Nghĩa của từ aerie trong tiếng Việt

aerie trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

aerie

US /ˈɪr.i/
UK /ˈɪə.ri/
"aerie" picture

Danh từ

1.

tổ chim săn mồi, tổ đại bàng

a large nest of a bird of prey, especially an eagle, typically built high on a cliff or in a tall tree.

Ví dụ:
The eagle returned to its aerie with food for its young.
Đại bàng trở về tổ của nó với thức ăn cho con non.
From the mountain's peak, the climber could see the distant aerie.
Từ đỉnh núi, người leo núi có thể nhìn thấy tổ chim ở xa.
Từ đồng nghĩa:
2.

pháo đài trên cao, nơi ở trên cao

a dwelling or fortress built on a high place.

Ví dụ:
The ancient castle served as an impregnable aerie for the king.
Lâu đài cổ xưa đóng vai trò là một pháo đài bất khả xâm phạm cho nhà vua.
The remote mountain cabin was their private aerie, far from the city noise.
Ngôi nhà gỗ hẻo lánh trên núi là nơi ẩn náu riêng tư của họ, xa lánh tiếng ồn thành phố.