Nghĩa của từ honeycomb trong tiếng Việt
honeycomb trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
honeycomb
US /ˈhʌn.i.koʊm/
UK /ˈhʌn.i.kəʊm/
Danh từ
1.
tổ ong, sáp ong
a structure of hexagonal cells of wax, made by bees to store honey and pollen and house their larvae.
Ví dụ:
•
The beekeeper carefully removed a section of honeycomb from the hive.
Người nuôi ong cẩn thận lấy một phần tổ ong ra khỏi tổ.
•
Fresh honeycomb is often eaten with cheese or bread.
Tổ ong tươi thường được ăn kèm với phô mai hoặc bánh mì.
2.
cấu trúc tổ ong, mô hình lục giác
a material or structure with a cellular or hexagonal pattern, resembling a honeycomb.
Ví dụ:
•
The lightweight aircraft wing used a honeycomb structure for strength.
Cánh máy bay hạng nhẹ sử dụng cấu trúc tổ ong để tăng cường độ bền.
•
The architect designed the building with a distinctive honeycomb facade.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với mặt tiền tổ ong đặc trưng.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
đục rỗng như tổ ong, làm cho đầy lỗ
to make or become full of holes or cavities, like a honeycomb.
Ví dụ:
•
The old wooden beam had been honeycombed by termites.
Thanh gỗ cũ đã bị mối mọt đục rỗng như tổ ong.
•
The rock face was honeycombed with small caves and crevices.
Mặt đá bị đục rỗng với những hang động và khe nứt nhỏ.