Avatar of Vocabulary Set Nước Sốt Và Gia Vị

Bộ từ vựng Nước Sốt Và Gia Vị trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nước Sốt Và Gia Vị' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

barbecue sauce

/ˈbɑːr.bɪ.kjuː ˌsɑːs/

(noun) nước sốt thịt nướng

Ví dụ:

Barbecue sauce does contain small amounts of some vitamins and minerals, including potassium, vitamin C, and vitamin A.

Nước sốt thịt nướng có chứa một lượng nhỏ một số vitamin và khoáng chất, bao gồm kali, vitamin C và vitamin A.

brown sauce

/braʊn sɔːs/

(noun) nước sốt Espagnole

Ví dụ:

They breakfasted on bacon and eggs, baked beans, toast, and brown sauce.

Họ ăn sáng với thịt xông khói và trứng, đậu nướng, bánh mì nướng và nước sốt Espagnole.

white sauce

/waɪt sɔːs/

(noun) sốt Béchamel, sốt trắng

Ví dụ:

White sauce, on the other hand, has a lot of calcium and protein; but sadly, also has a significant amount of cholesterol and saturated fat.

Mặt khác, sốt Béchamel có nhiều canxi và protein; nhưng đáng buồn thay, cũng có một lượng đáng kể cholesterol và chất béo bão hòa.

soy sauce

/ˈsɔɪ ˌsɔːs/

(noun) nước tương, xì dầu

Ví dụ:

Soy sauce is used for enhancing the umami taste and adding color to the foods in the cuisines derived from various cultures.

Nước tương được sử dụng để tăng vị umami và thêm màu sắc cho thực phẩm trong các món ăn có nguồn gốc từ các nền văn hóa khác nhau.

ketchup

/ˈketʃ.ʌp/

(noun) nước sốt cà chua

Ví dụ:

Do you want some ketchup with your burger?

Bạn có muốn một ít nước sốt cà chua với bánh mì kẹp thịt của bạn?

salsa

/ˈsɑːl.sə/

(noun) sốt salsa, điệu nhảy salsa;

(verb) nhảy salsa

Ví dụ:

Frozen peppers are used in stews, soups, and salsas.

Ớt đông lạnh được sử dụng trong các món hầm, súp và sốt salsa.

tartar sauce

/ˈtɑːr.tər ˌsɑːs/

(noun) sốt tartar

Ví dụ:

They served fried fish with plenty of tartar sauce.

Họ phục vụ cá chiên với nhiều sốt tartar.

vinaigrette

/ˌvɪn.əˈɡret/

(noun) dầu giấm

Ví dụ:

It is also used as an ingredient in mayonnaise, vinaigrette, and barbecue sauce.

Nó cũng được sử dụng như một thành phần trong sốt mayonnaise, dầu giấm, và nước sốt thịt nướng.

vinegar

/ˈvɪn.ə.ɡɚ/

(noun) giấm

Ví dụ:

Would you like oil and vinegar on your salad?

Bạn có muốn trộn dầu và giấm vào món salad của mình không?

pickle

/ˈpɪk.əl/

(noun) dưa chua, đồ ngâm, nước dầm giấm;

(verb) dầm, ngâm, làm dưa

Ví dụ:

Have some pickles with your sandwich.

Ăn một ít dưa chua với bánh mì của bạn.

aioli

/aɪˈoʊ.li/

(noun) sốt aioli

Ví dụ:

To eat, remove a leaf and dip in aioli or butter.

Để ăn, hãy bỏ chiếc lá và nhúng vào sốt aioli hoặc bơ.

chilli sauce

/ˈtʃɪl.i ˌsɔːs/

(noun) tương ớt

Ví dụ:

Add a little chilli sauce and a dash of lime.

Cho thêm chút tương ớt và chút chanh.

gravy

/ˈɡreɪ.vi/

(noun) nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu), nước sốt, thu nhập bất ngờ

Ví dụ:

Sit down and enjoy a roast, Yorkshire pudding, and vegetables, all served with a healthy helping of gravy.

Hãy ngồi xuống và thưởng thức món nướng, bánh pudding Yorkshire và các loại rau, tất cả đều được phục vụ cùng với nước sốt bổ dưỡng.

mayonnaise

/ˈmeɪ.ə.neɪz/

(noun) sốt mayonnaise

Ví dụ:

Spread each slice thinly with mayonnaise.

Rải từng lát mỏng với sốt mayonnaise.

relish

/ˈrel.ɪʃ/

(noun) đồ gia vị (nước sốt, nước chấm, ...), sự hứng thú, sự say mê, sự thích thú;

(verb) tận hưởng, thưởng thức, thích thú, ưa thích

Ví dụ:

Would you like relish on your burger?

Bạn có muốn thêm đồ gia vị vào món burger của mình không?

salad cream

/ˈsæləd ˌkriːm/

(noun) kem salad

Ví dụ:

Salad cream is less cloying and more vinegary than mayonnaise but still has a creamy, sumptuous quality.

Kem salad ít vón cục và nhiều giấm hơn sốt mayonnaise nhưng vẫn có chất lượng kem thơm ngon.

aspic

/ˈæs.pɪk/

(noun) thạch mặn (thịt đông)

Ví dụ:

Melt the aspic in the microwave.

Làm tan chảy thạch mặn trong lò vi sóng.

balsamic vinegar

/bɑːlˈsæm.ɪk ˈvɪn.ɪ.ɡər/

(noun) giấm balsamic

Ví dụ:

Desserts have included strawberries drizzled with sixty-year-old balsamic vinegar.

Món tráng miệng bao gồm dâu tây rưới giấm balsamic 60 năm tuổi.

broth

/brɑːθ/

(noun) canh, nước luộc thịt

Ví dụ:

chicken broth

canh

chutney

/ˈtʃʌt.ni/

(noun) sốt đặc lạnh

Ví dụ:

She served chicken with a spicy mango chutney.

Cô ấy phục vụ gà kèm sốt xoài cay.

dip

/dɪp/

(verb) nhúng, ngâm, dìm;

(noun) sự ngâm mình, sốt chấm, sự nhúng

Ví dụ:

They cooled off by taking a dip in the pool.

Họ giải nhiệt bằng cách ngâm mình trong hồ bơi.

dressing

/ˈdres.ɪŋ/

(noun) sự băng bó, đồ băng bó, sự ăn mặc, cách ăn mặc, đồ gia vị, nước sốt

Ví dụ:

a low-calorie dressing

nước sốt ít calo

French dressing

/ˌfrentʃ ˈdres.ɪŋ/

(noun) nước sốt dầu giấm kiểu Pháp

Ví dụ:

She tossed the lettuce in French dressing.

Cô ấy thả rau diếp vào trong nước sốt dầu giấm kiểu Pháp.

guacamole

/ˌɡwæk.əˈmoʊ.li/

(noun) sốt trái bơ

Ví dụ:

The soft pulp of the fruit is eaten fresh or mashed into guacamole.

Phần cùi mềm của quả được ăn tươi hoặc nghiền thành sốt trái bơ.

hollandaise sauce

/ˌhɑː.lənˈdeɪz ˌsɔːs/

(noun) nước sốt hollandaise

Ví dụ:

There are several methods for preparing a hollandaise sauce.

Có một số phương pháp để chuẩn bị nước sốt hollandaise.

Thousand Island dressing

/ˌθaʊzənd ˈaɪlənd ˈdresɪŋ/

(noun) nước sốt Thousand Island

Ví dụ:

The burger was served with lettuce, tomato, and Thousand Island dressing.

Bánh mì kẹp thịt được ăn kèm với rau diếp, cà chua và nước sốt Thousand Island.

ranch

/ræntʃ/

(noun) nông trại, trại nuôi gia súc, trang trại

Ví dụ:

a beef cattle ranch

trang trại chăn nuôi bò thịt

pesto

/ˈpes.toʊ/

(noun) sốt pesto

Ví dụ:

Pesto is made of basil leaves, parmesan cheese, pine nuts, and olive oil, all crushed together.

Sốt pesto được làm từ lá húng quế, phô mai parmesan, hạt thông và dầu ô liu, tất cả được nghiền nát với nhau.

piccalilli

/ˌpɪk.əˈlɪl.i/

(noun) dưa muối mù tạt, dưa góp cay

Ví dụ:

The only way he can manage to eat it is to smother it in homemade piccalilli.

Cách duy nhất anh ta có thể ăn được là trộn nó trong dưa muối mù tạt tự làm.

marinade

/ˌmer.ɪˈneɪd/

(noun) nước ướp

Ví dụ:

Pour the marinade over the beef and leave it for 24 hours.

Đổ nước ướp lên thịt bò và để trong 24 giờ.

piri-piri

/ˌpɪr.iˈpɪr.i/

(noun) ớt piri-piri, sốt piri-piri

Ví dụ:

The unique characteristic of sauces made with piri-piri is the delayed sensation of heat when consumed.

Đặc điểm độc đáo của nước sốt làm từ ớt piri-piri là cảm giác nóng chậm khi tiêu thụ.

tabasco

/təˈbæs.koʊ/

(noun) sốt Tabasco

Ví dụ:

Tabasco is an American brand of hot sauce made from tabasco peppers, vinegar, and salt.

Sốt Tabasco là một thương hiệu nước sốt cay của Mỹ được làm từ ớt tabasco, giấm và muối.

Bearnaise sauce

/ˌber.neɪz ˈsɔːs/

(noun) nước sốt Bearnaise

Ví dụ:

Bearnaise sauce must be cooked over gentle heat to stop the eggs from curdling.

Nước sốt Bearnaise phải được nấu ở lửa vừa để trứng không bị vón cục.

bechamel sauce

/ˈbeɪʃəmɛl ˌsɔːs/

(noun) nước sốt bechamel

Ví dụ:

Bechamel sauce is a silky white sauce made from milk and thickened with butter and flour.

Nước sốt bechamel là loại nước sốt trắng mịn được làm từ sữa và được làm đặc bằng bơ và bột mì.

carbonara

/ˌkɑːr.bəˈnɑːr.ə/

(adjective) sốt carbonara

Ví dụ:

spaghetti carbonara

mì Ý sốt carbonara

clotted cream

/ˌklɑː.t̬ɪd ˈkriːm/

(noun) kem đông

Ví dụ:

scones and jam with clotted cream

bánh nướng và mứt với kem đông

marinara

/ˌmer.əˈner.ə/

(noun) sốt marinara

Ví dụ:

The lamb meatballs in marinara were delicious.

Thịt viên cừu trong sốt marinara rất ngon.

mornay sauce

/ˈmɔːr.neɪ ˌsɔːs/

(noun) sốt mornay

Ví dụ:

The crepes were topped with an amazing mornay sauce.

Bánh crepe được phủ một lớp nước sốt mornay tuyệt vời.

mustard

/ˈmʌs.tɚd/

(noun) cây mù tạc, tương mù tạc, mù tạc;

(adjective) (thuộc) màu mù tạt

Ví dụ:

He wears a mustard shirt.

Anh ta mặc một chiếc áo sơ mi màu mù tạt.

salad dressing

/ˈsæləd ˌdresɪŋ/

(noun) nước sốt salad

Ví dụ:

The concept of salad dressing varies across cultures.

Khái niệm về nước sốt salad khác nhau giữa các nền văn hóa.

Worcestershire sauce

/ˈwʊstərʃɪr sɔːs/

(noun) sốt Worcestershire

Ví dụ:

Would you like Worcestershire sauce in your tomato juice?

Bạn có muốn sốt Worcestershire trong nước ép cà chua không?

apple sauce

/ˈæp.əl.sɔːs/

(noun) nước sốt táo

Ví dụ:

delicious meat with a tangy apple sauce

thịt ngon với nước sốt táo thơm

mole

/moʊl/

(noun) chuột chũi, nốt ruồi, gián điệp

Ví dụ:

The mole's most remarkable features are its adaptations for life underground.

Các đặc trưng đáng chú ý nhất của chuột chũi là sự thích nghi của nó với cuộc sống dưới lòng đất.

fumet

/ˈfjuːmeɪ/

(noun) nước hầm, một loại nước dùng mạnh (chất lỏng dùng để thêm hương vị cho thức ăn) làm từ cá hoặc thịt:

Ví dụ:

The fish is accompanied by braised leeks and thick-cut chips, with a piquant tomato and fumet.

Cá đi kèm với tỏi tây om và khoai tây chiên cắt dày, với cà chua cay và nước hầm.

caper

/ˈkeɪ.pɚ/

(noun) hành vi dại dột, hành động kỳ cục, nụ bạch hoa giầm (để chế nước sốt);

(verb) chạy nhảy, nhảy cỡn

Ví dụ:

A call to the police should put an end to their little caper.

Một cuộc gọi đến cảnh sát sẽ chấm dứt hành vi dại dột nhỏ bé của họ.

supreme

/suːˈpriːm/

(adjective) tối cao, lớn nhất, cao cả

Ví dụ:

The country's present constitution gives supreme authority to the presidency.

Hiến pháp hiện tại của đất nước trao quyền tối cao cho tổng thống.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu