Nghĩa của từ cufflink trong tiếng Việt
cufflink trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cufflink
US /ˈkʌf.lɪŋk/
UK /ˈkʌf.lɪŋk/
Danh từ
khuy măng sét
a decorative fastener used to secure the cuffs of dress shirts
Ví dụ:
•
He wore a crisp white shirt with elegant silver cufflinks.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng tinh với những chiếc khuy măng sét bạc thanh lịch.
•
These vintage cufflinks belonged to my grandfather.
Những chiếc khuy măng sét cổ điển này thuộc về ông nội tôi.
Từ đồng nghĩa: