Nghĩa của từ halal trong tiếng Việt

halal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

halal

US /hælˈæl/
UK /hælˈæl/
"halal" picture

Tính từ

1.

halal

denoting or relating to meat prepared as prescribed by Muslim law

Ví dụ:
The restaurant serves only halal meat.
Nhà hàng chỉ phục vụ thịt halal.
We need to find a butcher that sells halal chicken.
Chúng ta cần tìm một người bán thịt bán gà halal.
Từ trái nghĩa:
2.

được phép, hợp pháp

permissible or lawful in traditional Islamic law

Ví dụ:
Many Muslims seek to live a fully halal lifestyle.
Nhiều người Hồi giáo tìm cách sống một lối sống hoàn toàn halal.
The new financial product is designed to be halal and Sharia-compliant.
Sản phẩm tài chính mới được thiết kế để là halal và tuân thủ luật Sharia.
Từ trái nghĩa: