Bộ từ vựng Nhà Của Động Vật trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nhà Của Động Vật' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tổ ong, mề đay (số nhiều)
Ví dụ:
Bees attack anything entering their hives.
Những con ong tấn công bất cứ thứ gì xâm nhập vào tổ ong của chúng.
(noun) kho thóc, chuồng, nhà kho
Ví dụ:
The cows are feeding on hay in the barn.
Những con bò đang ăn cỏ khô trong chuồng.
(noun) chuồng bò
Ví dụ:
There are a few cows in the byre.
Có một vài con bò trong chuồng.
(noun) đồng cỏ (chăn thả gia súc);
(verb) chăn thả
Ví dụ:
The sheep were grazing on the lush green pastures.
Những chú cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ xanh mướt.
(adjective) vững chắc, ổn định, kiên định;
(noun) chuồng ngựa, đàn ngựa đua
Ví dụ:
Specially designed dinghies that are very stable.
Những chiếc xuồng ba lá được thiết kế đặc biệt hoạt động rất ổn định.
(noun) đường hầm, hang, ống (lò sưởi);
(verb) đào đường hầm
Ví dụ:
The train went into the tunnel.
Tàu đã đi vào đường hầm.
(noun) chuồng (thỏ), tủ (trưng bày)
Ví dụ:
I fed the rabbit a carrot through the wire netting of its hutch.
Tôi cho thỏ ăn cà rốt qua lưới thép của chuồng.
(noun) mạng (do nhện hoặc con vật giăng tơ sản sinh ra), vải dệt, mạng lưới
Ví dụ:
We watched a spider spin a web between three tall grass stems.
Chúng tôi đã xem một con nhện quay một mạng giữa ba thân cỏ cao.
(noun) tổ, ổ (chim, chuột,...), nơi ẩn náu, sào huyệt;
(verb) làm tổ, xếp chồng lên nhau, lồng vào nhau
Ví dụ:
sparrows building a nest of twigs and dry grass
chim sẻ xây tổ bằng cành cây và cỏ khô
(noun) tảng ong, tổ ong
Ví dụ:
Honeycombs are made from beeswax, a substance created by worker bees.
Tổ ong được làm từ sáp ong, một chất do ong thợ tạo ra.
(noun) mạng nhện, sợi tơ nhện
Ví dụ:
Thick cobwebs hung in the dusty corners.
Mạng nhện dày đặc giăng đầy trong các góc bụi bặm.
(noun) ổ kiến
Ví dụ:
There are a few anthills in the yard.
Có một vài ổ kiến trong sân.
(noun) chỗ đậu, nơi chim đậu;
(verb) đậu
Ví dụ:
At the close of the day, the bird flies to its roost.
Vào cuối ngày, con chim bay về chỗ đậu của nó.
(noun) bầy chim cánh cụt, bầy hải cẩu, khu ổ chuột
Ví dụ:
Why do penguins live in a rookery?
Tại sao chim cánh cụt sống theo bầy?
(noun) chỗ chim đậu, cành đậu, vị trí cao;
(verb) đậu, ngồi (ở mép)
Ví dụ:
The bird shuffled along its perch.
Con chim lê bước trên chỗ đậu của nó.
(noun) tổ chim (chim săn mồi), nhà làm trên đỉnh núi
Ví dụ:
A typical aerie is about 1.8 to 3 meters high.
Một cái tổ chim điển hình cao khoảng 1,8 đến 3 mét.
(noun) con phố, khu đường (nhiều ngõ hẹp, khó tìm ra đường đi), nơi có nhiều hang thỏ
Ví dụ:
We wandered through the warren of old streets.
Chúng tôi lang thang qua những con phố cổ.
(noun) lãnh thổ, hạt, đất đai
Ví dụ:
He was shot down in enemy territory.
Anh ta đã bị bắn hạ trong lãnh thổ của kẻ thù.
(noun) hang thỏ, tình huống phức tạp, sự sa đà tìm hiểu
Ví dụ:
He broke his ankle when his foot got caught in a rabbit hole.
Anh ta bị gãy mắt cá chân khi chân anh ta bị mắc vào một cái hang thỏ.
(noun) đất chuột chũi đùn lên
Ví dụ:
The frosts and lack of plant growth will serve to make molehills stand out more.
Sương giá và thiếu sự phát triển của thực vật sẽ làm cho đống đất chuột chũi đùn lên nổi bật hơn.
(noun) nhà nghỉ, túp lều, phòng gác cổng;
(verb) nộp đơn, đệ đơn, ở trọ
Ví dụ:
a mountain lodge used by climbers
nhà nghỉ trên núi được sử dụng bởi những người leo núi
(noun) môi trường sống, nơi sống, nhà, chỗ ở
Ví dụ:
Wild chimps in their natural habitat.
Tinh tinh hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
(noun) hang thú dữ, sào huyệt, phòng nhỏ riêng (để làm việc)
Ví dụ:
It's the lion's den.
Đó là hang của sư tử.
(noun) hang (cầy, thỏ);
(verb) đào, bới, tìm tòi, tra cứu
Ví dụ:
I saw a burrow here.
Tôi thấy một cái hang ở đây.
(verb) gấp lại, xếp lại, bọc kỹ;
(noun) nếp gấp, khe núi, hốc núi;
(suffix) gấp
Ví dụ:
Make a fold across the centre of the card.
Tạo một nếp gấp ngang giữa tấm thiệp.
(noun) cây bút, viết mực, bút mực;
(verb) viết, nhốt lại
Ví dụ:
My pen seems to be running out of ink - I need a refill.
Bút của tôi dường như sắp hết mực - tôi cần nạp lại.
(noun) bể cá, thủy cung
Ví dụ:
His father wants to buy an aquarium.
Bố anh ấy muốn mua bể cá.
(noun) chuồng lợn, nơi bẩn thỉu, cái lẹo (sưng tấy ở mi mắt)
Ví dụ:
He built a sty.
Anh ấy đã xây một chuồng lợn.
(noun) lồng, chuồng, cũi;
(verb) nhốt vào lồng, nhốt vào cũi, giam giữ
Ví dụ:
She kept a canary in a cage.
Cô ấy nuôi một con chim hoàng yến trong một cái lồng.
(noun) cũi chó, chuồng chó
Ví dụ:
We left our dog at the kennel when we went away.
Chúng tôi để con chó của mình ở cũi khi chúng tôi đi xa.
(noun) thủy cung, bể cá biển lớn
Ví dụ:
Oceanariums are large-scale seawater aquariums used to display marine species that are kept for attraction exhibits and educational observation.
Thủy cung là bể cá nước biển quy mô lớn được sử dụng để trưng bày các loài sinh vật biển được lưu giữ để thu hút triển lãm và quan sát giáo dục.
(noun) bể cá heo
Ví dụ:
She wants to go to the dolphinarium.
Cô ấy muốn đi đến bể cá heo.
(noun) chuồng chim
Ví dụ:
The size of your aviary will dictate the maximum number of birds you can accommodate.
Kích thước chuồng chim của bạn sẽ quyết định số lượng chim tối đa mà bạn có thể chứa.
(noun) tổ ong (nhân tạo), kiểu tóc tổ ong
Ví dụ:
Beehives are man-made structures inside which bee colonies make their home.
Tổ ong là cấu trúc nhân tạo bên trong mà các đàn ong làm nhà của chúng.
(noun) nơi trú ẩn động vật, nhà tạm trú động vật
Ví dụ:
San Diego is home to the county-run central animal shelter.
San Diego là nơi trú ẩn động vật trung tâm do quận điều hành.
(noun) đồng bảng Anh, đồng pao, đường cùng;
(verb) nghiền, giã, thụi
Ví dụ:
There are one hundred pence in a pound.
Có một trăm pence trong một đồng bảng Anh.
(noun) mẫu đơn, hình dạng, hình dáng;
(verb) tạo thành, làm thành, huấn luyện
Ví dụ:
the form, color, and texture of the tree
hình thức, màu sắc và kết cấu của cây
(noun) chuồng chim bồ câu
Ví dụ:
There is a columbary nearby.
Có một chuồng chim bồ câu gần đây.