Bộ từ vựng Trang sức trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trang sức' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bùa hộ mệnh
Ví dụ:
In other communities, people carry amulets with them to protect themselves from the evil eye.
Ở những cộng đồng khác, mọi người mang theo bùa hộ mệnh để bảo vệ bản thân khỏi con mắt của quỷ dữ.
(noun) biểu tượng chìa khóa của sự sống
Ví dụ:
He wore an ankh on a chain around his neck.
Ông ấy đeo một biểu tượng chìa khóa của sự sống trên một sợi dây chuyền quanh cổ.
(noun) vòng chân, vòng xiềng chân
Ví dụ:
As a child, my father bought me an anklet.
Khi còn nhỏ, cha tôi đã mua cho tôi một chiếc vòng chân.
(noun) vòng tay
Ví dụ:
No bangles have been bought.
Không có vòng tay nào được mua.
(noun) đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền, bóng trang trí
Ví dụ:
It was a $50,000 antique diamond ring—not a mere ‘bauble’ as the judge said.
Đó là một chiếc nhẫn kim cương cổ trị giá 50.000 đô la—không phải là một món đồ trang sức tầm thường như thẩm phán đã nói.
(noun) đồ trang sức lấp lánh;
(adjective) lấp lánh
Ví dụ:
bling jewellery
đồ trang sức lấp lánh
(noun) vòng tay, khóa tay
Ví dụ:
Her bracelet is attractive.
Vòng tay của cô ấy thật hấp dẫn.
(noun) trâm cài
Ví dụ:
I saw a brooch on her head.
Tôi thấy một chiếc trâm cài trên đầu cô ấy.
(noun) vai diễn khách mời, đồ trang sức đá chạm
Ví dụ:
a cameo brooch
một trâm cài áo đá chạm
(noun) xích, dây xích, sợi dây chuyền, chuỗi, dãy;
(verb) xích/ trói/ buộc bằng dây xích
Ví dụ:
They kept the dog on a chain all day long.
Họ xích con chó lại suốt cả ngày.
(verb) bỏ bùa, phù phép, làm mê hoặc;
(noun) sức mê hoặc, bùa mê, nhan sắc
Ví dụ:
His charm has captivated the media.
Sức quyến rũ của anh ấy đã làm say lòng giới truyền thông.
(noun) cái móc, cái gài, sự siết chặt (tay), sự ôm chặt;
(verb) cài, gài, móc, ôm chặt, nắm chặt, siết chặt
Ví dụ:
He tried to undo the clasp on the briefcase, but it was stuck.
Anh cố gắng mở cái móc trên cặp, nhưng nó bị kẹt.
(noun) khuy măng sét
Ví dụ:
a pair of gold cufflinks
một cặp khuy măng sét vàng
(noun) hoa tai, khuyên tai, bông tai
Ví dụ:
He was wearing an earring in his left ear.
Anh ấy đang đeo một chiếc bông tai ở tai trái.
(noun) nhẫn đính hôn
Ví dụ:
She wore a diamond engagement ring.
Cô ấy đeo chiếc nhẫn đính hôn bằng kim cương.
(noun) vàng, tiền vàng, số tiền lớn;
(adjective) bằng vàng, có màu vàng
Ví dụ:
gold coins
những đồng tiền bằng vàng
(noun) khuyên tai hình chiếc nhẫn, vòng
Ví dụ:
a pair of plain gold hoops
một cặp khuyên tai hình chiếc nhẫn vàng trơn
(noun) ban nhạc, dàn nhạc, đội;
(verb) buộc dải, phân thành từng dải
Ví dụ:
Wads of banknotes fastened with gummed paper bands.
Các miếng giấy bạc được buộc chặt bằng các dải giấy có gôm.
(noun) ghim, đinh ghim, ghim cài;
(verb) ghim, kẹp, gắn, trói chặt, giữ chặt, túm chặt;
(abbreviation) mã PIN
Ví dụ:
I punched my PIN into the ATM machine and took out $100.
Tôi đã nhập mã PIN vào máy ATM và rút 100 đô la.
(noun) khuyên mũi
Ví dụ:
girls with sparkling gold nose rings
những cô gái đeo khuyên mũi bằng vàng lấp lánh
(noun) karat (K) (đơn vị đo độ tinh khiết của vàng, bạc, các kim loại quý trong hợp kim của nó)
Ví dụ:
a 24-karat gold wedding band
nhẫn cưới bằng vàng 24 karat
(noun) mặt dây chuyền có lồng ảnh
Ví dụ:
He gave the girl the locket and whispered in her ears.
Anh ta đưa cho cô gái chiếc mặt dây chuyền có lồng ảnh và thì thầm vào tai cô ấy.
(noun) huy chương lớn, miếng thịt tròn, trái tim (bằng vàng hoặc bạc có lồng ảnh, đeo ở cổ)
Ví dụ:
A medallion is something that is used for personal usage.
Huy chương là thứ được sử dụng cho mục đích cá nhân.
(noun) dây chuyền, vòng cổ
Ví dụ:
a diamond necklace
một chiếc vòng cổ kim cương
(noun) đồ trang sức rẻ tiền
Ví dụ:
She always returns from vacation with a few souvenirs, mostly just cheap trinkets.
Cô ấy luôn trở về sau kỳ nghỉ với một vài món quà lưu niệm, chủ yếu là những món đồ trang sức rẻ tiền.
(noun) thợ kim hoàn, người làm đồ nữ trang, người bán đồ châu báu
Ví dụ:
He is the best jeweler.
Anh ấy là thợ kim hoàn giỏi nhất.
(noun) cửa hàng trang sức, tiệm đá quý
Ví dụ:
He bought the pair of rings in his sister's jewelry store.
Anh ấy mua cặp nhẫn trong cửa hàng trang sức của chị gái anh ấy.
(adjective) sắc nhọn, sắc xảo, sâu sắc;
(noun) khuyên, việc xỏ khuyên
Ví dụ:
She looked at me with piercing blue eyes.
Cô ấy nhìn tôi bằng đôi mắt xanh sắc xảo.
(noun) bạch kim
Ví dụ:
a platinum wedding ring
một chiếc nhẫn cưới bằng bạch kim
(noun) chiếc nhẫn, cái vòng, nhóm chính trị;
(verb) bao vây, bao quanh, gắn nhẫn (vào chân chim)
Ví dụ:
a diamond ring
chiếc nhẫn kim cương
(noun) bạc, đồng tiền bằng bạc, đồ dùng bằng bạc;
(verb) mạ bạc, tráng thủy (gương), làm bạc;
(adjective) làm bằng bạc, loại nhì, trắng, óng ánh như bạc
Ví dụ:
a silver necklace
một chiếc vòng cổ làm bằng bạc