Nghĩa của từ modal trong tiếng Việt
modal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
modal
US /ˈmoʊ.dəl/
UK /ˈməʊ.dəl/
Tính từ
1.
kiểu cách, hình thức
relating to or denoting a mode or form, as opposed to a substance or thing
Ví dụ:
•
The architect focused on the modal aspects of the building's design.
Kiến trúc sư tập trung vào các khía cạnh kiểu cách của thiết kế tòa nhà.
•
Philosophers often discuss the modal properties of existence.
Các nhà triết học thường thảo luận về các thuộc tính kiểu cách của sự tồn tại.
2.
khiếm khuyết, thể thức
relating to or expressed in the mood of a verb
Ví dụ:
•
In grammar, 'can' and 'must' are examples of modal verbs.
Trong ngữ pháp, 'can' và 'must' là ví dụ của động từ khiếm khuyết.
•
The sentence structure requires a modal auxiliary verb.
Cấu trúc câu yêu cầu một động từ phụ trợ khiếm khuyết.
Danh từ
động từ khiếm khuyết
a modal verb
Ví dụ:
•
In English, 'will' is a common modal.
Trong tiếng Anh, 'will' là một động từ khiếm khuyết phổ biến.
•
She used a modal to express possibility.
Cô ấy đã sử dụng một động từ khiếm khuyết để diễn tả khả năng.
Từ đồng nghĩa: