Avatar of Vocabulary Set Đầu bếp và ẩm thực

Bộ từ vựng Đầu bếp và ẩm thực trong bộ Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đầu bếp và ẩm thực' trong bộ 'Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cook

/kʊk/

(noun) người nấu ăn, người làm bếp, đầu bếp;

(verb) làm thức ăn, nấu ăn, gian lận

Ví dụ:

I'm a good cook.

Tôi là một đầu bếp giỏi.

chef

/ʃef/

(noun) đầu bếp, bếp trưởng

Ví dụ:

He is one of the top chefs in Britain.

Anh ấy là một trong những đầu bếp hàng đầu ở Anh.

cookery

/ˈkʊk.ɚ.i/

(noun) nghề nấu ăn, nghệ thuật nấu ăn

Ví dụ:

I'm going on a cookery course.

Tôi đang tham gia một khóa học nấu ăn.

cooking

/ˈkʊk.ɪŋ/

(noun) sự nấu ăn, cách nấu nướng, sự giả mạo

Ví dụ:

She first became interested in cooking at the age of 17.

Cô ấy bắt đầu quan tâm đến nấu ăn lần đầu tiên vào năm 17 tuổi.

cordon bleu

/ˌkɔːr.dɑːn ˈbluː/

(adjective) theo tiêu chuẩn cao nhất, theo phương pháp cordon bleu (được bao quanh bởi pho mát, sau đó được tẩm bột và chiên áp chảo hoặc chiên ngập dầu)

Ví dụ:

The hotel is famous for its cordon bleu dining.

Khách sạn nổi tiếng với dịch vụ ăn uống theo tiêu chuẩn cao nhất.

cuisine

/kwɪˈziːn/

(noun) ẩm thực, cách nấu nướng

Ví dụ:

Much Venetian cuisine is based on seafood.

Phần lớn ẩm thực của Venice dựa trên hải sản.

culinary

/ˈkʌl.ə.ner.i/

(adjective) (thuộc) việc nấu nướng, bếp núc

Ví dụ:

culinary skills

kỹ năng nấu nướng

gourmet

/ˈɡʊr.meɪ/

(noun) người sành ăn;

(adjective) (thuộc về ẩm thực) cao cấp

Ví dụ:

The restaurant offers a gourmet dining experience.

Nhà hàng mang đến trải nghiệm ẩm thực cao cấp.

haute cuisine

/ˌoʊt kwɪˈziːn/

(noun) ẩm thực cao cấp

Ví dụ:

Most of the restaurants serve haute cuisine.

Hầu hết các nhà hàng đều phục vụ ẩm thực cao cấp.

nouvelle cuisine

/ˌnuː.vel kwɪˈziːn/

(noun) phong cách ẩm thực mới

Ví dụ:

Raymond Blanc, star of nouvelle cuisine, tells Paul Bailey about the philosophy behind his cooking.

Ông Raymond Blanc, ngôi sao của phong cách ẩm thực mới, nói với Paul Bailey về triết lý đằng sau cách nấu nướng của ông ấy.

preparation

/ˌprep.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị, chế phẩm

Ví dụ:

the preparation of a draft contract

chuẩn bị một dự thảo hợp đồng

recipe

/ˈres.ə.pi/

(noun) công thức nấu ăn, cách làm, phương pháp

Ví dụ:

For real South Asian food, just follow these recipes.

Để có món ăn Nam Á thực sự, chỉ cần làm theo các công thức nấu ăn sau.

short-order cook

/ˌʃɔːrtˈɔːr.dər kʊk/

(noun) đầu bếp món ăn nhanh

Ví dụ:

A short-order cook makes quick-to-cook dishes such as eggs, potatoes, bacon, pancakes, burgers, fries, and sandwiches.

Một đầu bếp món ăn nhanh sẽ chế biến các món ăn nấu nhanh như trứng, khoai tây, thịt xông khói, bánh kếp, bánh mì kẹp thịt, khoai tây chiên và bánh mì sandwich.

caterer

/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɚ/

(noun) người cung cấp dịch vụ ăn uống, nhà cung cấp dịch vụ ăn uống

Ví dụ:

We hired a professional caterer to handle the food and drinks for our wedding reception.

Chúng tôi đã thuê một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống chuyên nghiệp để xử lý thức ăn và đồ uống cho tiệc cưới của mình.

carhop

/ˈkɑːr.hɑːp/

(noun) nhân viên phục vụ đồ ăn nhanh cho xe (tại các cửa hàng dành cho người lái xe vào)

Ví dụ:

As was common at the time, they employed around 20 carhops.

Như thông lệ vào thời điểm đó, họ tuyển dụng khoảng 20 nhân viên phục vụ đồ ăn nhanh cho xe.

commis chef

/ˈkɑːmi ʃɛf/

(noun) phụ bếp

Ví dụ:

The sandwiches were made by our young commis chef.

Những chiếc bánh sandwich được làm bởi phụ bếp trẻ của chúng tôi.

prep cook

/ˈprep kʊk/

(noun) trợ lý đầu bếp

Ví dụ:

I worked for him as a prep cook for a year.

Tôi đã làm việc cho anh ấy với tư cách là trợ lý đầu bếp trong một năm.

sous chef

/ˌsuː ˈʃef/

(noun) bếp phó

Ví dụ:

He once worked as a sous chef at the celebrated Russian Tea Room.

Ông ấy từng làm bếp phó tại Phòng trà nổi tiếng của Nga.

chef de partie

/ˌʃef də ˈpɑːr.ti/

(noun) tổ trưởng bếp, trưởng ca bếp

Ví dụ:

He was only 22 and already a chef de partie.

Anh ấy chỉ mới 22 tuổi và đã là tổ trưởng bếp.

line cook

/ˈlaɪn kʊk/

(noun) trưởng ca bếp

Ví dụ:

The presentation is very precise and the line cooks take their time to get things right on the plates.

Cách trình bày rất chính xác và các trưởng ca bếp dành thời gian để sắp xếp mọi thứ ngay trên đĩa.

maître d'hôtel

/ˌmeɪtər doʊˈtɛl/

(noun) trưởng nhóm phục vụ

Ví dụ:

The maître d'hôtel sets the standard for service and ensures that all staff are correctly trained.

Trưởng nhóm phục vụ đặt ra tiêu chuẩn cho dịch vụ và đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều được đào tạo bài bản.

sommelier

/ˌsʌm.elˈjeɪ/

(noun) người phục vụ rượu, chuyên gia thử nếm và phục vụ rượu vang, chuyên gia tư vấn về rượu vang

Ví dụ:

A sommelier is a trained professional who works in the hospitality industry and is responsible for selecting, ordering, and serving wine.

Chuyên gia tư vấn về rượu vang là một chuyên gia được đào tạo làm việc trong ngành khách sạn và chịu trách nhiệm lựa chọn, đặt hàng và phục vụ rượu vang.

server

/ˈsɝː.vɚ/

(noun) máy chủ, người hầu bàn, người phụ lễ

Ví dụ:

The server is down again.

Máy chủ lại bị lỗi.

busboy

/ˈbʌs.bɔɪ/

(noun) nhân viên tiếp thực

Ví dụ:

After arriving, he began working as a busboy.

Sau khi đến nơi, anh ấy bắt đầu làm nhân viên tiếp thực.

host

/hoʊst/

(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;

(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức

Ví dụ:

a dinner-party host

người tổ chức tiệc tối

hostess

/ˈhoʊ.stɪs/

(noun) nhân viên lễ tân nhà hàng, bà chủ nhà, bà chủ tiệc, nữ xướng ngôn viên

Ví dụ:

A hostess is responsible for greeting, welcoming, and seating customers as they enter a restaurant or dining area.

Nhân viên lễ tân nhà hàng có trách nhiệm chào đón và sắp xếp chỗ ngồi cho khách hàng khi họ bước vào nhà hàng hoặc khu vực ăn uống.

bartender

/ˈbɑːrˌten.dɚ/

(noun) nhân viên pha chế, người pha chế rượu

Ví dụ:

He is a skilled bartender.

Anh ấy là một người pha chế rượu lành nghề.

taster

/ˈteɪ.stɚ/

(noun) người nếm, chuyên gia nếm (rượu, trà, ... để thẩm định chất lượng), sự thử nghiệm

Ví dụ:

a wine-taster

một chuyên gia nếm rượu

kosher

/ˈkoʊ.ʃɚ/

(adjective) hợp với luật ăn uống của Do Thái giáo, chính đáng, hợp lệ;

(verb) chuẩn bị theo luật ăn uống Do Thái giáo

Ví dụ:

These sausages are kosher.

Những chiếc xúc xích này hợp với luật ăn uống của Do Thái giáo.

halal

/hælˈæl/

(adjective) hợp luật Hồi giáo

Ví dụ:

This restaurant serves halal meat.

Nhà hàng này phục vụ thịt hợp luật Hồi giáo.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu