Avatar of Vocabulary Set Chân Tay

Bộ từ vựng Chân Tay trong bộ Cơ thể: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chân Tay' trong bộ 'Cơ thể' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

groin

/ɡrɔɪn/

(noun) háng, vòm nhọn

Ví dụ:

She kicked her attacker in the groin.

Cô ta đá vào háng kẻ tấn công mình.

leg

/leɡ/

(noun) chân, ống, cạnh bên (tam giác);

(verb) đẩy bằng chân, đi mau, đi bộ

Ví dụ:

Adams broke his leg.

Adams bị gãy chân.

shin

/ʃɪn/

(noun) cẳng chân, ống quyển, ống chân;

(verb) trèo, leo lên (+up)

Ví dụ:

She has a nasty bruise on her shin.

Cô ấy có một vết bầm khó chịu trên ống chân của mình.

thigh

/θaɪ/

(noun) đùi, bắp đùi

Ví dụ:

He has such big and muscular thighs.

Anh ấy có cặp đùi to và vạm vỡ.

wrist

/rɪst/

(noun) cổ tay, cổ tay áo

Ví dụ:

I fell over and sprained my wrist.

Tôi bị ngã và bong gân cổ tay.

arch

/ɑːrtʃ/

(noun) hình cung, nhịp cuốn, mái vòm;

(verb) uốn cong, cong lại, uốn vòng cung;

(adjective) tinh nghịch, tinh quái, hóm hỉnh;

(prefix) tổng, không đội trời chung

Ví dụ:

an arch tone of voice

giọng điệu hóm hỉnh

ball

/bɑːl/

(noun) quả bóng, banh, buổi khiêu vũ, tinh hoàn;

(verb) vo tròn, cuộn lại, quan hệ tình dục, ngủ với ai

Ví dụ:

Just try to concentrate on hitting the ball.

Chỉ cần cố gắng tập trung vào việc đánh bóng.

big toe

/ˌbɪɡ ˈtoʊ/

(noun) ngón chân cái

Ví dụ:

My big toe hurts.

Ngón chân cái của tôi bị đau.

toenail

/ˈtoʊ.neɪl/

(noun) móng chân

Ví dụ:

She was painting her toenails.

Cô ấy đang sơn móng chân.

finger

/ˈfɪŋ.ɡɚ/

(noun) ngón tay, vật hình ngón tay;

(verb) sờ mó, ăn tiền, ăn hối lộ

Ví dụ:

She raked her hair back with her fingers.

Cô ấy dùng ngón tay cào lại tóc.

fingernail

/ˈfɪŋ.ɡɚ.neɪl/

(noun) móng tay

Ví dụ:

She had long red fingernails.

Cô ấy có bộ móng tay dài màu đỏ.

fingertip

/ˈfɪŋ.ɡɚ.tɪp/

(noun) đầu ngón tay

Ví dụ:

Use your fingertips to gently flatten the pastry.

Dùng đầu ngón tay nhẹ nhàng làm phẳng bánh.

fist

/fɪst/

(noun) nắm đấm, nắm tay, quả đấm

Ví dụ:

She clenched her fists.

Cô ấy nắm chặt nắm tay.

first finger

/ˈfɜːrst ˈfɪŋ.ɡər/

(noun) ngón trỏ

Ví dụ:

The first finger is located between the thumb and the middle finger.

Ngón trỏ nằm giữa ngón cái và ngón giữa.

forefinger

/ˈfɔːrˌfɪŋ.ɡɚ/

(noun) ngón trỏ

Ví dụ:

The forefinger is located between the thumb and the middle finger.

Ngón trỏ nằm giữa ngón cái và ngón giữa.

index finger

/ˈɪn.deks ˌfɪŋ.ɡər/

(noun) ngón trỏ

Ví dụ:

The first finger is located between the thumb and the middle finger.

Ngón trỏ nằm giữa ngón cái và ngón giữa.

middle finger

/ˈmɪd.əl ˈfɪŋ.ɡər/

(noun) ngón giữa

Ví dụ:

She broke the middle finger on her left hand.

Cô ấy bị gãy ngón giữa trên bàn tay trái của mình.

ring finger

/ˈrɪŋ ˌfɪŋ.ɡər/

(noun) ngón áp út, ngón nhẫn

Ví dụ:

In many cultures, the right ring finger symbolizes love and trust.

Trong nhiều nền văn hóa, ngón áp út bên phải tượng trưng cho tình yêu và sự tin tưởng.

little finger

/ˈlɪt.əl ˈfɪŋ.ɡər/

(noun) ngón út

Ví dụ:

The little finger holds as much as 50% of your hand strength.

Ngón út giữ tới 50% sức mạnh của bàn tay chúng ta.

thumb

/θʌm/

(noun) ngón tay cái;

(verb) giở, lật, làm bẩn

Ví dụ:

She still sucks her thumb when she's worried.

Cô ấy vẫn mút ngón tay cái khi cô ấy lo lắng.

heel

/hiːl/

(noun) gót chân, gót móng, chân sau;

(verb) đóng (gót giày), nghiêng về một bên

Ví dụ:

The shoe had rubbed a raw place on her heel.

Chiếc giày đã cọ xát một chỗ thô trên gót chân cô ấy.

instep

/ˈɪn.step/

(noun) mu bàn chân, phần mu (giày, bít tất,...)

Ví dụ:

The top of your foot above the arch is known as the instep.

Phần trên của bàn chân phía trên vòm được gọi là mu bàn chân.

knuckle

/ˈnʌk.əl/

(noun) khớp, đốt ngón tay, khủy, đốt khủy (chân giò lợn, cừu,...)

Ví dụ:

She clenched the phone till her knuckles were white.

Cô ta nắm chặt điện thoại đến mức các đốt ngón tay trắng bệch.

nail

/neɪl/

(noun) móng, cái đinh;

(verb) đóng đinh, ghìm chặt

Ví dụ:

Don't try to hammer nails into the ceiling joists.

Đừng cố đóng đinh vào trần nhà.

nail bed

/ˈneɪl bed/

(noun) giường móng

Ví dụ:

While the nail is dead tissue, the nail bed is alive and growing.

Trong khi móng tay là mô chết, giường móng vẫn sống và phát triển.

palm

/pɑːm/

(noun) lòng bàn tay, cây cọ;

(verb) ẩn giấu, giấu (trong lòng bàn tay)

Ví dụ:

This tiny device fits into the palm of your hand.

Thiết bị nhỏ bé này nằm gọn trong lòng bàn tay của bạn.

pinky

/ˈpɪŋ.ki/

(noun) ngón út (tay)

Ví dụ:

Her pinky hurts.

Ngón út của cô ấy bị đau.

shank

/ʃæŋk/

(noun) chuôi, cán, chân;

(verb) tấn công ai với chuôi, đánh bóng vào phần cổ của gậy golf

Ví dụ:

He lost the sight in his right eye after an inmate pierced it with a shank.

Anh ta bị mất thị lực ở mắt phải sau khi một tù nhân đâm nó bằng chuôi.

sole

/soʊl/

(noun) lòng bàn chân, đế giày, cá bơn;

(adjective) duy nhất, đơn độc, độc nhất;

(verb) làm đế, đóng đế vào giày

Ví dụ:

My sole objective is to make the information more widely available.

Mục tiêu duy nhất của tôi là làm cho thông tin được phổ biến rộng rãi hơn.

toe

/toʊ/

(noun) ngón chân, mũi (giày, tất), chân (tường);

(verb) tuân theo

Ví dụ:

He cut his big toe on a sharp stone.

Anh ta cắt ngón chân cái của mình trên một hòn đá sắc nhọn.

calf

/kæf/

(noun) con bê, thú con, trẻ con

Ví dụ:

a heifer calf

con bê lai

foot

/fʊt/

(noun) chân, bàn chân, bệ phía dưới;

(verb) thanh toán, trả tiền

Ví dụ:

I've got a blister on my left foot.

Tôi bị phồng rộp ở bàn chân trái.

knee

/niː/

(noun) đầu gối, khuỷu, chỗ đầu gối quần;

(verb) hích bằng đầu gối

Ví dụ:

She took the child and sat it on her knee.

Cô ấy bế đứa trẻ và để nó ngồi trên đầu gối của mình.

arm

/ɑːrm/

(noun) cánh tay, ống tay áo, nhánh;

(verb) trang bị vũ khí, chuẩn bị chiến đấu, lên đạn

Ví dụ:

She held the baby in her arms.

Cô ấy bế đứa bé trên cánh tay.

armpit

/ˈɑːrm.pɪt/

(noun) nách

Ví dụ:

Just put this thermometer under your armpit.

Chỉ cần đặt nhiệt kế này dưới nách của bạn.

hand

/hænd/

(noun) bàn tay, quyền hành, sự nắm giữ;

(verb) đưa, trao tay, truyền cho

Ví dụ:

He was holding her hand.

Anh ấy đang nắm bàn tay cô ấy.

elbow

/ˈel.boʊ/

(noun) khuỷu tay;

(verb) thúc (bằng) khuỷu tay, hích, lượn khúc

Ví dụ:

She propped herself up on one elbow.

Cô ấy chống người lên bằng một khuỷu tay.

forearm

/ˈfɔːr.ɑːrm/

(noun) cẳng tay;

(verb) trang bị trước, chuẩn bị vũ khí trước, chuẩn bị trước

Ví dụ:

His forearm hurt.

Cẳng tay của anh ấy bị đau.

lap

/læp/

(noun) đùi, vòng đua, vòng;

(verb) vỗ, liếm, vượt một vòng

Ví dụ:

She sat with her hands in her lap.

Cô ấy ngồi với hai tay trên đùi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu