affects people of both genders.
Một tình trạng ảnh hưởng đến những người thuộc cả hai giới tính.
(adjective) trung lập về giới tính
Ví dụ:
Use gender-neutral pronouns like "they" when possible.
Sử dụng các đại từ trung lập về giới tính như "họ" khi có thể.
(noun) (ngôn ngữ học) sở hữu cách, thuộc cách;
(adjective) (thuộc) sở hữu cách, thuộc cách
Ví dụ:
the genitive form of a noun
hình thức sở hữu cách của danh từ
(noun) danh động từ
Ví dụ:
In the sentence "Everyone enjoyed Tyler's singing", the word "singing" is a gerund.
Trong câu "Everyone enjoyed Tyler's singing", từ "singing" là một danh động từ.
(noun) ngữ pháp, văn phạm, sách ngữ pháp
Ví dụ:
These books give very good grammar coverage.
Những cuốn sách này cung cấp khả năng bao quát ngữ pháp rất tốt.
(adjective) (thuộc về) ngữ pháp
Ví dụ:
Today we're going to have another look at the grammatical structure of a sentence.
Hôm nay chúng ta sẽ có một cái nhìn khác về cấu trúc ngữ pháp của một câu.
(adjective) (thuộc) thành ngữ, có đặc tính rõ rệt
Ví dụ:
distinctive idiomatic dialogue
đối thoại thành ngữ đặc biệt
(noun) thể mệnh lệnh, mệnh lệnh, sự bắt buộc;
(adjective) bắt buộc, cấp bách, khẩn thiết
Ví dụ:
It is imperative to continue the treatment for at least two months.
Bắt buộc phải tiếp tục điều trị trong ít nhất hai tháng.
(noun) mạo từ không xác định
Ví dụ:
Don't forget that, before any word beginning with a vowel, the indefinite article would be 'an', for example 'an interesting book'.
Đừng quên rằng, trước bất kỳ từ nào bắt đầu bằng nguyên âm, mạo từ không xác định sẽ là 'an', ví dụ 'an interesting book'.
(noun) mệnh đề độc lập
Ví dụ:
An independent clause contains a subject, a verb, and a complete thought.
Mệnh đề độc lập chứa chủ ngữ, động từ và ý hoàn chỉnh.
(noun) (ngôn ngữ học) chỉ định thức;
(adjective) dấu hiệu, chỉ ra, biểu thị, biểu hiện
Ví dụ:
Their failure to act is indicative of their lack of interest.
Việc họ không hành động là dấu hiệu cho thấy họ thiếu quan tâm.
(noun) tân ngữ gián tiếp
Ví dụ:
In ‘Give him the money’, ‘him’ is the indirect object, and ‘money’ is the direct object.
Trong ‘Give him the money’, ‘him’ tân ngữ gián tiếp và ‘money’ là tân ngữ trực tiếp.
(noun) lời nói gián tiếp, câu gián tiếp
Ví dụ:
Indirect speech is the way in which you convey what someone said to another person, not necessarily using the exact words of the speaker.
Lời nói gián tiếp là cách bạn truyền đạt những gì ai đó đã nói với người khác, không nhất thiết phải sử dụng chính xác các từ của người nói.
(noun) dạng nguyên mẫu, dạng nguyên thể
Ví dụ:
"Go" is the infinitive form.
"Go" là dạng nguyên mẫu.
(noun) (ngôn ngữ học) biến tố, sự chuyển điệu
Ví dụ:
If you add the plural inflection "-s" to "dog" you get "dogs".
Nếu bạn thêm biến tố số nhiều "-s" vào "dog", bạn sẽ có "dogs".
(noun) câu nghi vấn, từ nghi vấn, câu hỏi;
(adjective) (thuộc) nghi vấn, câu hỏi, để hỏi
Ví dụ:
an interrogative adverb
trạng từ nghi vấn
(noun) nội động từ;
(adjective) (nói về động từ) nội động
Ví dụ:
In the sentence "I tried to persuade him, but he wouldn't come", "come" is an intransitive verb.
Trong câu "I tried to persuade him, but he wouldn't come", "come" là nội động từ.
(adjective) không đều, không đúng quy cách, không theo quy luật;
(noun) lực lượng không chính quy
Ví dụ:
They were questioned about their involvement in irregular financial dealings.
Họ bị thẩm vấn về việc tham gia vào các giao dịch tài chính bất thường.
(noun) mệnh đề chính
Ví dụ:
A main clause is one that can stand on its own as a complete thought.
Mệnh đề chính là mệnh đề có thể đứng một mình như một ý hoàn chỉnh.
(adjective) nam tính, (thuộc) giống đực, như đàn ông
Ví dụ:
a masculine voice
giọng nói nam tính
(noun) động từ khiếm khuyết, động từ tình thái;
(adjective) (thuộc) cách thức, phương thức, (thuộc một) động từ khiếm khuyết
Ví dụ:
Modal can be quite tricky.
Động từ khiếm khuyết có thể khá phức tạp.
(noun) tâm trạng, tính khí, (ngôn ngữ học) lối, thức
Ví dụ:
She's in a good mood today.
Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt
(adjective) âm, phủ định, cấm đoán;
(verb) phủ nhận, phủ định, cự tuyệt;
(noun) lời từ chối, lời cự tuyệt, tính tiêu cực
Ví dụ:
The new tax was having a very negative effect on car sales.
Mức thuế mới đã ảnh hưởng rất tiêu cực đến doanh số bán xe hơi.
(verb) triệt sản, thiến, hoạn;
(adjective) trung tính
Ví dụ:
The German word for book is neuter.
Từ tiếng Đức của "book" là trung tính.
(adjective) (ngôn ngữ học) danh cách, chủ cách, được bổ nhiệm, chỉ định;
(noun) (ngôn ngữ học) danh cách, chủ cách
Ví dụ:
nominative pronouns
đại từ danh cách
(adjective) không xác định
Ví dụ:
In ‘My brother, who lives in France, is coming to Rome with us’, the part between the commas is a non-defining relative clause.
Trong 'My brother, who lives in France, is going to Rome with us', phần giữa các dấu phẩy là mệnh đề quan hệ không xác định.
(noun) danh từ
Ví dụ:
Examples of proper nouns in English are Joseph, Vienna, and the White House.
Ví dụ về danh từ riêng trong tiếng Anh là Joseph, Vienna và Nhà Trắng.
(noun) chữ số, con số, số lượng;
(verb) đánh số, gán số, lên tới, có số lượng là
Ví dụ:
She dialed the number carefully.
Cô ấy bấm số một cách cẩn thận.