Avatar of Vocabulary Set Cơ Bản 1

Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 17 - Giao Hàng Nhanh: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 17 - Giao Hàng Nhanh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fragile

/ˈfrædʒ.əl/

(adjective) dễ vỡ, dễ gãy, dễ hỏng

Ví dụ:

Be careful with that vase - it's very fragile.

Hãy cẩn thận với chiếc bình đó - nó rất dễ vỡ.

perishable

/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/

(adjective) dễ hư hỏng, dễ ôi thiu

Ví dụ:

perishable foods

thực phẩm dễ hư hỏng

deliver

/dɪˈlɪv.ɚ/

(verb) phân phát, giao, chuyển

Ví dụ:

The products should be delivered on time.

Các sản phẩm phải được giao đúng thời gian.

ensure

/ɪnˈʃʊr/

(verb) bảo đảm

Ví dụ:

The client must ensure that accurate records be kept.

Khách hàng phải bảo đảm rằng các hồ sơ chính xác được lưu giữ.

courier

/ˈkʊr.i.ɚ/

(noun) người đưa tin, người chuyển phát, người đưa thư;

(verb) chuyển phát nhanh

Ví dụ:

We hired a courier to deliver the package.

Chúng tôi đã thuê một người đưa thư để phân phát các kiện hàng.

carton

/ˈkɑːr.t̬ən/

(noun) hộp bìa cứng, thùng carton, hộp carton

Ví dụ:

a carton of milk

một hộp sữa

address

/ˈæd.res/

(noun) địa chỉ, bài nói chuyện, cách nói chuyện;

(verb) giải quyết, nói chuyện

Ví dụ:

They exchanged addresses and agreed to keep in touch.

Họ đã trao đổi địa chỉ và đồng ý giữ liên lạc.

shipment

/ˈʃɪp.mənt/

(noun) sự vận tải hàng hóa, việc gửi hàng/ chất hàng lên tàu, hàng gửi

Ví dụ:

We are required to pay for the goods before shipment.

Chúng tôi phải thanh toán tiền hàng trước khi vận tải hàng hóa.

particularly

/pɚˈtɪk.jə.lɚ.li/

(adverb) đặc biệt

Ví dụ:

I don't particularly want to be reminded of that time.

Tôi đặc biệt không muốn được nhắc về thời gian đó.

adequately

/ˈæd.ə.kwət.li/

(adverb) tương xứng, thích đáng, thỏa đáng

Ví dụ:

The resources required to prepare adequately will be extensive.

Các nguồn lực cần thiết để chuẩn bị thỏa đáng sẽ rất phong phú.

article

/ˈɑːr.t̬ɪ.kəl/

(noun) bài báo, điều khoản, mạo từ

Ví dụ:

an article about middle-aged executives

bài báo về giám đốc điều hành tuổi trung niên

efficient

/ɪˈfɪʃ.ənt/

(adjective) có hiệu quả, năng suất

Ví dụ:

Fluorescent lamps are efficient at converting electricity into light.

Đèn huỳnh quang có hiệu quả trong việc chuyển đổi điện năng thành ánh sáng.

agency

/ˈeɪ.dʒən.si/

(noun) công ty, cơ quan, đại lý

Ví dụ:

She works for an advertising agency.

Cô ấy làm việc cho một công ty quảng cáo.

enclose

/ɪnˈkloʊz/

(verb) bao quanh, rào kín, vây quanh, rào lại, kèm theo

Ví dụ:

The garden is enclosed by a high fence.

Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào cao.

careful

/ˈker.fəl/

(adjective) cẩn thận, thận trọng, chú ý

Ví dụ:

I begged him to be more careful.

Tôi cầu xin anh ấy hãy cẩn thận hơn.

pick up

/pɪk ʌp/

(verb) đón, mang theo, tích lũy

Ví dụ:

I'll pick you up at fiveo'clock.

Tôi sẽ đón bạn lúc 5 giờ.

carry

/ˈker.i/

(noun) sự khiêng, sự mang, sự xách, sự mang súng;

(verb) mang, vác, đem theo, đeo

Ví dụ:

We did a carry of equipment from the camp.

Chúng tôi đã khiêng thiết bị từ trại.

attach

/əˈtætʃ/

(verb) đính, gắn, kết nối, coi trọng, bám theo

Ví dụ:

He made certain that the trailer was securely attached to the van.

Anh ta chắc chắn rằng xe kéo đã được gắn chặt vào xe tải.

formerly

/ˈfɔːr.mɚ.li/

(adverb) trước đây, thuở xưa

Ví dụ:

The European Union was formerly called the European Community.

Liên minh châu Âu trước đây được gọi là Cộng đồng châu Âu.

package

/ˈpæk.ɪdʒ/

(noun) gói đồ, bưu kiện, thùng hàng;

(verb) đóng gói, đóng kiện, gói gọn

Ví dụ:

Someone had left a suspicious package.

Ai đó đã để lại một gói đồ đáng ngờ.

react

/riˈækt/

(verb) phản ứng, tác động trở lại, chống lại

Ví dụ:

He reacted angrily to the news of his dismissal.

Ông ấy đã phản ứng một cách giận dữ trước tin tức về việc bị sa thải.

content

/kənˈtent/

(noun) nội dung, hàm lượng, thành phần, sự hài lòng, mãn nguyện;

(verb) tạm bằng lòng, đành chấp nhận, làm hài lòng, làm mãn nguyện;

(adjective) hài lòng, bằng lòng, toại nguyện

Ví dụ:

He seemed more content, less bitter.

Anh ấy có vẻ bằng lòng hơn, ít cay đắng hơn.

convenience

/kənˈviː.ni.əns/

(noun) sự thuận tiện, sự tiện lợi, tiện nghi

Ví dụ:

We have provided seats for the convenience of our customers.

Chúng tôi đã cung cấp chỗ ngồi để thuận tiện cho khách hàng.

acknowledge

/əkˈnɑː.lɪdʒ/

(verb) chấp nhận, thừa nhận, công nhận

Ví dụ:

The plight of the refugees was acknowledged by the authorities.

Hoàn cảnh của những người tị nạn đã được chính quyền thừa nhận.

caution

/ˈkɑː.ʃən/

(noun) sự thận trọng, người kỳ quái, cảnh cáo (bóng đá);

(verb) báo trước (cho ai đó cẩn thận)

Ví dụ:

Anyone receiving a suspect package should exercise extreme caution.

Bất kỳ ai nhận được một gói hàng đáng ngờ phải hết sức thận trọng.

correspondence

/ˌkɔːr.əˈspɑːn.dəns/

(noun) thư từ, hoạt động viết thư, sự tương ứng, sự phù hợp

Ví dụ:

The editor welcomes correspondence from readers on any subject.

Biên tập viên hoan nghênh thư từ của độc giả về bất kỳ chủ đề nào.

separate

/ˈsep.ɚ.ət/

(verb) tách rời ra, chia, phân cách;

(adjective) riêng biệt, riêng lẽ, khác nhau

Ví dụ:

This raises two separate issues.

Điều này đặt ra hai vấn đề riêng biệt.

remarkable

/rɪˈmɑːr.kə.bəl/

(adjective) đáng chú ý, nổi bật, khác thường, xuất sắc, đặc biệt

Ví dụ:

She was a truly remarkable woman.

Bà ấy là một người phụ nữ thực sự đáng chú ý.

handle

/ˈhæn.dəl/

(verb) xử lý, giải quyết, cầm, nắm, sử dụng, điều khiển;

(noun) tay cầm, cán, danh hiệu

Ví dụ:

I can't pick the kettle up - the handle's too hot.

Tôi không thể nhấc ấm đun nước lên - tay cầm quá nóng.

warehouse

/ˈwer.haʊs/

(noun) kho hàng, kho chứa đồ, cửa hàng;

(verb) cất vào kho, xếp vào kho

Ví dụ:

This warehouse has a modern design.

Nhà kho này có thiết kế hiện đại.

impose

/ɪmˈpoʊz/

(verb) bắt chịu, bắt gánh vác, lạm dụng

Ví dụ:

The decision was theirs and was not imposed on them by others.

Quyết định là của họ và không bị ép buộc bởi người khác.

storage

/ˈstɔːr.ɪdʒ/

(noun) sự lưu trữ, sự cất giữ, sự dự trữ

Ví dụ:

We've had to build some cupboards to give us more storage space.

Chúng tôi đã phải xây dựng một số tủ để có thêm không gian lưu trữ.

detach

/dɪˈtætʃ/

(verb) tách ra, tháo rời, tháo ra, tách mình khỏi ai/ cái gì

Ví dụ:

You can detach the hood if you prefer the coat without it.

Bạn có thể tháo rời mũ trùm đầu nếu bạn thích mặc áo khoác không có mũ.

envelope

/ˈɑːn.və.loʊp/

(noun) phong bì, bao thư, hình bao

Ví dụ:

I folded the letter in half and put it in an envelope.

Tôi gấp lá thư lại một nửa và cho vào một chiếc phong bì.

exclusion

/ɪkˈskluː.ʒən/

(noun) sự loại trừ, sự ngăn chặn, việc loại bỏ

Ví dụ:

Memories of the past filled her mind to the exclusion of all else.

Ký ức về quá khứ lấp đầy tâm trí cô ấy để loại trừ tất cả mọi thứ khác.

recipient

/rɪˈsɪp.i.ənt/

(noun) người nhận, nước nhận;

(adjective) dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội

Ví dụ:

a recipient country

một quốc gia dễ tiếp thu

affix

/əˈfɪks/

(noun) phụ tố;

(verb) dán, đóng, ký

Ví dụ:

The affixes un- and -less are often used to make negative words, such as "unhappy" and "careless".

Các phụ tố un- và -less thường được sử dụng để tạo nên những từ phủ định, chẳng hạn như "unhappy" và "careless".

incorrect

/ˌɪn.kəˈrekt/

(adjective) không đúng, sai, không đứng đắn

Ví dụ:

The doctor gave you incorrect advice.

Bác sĩ đã cho bạn lời khuyên không đúng.

oblige

/əˈblaɪdʒ/

(verb) buộc, bắt buộc, cưỡng bách

Ví dụ:

He suffered a serious injury that obliged him to give up work.

Anh ta bị một chấn thương nghiêm trọng buộc anh ta phải từ bỏ công việc.

step

/step/

(noun) bước, bước đi, tiếng chân;

(verb) bước

Ví dụ:

Ron took a step back.

Ron lùi lại một bước.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu