Avatar of Vocabulary Set Trang sức

Bộ từ vựng Trang sức trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trang sức' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

amulet

/ˈæm.jə.lət/

(noun) bùa hộ mệnh

Ví dụ:

In other communities, people carry amulets with them to protect themselves from the evil eye.

Ở những cộng đồng khác, mọi người mang theo bùa hộ mệnh để bảo vệ bản thân khỏi con mắt của quỷ dữ.

ankh

/ɑːŋk/

(noun) biểu tượng chìa khóa của sự sống

Ví dụ:

He wore an ankh on a chain around his neck.

Ông ấy đeo một biểu tượng chìa khóa của sự sống trên một sợi dây chuyền quanh cổ.

anklet

/ˈæŋ.klət/

(noun) vòng chân, vòng xiềng chân

Ví dụ:

As a child, my father bought me an anklet.

Khi còn nhỏ, cha tôi đã mua cho tôi một chiếc vòng chân.

bangle

/ˈbæŋ.ɡəl/

(noun) vòng tay

Ví dụ:

No bangles have been bought.

Không có vòng tay nào được mua.

bauble

/ˈbɑː.bəl/

(noun) đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền, bóng trang trí

Ví dụ:

It was a $50,000 antique diamond ring—not a mere ‘bauble’ as the judge said.

Đó là một chiếc nhẫn kim cương cổ trị giá 50.000 đô la—không phải là một món đồ trang sức tầm thường như thẩm phán đã nói.

bead

/biːd/

(noun) hạt, hột, giọt

Ví dụ:

long strings of beads

chuỗi hạt dài

bling

/blɪŋ/

(noun) đồ trang sức lấp lánh;

(adjective) lấp lánh

Ví dụ:

bling jewellery

đồ trang sức lấp lánh

bracelet

/ˈbreɪ.slət/

(noun) vòng tay, khóa tay

Ví dụ:

Her bracelet is attractive.

Vòng tay của cô ấy thật hấp dẫn.

brooch

/broʊtʃ/

(noun) trâm cài

Ví dụ:

I saw a brooch on her head.

Tôi thấy một chiếc trâm cài trên đầu cô ấy.

cameo

/ˈkæm.i.oʊ/

(noun) vai diễn khách mời, đồ trang sức đá chạm

Ví dụ:

a cameo brooch

một trâm cài áo đá chạm

chain

/tʃeɪn/

(noun) xích, dây xích, sợi dây chuyền, chuỗi, dãy;

(verb) xích/ trói/ buộc bằng dây xích

Ví dụ:

They kept the dog on a chain all day long.

Họ xích con chó lại suốt cả ngày.

charm

/tʃɑːrm/

(verb) bỏ bùa, phù phép, làm mê hoặc;

(noun) sức mê hoặc, bùa mê, nhan sắc

Ví dụ:

His charm has captivated the media.

Sức quyến rũ của anh ấy đã làm say lòng giới truyền thông.

clasp

/klæsp/

(noun) cái móc, cái gài, sự siết chặt (tay), sự ôm chặt;

(verb) cài, gài, móc, ôm chặt, nắm chặt, siết chặt

Ví dụ:

He tried to undo the clasp on the briefcase, but it was stuck.

Anh cố gắng mở cái móc trên cặp, nhưng nó bị kẹt.

cufflink

/ˈkʌf.lɪŋk/

(noun) khuy măng sét

Ví dụ:

a pair of gold cufflinks

một cặp khuy măng sét vàng

earring

/ˈɪr.ɪŋ/

(noun) hoa tai, khuyên tai, bông tai

Ví dụ:

He was wearing an earring in his left ear.

Anh ấy đang đeo một chiếc bông tai ở tai trái.

engagement ring

/ɪnˈɡeɪdʒ.mənt ˌrɪŋ/

(noun) nhẫn đính hôn

Ví dụ:

She wore a diamond engagement ring.

Cô ấy đeo chiếc nhẫn đính hôn bằng kim cương.

gold

/ɡoʊld/

(noun) vàng, tiền vàng, số tiền lớn;

(adjective) bằng vàng, có màu vàng

Ví dụ:

gold coins

những đồng tiền bằng vàng

hoop

/huːp/

(noun) khuyên tai hình chiếc nhẫn, vòng

Ví dụ:

a pair of plain gold hoops

một cặp khuyên tai hình chiếc nhẫn vàng trơn

choker

/ˈtʃoʊ.kɚ/

(noun) vòng choker

Ví dụ:

a pearl choker

một chiếc vòng choker ngọc trai

band

/bænd/

(noun) ban nhạc, dàn nhạc, đội;

(verb) buộc dải, phân thành từng dải

Ví dụ:

Wads of banknotes fastened with gummed paper bands.

Các miếng giấy bạc được buộc chặt bằng các dải giấy có gôm.

pin

/pɪn/

(noun) ghim, đinh ghim, ghim cài;

(verb) ghim, kẹp, gắn, trói chặt, giữ chặt, túm chặt;

(abbreviation) mã PIN

Ví dụ:

I punched my PIN into the ATM machine and took out $100.

Tôi đã nhập mã PIN vào máy ATM và rút 100 đô la.

nose ring

/ˈnoʊz rɪŋ/

(noun) khuyên mũi

Ví dụ:

girls with sparkling gold nose rings

những cô gái đeo khuyên mũi bằng vàng lấp lánh

karat

/ˈker.ət/

(noun) karat (K) (đơn vị đo độ tinh khiết của vàng, bạc, các kim loại quý trong hợp kim của nó)

Ví dụ:

a 24-karat gold wedding band

nhẫn cưới bằng vàng 24 karat

locket

/ˈlɑː.kɪt/

(noun) mặt dây chuyền có lồng ảnh

Ví dụ:

He gave the girl the locket and whispered in her ears.

Anh ta đưa cho cô gái chiếc mặt dây chuyền có lồng ảnh và thì thầm vào tai cô ấy.

medallion

/məˈdæl.jən/

(noun) huy chương lớn, miếng thịt tròn, trái tim (bằng vàng hoặc bạc có lồng ảnh, đeo ở cổ)

Ví dụ:

A medallion is something that is used for personal usage.

Huy chương là thứ được sử dụng cho mục đích cá nhân.

necklace

/ˈnek.ləs/

(noun) dây chuyền, vòng cổ

Ví dụ:

a diamond necklace

một chiếc vòng cổ kim cương

trinket

/ˈtrɪŋ.kɪt/

(noun) đồ trang sức rẻ tiền

Ví dụ:

She always returns from vacation with a few souvenirs, mostly just cheap trinkets.

Cô ấy luôn trở về sau kỳ nghỉ với một vài món quà lưu niệm, chủ yếu là những món đồ trang sức rẻ tiền.

jeweler

/ˈdʒuː.ə.lɚ/

(noun) thợ kim hoàn, người làm đồ nữ trang, người bán đồ châu báu

Ví dụ:

He is the best jeweler.

Anh ấy là thợ kim hoàn giỏi nhất.

jewelry store

/ˈdʒuːəlri stɔːr/

(noun) cửa hàng trang sức, tiệm đá quý

Ví dụ:

He bought the pair of rings in his sister's jewelry store.

Anh ấy mua cặp nhẫn trong cửa hàng trang sức của chị gái anh ấy.

piercing

/ˈpɪr.sɪŋ/

(adjective) sắc nhọn, sắc xảo, sâu sắc;

(noun) khuyên, việc xỏ khuyên

Ví dụ:

She looked at me with piercing blue eyes.

Cô ấy nhìn tôi bằng đôi mắt xanh sắc xảo.

platinum

/ˈplæt.nəm/

(noun) bạch kim

Ví dụ:

a platinum wedding ring

một chiếc nhẫn cưới bằng bạch kim

ring

/rɪŋ/

(noun) chiếc nhẫn, cái vòng, nhóm chính trị;

(verb) bao vây, bao quanh, gắn nhẫn (vào chân chim)

Ví dụ:

a diamond ring

chiếc nhẫn kim cương

silver

/ˈsɪl.vɚ/

(noun) bạc, đồng tiền bằng bạc, đồ dùng bằng bạc;

(verb) mạ bạc, tráng thủy (gương), làm bạc;

(adjective) làm bằng bạc, loại nhì, trắng, óng ánh như bạc

Ví dụ:

a silver necklace

một chiếc vòng cổ làm bằng bạc

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu