Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 13 - Khách Hàng Là Thượng Đế: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 13 - Khách Hàng Là Thượng Đế' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a loaf of

/ə loʊf əv/

(phrase) một ổ

Ví dụ:

We bought a loaf of bread for breakfast.

Chúng tôi đã mua một ổ bánh mì cho bữa sáng.

affair

/əˈfer/

(noun) việc, công việc, chuyện yêu đương

Ví dụ:

The board admitted responsibility for the affair.

Hội đồng quản trị đã thừa nhận trách nhiệm về vụ việc.

aisle

/aɪl/

(noun) gian, lối đi (giữa các dãy ghế), cánh

Ví dụ:

The musical had the audience dancing in the aisles.

Vở nhạc kịch có khán giả nhảy múa trên các lối đi.

annoy

/əˈnɔɪ/

(verb) quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu

Ví dụ:

Tina really annoyed me in the meeting this morning.

Tina thực sự làm tôi khó chịu trong cuộc họp sáng nay.

at no charge

/æt noʊ tʃɑrdʒ/

(phrase) miễn phí, không tốn phí, không mất phí

Ví dụ:

The hotel provides breakfast at no charge.

Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.

at no extra charge

/æt noʊ ˈekstrə tʃɑːrdʒ/

(phrase) không tính thêm phí, không tốn thêm phí, không phụ thu

Ví dụ:

The company will deliver your order at no extra charge.

Công ty sẽ giao đơn hàng của bạn mà không tính thêm phí.

be on another call

/bi ɑn əˈnʌðər kɔl/

(phrase) đang bận nghe một cuộc gọi khác, đang có một cuộc gọi khác

Ví dụ:

I am sorry, she is on another call right now.

Xin lỗi, cô ấy đang bận nghe một cuộc gọi khác ngay lúc này.

ceremonial

/ˌser.əˈmoʊ.ni.əl/

(adjective) (thuộc) nghi lễ, trang trọng, long trọng

Ví dụ:

a ceremonial sword

một thanh kiếm nghi lễ

for your own safety

/fɔːr jʊər oʊn ˈseɪf.ti/

(phrase) vì sự an toàn của chính bạn

Ví dụ:

Please stay behind the barrier for your own safety.

Vui lòng đứng sau rào chắn vì sự an toàn của chính bạn.

follow up

/ˈfɑloʊ ʌp/

(noun) hành động tiếp nối, theo dõi;

(verb) tiếp tục, theo dõi, điều tra thêm;

(adjective) (liên quan đến) hành động tiếp nối/ bổ sung

Ví dụ:

He sent a follow-up report to clarify the issue.

Anh ấy gửi một báo cáo bổ sung để làm rõ vấn đề.

get a replacement

/ɡɛt ə rɪˈpleɪsmənt/

(phrase) nhận một món thay thế, được đổi

Ví dụ:

You can get a replacement if the product is still under warranty.

Bạn có thể nhận một món thay thế nếu sản phẩm vẫn còn bảo hành.

handheld

/ˌhændˈheld/

(adjective) cầm tay;

(noun) thiết bị cầm tay

Ví dụ:

The technician used a handheld scanner during the inspection.

Kỹ thuật viên dùng máy quét cầm tay trong quá trình kiểm tra.

head toward

/hed təˈwɔːrd/

(phrase) đi về phía, hướng về

Ví dụ:

The crowd began to head toward the exit when the show ended.

Đám đông bắt đầu đi về phía lối ra khi buổi biểu diễn kết thúc.

hold the line

/hoʊld ðə laɪn/

(collocation) giữ máy

Ví dụ:

Please hold the line. I'll see if she's available.

Vui lòng giữ máy. Tôi sẽ xem cô ấy có rảnh không.

just to make sure

/dʒʌst tu meɪk ʃʊr/

(phrase) chỉ để chắc chắn, chỉ để đảm bảo

Ví dụ:

Just to make sure, can you confirm the appointment time again?

Để chắc chắn, bạn có thể xác nhận lại thời gian cuộc hẹn không?

leftover

/ˈlefˌt̬oʊ.vɚ/

(adjective) còn thừa, chưa sử dụng xong;

(noun) thức ăn thừa, dấu tích còn sót lại

Ví dụ:

Use any leftover meat to make a curry.

Dùng bất kỳ phần thịt thừa nào để làm món cà ri.

look through the manual

/lʊk θruː ðə ˈmænjuəl/

(phrase) xem qua hướng dẫn sử dụng, xem qua sách hướng dẫn

Ví dụ:

You should look through the manual before operating the machine.

Bạn nên xem qua hướng dẫn sử dụng trước khi vận hành máy.

on delivery

/ɑːn dɪˈlɪv.ɚ.i/

(collocation) khi nhận hàng

Ví dụ:

You can pay for the carpet on delivery.

Bạn có thể thanh toán tiền thảm khi nhận hàng.

pharmacist

/ˈfɑːr.mə.sɪst/

(noun) dược sĩ, nhà hóa dược, người bán dược phẩm

Ví dụ:

Rachel is studying to be a pharmacist.

Rachel đang học để trở thành một dược sĩ.

potential customer

/pəˈtɛnʃəl ˈkʌstəmər/

(phrase) khách hàng tiềm năng

Ví dụ:

The company launched a survey to understand the needs of potential customers.

Công ty đã triển khai một khảo sát để hiểu nhu cầu của khách hàng tiềm năng.

prepaid

/ˌpriːˈpeɪd/

(adjective) trả trước

Ví dụ:

They had to queue for well over an hour to collect their prepaid tickets.

Họ đã phải xếp hàng hơn một giờ để lấy vé trả trước.

questionnaire

/ˌkwes.tʃəˈner/

(noun) bảng câu hỏi

Ví dụ:

Visitors to the country have been asked to fill in a detailed questionnaire.

Du khách đến thăm đất nước này đã được yêu cầu điền vào một bảng câu hỏi chi tiết.

recall

/ˈriː.kɑːl/

(verb) nhớ lại, gợi lại, nhắc lại;

(noun) sự triệu hồi, hiệu lệnh thu quân, sự hồi tưởng

Ví dụ:

Old people often have astonishing powers of recall.

Người già thường có khả năng hồi tưởng đáng kinh ngạc.

return a phone call

/rɪˈtɜːrn ə foʊn kɔːl/

(phrase) gọi lại

Ví dụ:

I wasn’t able to answer, so I’ll return the phone call later.

Tôi không thể nghe máy, nên tôi sẽ gọi lại sau.

ridiculously

/rɪˈdɪk.jə.ləs.li/

(adverb) một cách nực cười, lố bịch

Ví dụ:

He was ridiculously late.

Anh ta đến muộn một cách nực cười.

take back

/teɪk bæk/

(phrasal verb) hoàn trả, trả lại, rút lại, thu hồi, gợi nhớ lại

Ví dụ:

I need to take back this shirt because it doesn't fit me properly.

Tôi cần trả lại chiếc áo này vì nó không vừa với tôi.

troubleshoot

/ˈtrʌb.əl.ʃuːt/

(verb) khắc phục sự cố, xử lý sự cố

Ví dụ:

A top German engineer has been appointed to troubleshoot the cause of the accident.

Một kỹ sư hàng đầu của Đức đã được chỉ định để khắc phục sự cố nguyên nhân gây ra tai nạn.

tune

/tuːn/

(noun) giai điệu, sự hòa âm, sự lên dây đàn;

(verb) lên dây, so dây (đàn), làm cho hòa hợp

Ví dụ:

She left the theater humming a cheerful tune.

Cô ấy rời rạp hát ngâm nga một giai điệu vui vẻ.

wardrobe

/ˈwɔːr.droʊb/

(noun) tủ quần áo, toàn bộ quần áo, bộ phận phục trang

Ví dụ:

Her wardrobe is extensive.

Tủ quần áo của cô ấy rất rộng rãi.

water-resistant

/ˈwɔː.t̬ɚ rɪˌzɪs.tənt/

(adjective) chống nước

Ví dụ:

a water-resistant watch

đồng hồ chống nước

adverse

/ædˈvɝːs/

(adjective) bất lợi, có hại, xấu

Ví dụ:

This drug is known to have adverse side effects.

Thuốc này được biết là có tác dụng phụ bất lợi.

argument

/ˈɑːrɡ.jə.mənt/

(noun) sự tranh cãi, sự tranh luận, lý lẽ

Ví dụ:

I've had an argument with my father.

Tôi đã có một cuộc tranh cãi với cha tôi.

as requested

/æz rɪˈkwestɪd/

(phrase) theo yêu cầu

Ví dụ:

The documents have been prepared as requested.

Các tài liệu đã được chuẩn bị theo yêu cầu.

defect

/ˈdiː.fekt/

(noun) khuyết điểm, lỗi, khuyết tật;

(verb) rời bỏ, đào tẩu

Ví dụ:

The car had a defect in its engine, causing it to stall unexpectedly.

Chiếc xe hơi có một lỗi trong động cơ, khiến nó bị chết máy một cách bất ngờ.

discouraging

/dɪˈskɝː.ɪ.dʒɪŋ/

(adjective) làm nản lòng, làm mất tinh thần

Ví dụ:

The poor results were discouraging for the students.

Kết quả kém làm các sinh viên nản lòng.

escort

/esˈkɔːrt/

(verb) hộ tống, hộ vệ;

(noun) đội hộ tống, người hộ tống, người đi cùng

Ví dụ:

a police escort

một cảnh sát hộ tống

exterior

/ɪkˈstɪr.i.ɚ/

(adjective) ở bên ngoài;

(noun) ngoại thất, bề ngoài, mặt ngoài

Ví dụ:

In some of the villages, the exterior walls of the houses are painted pink.

Ở một số ngôi làng, các bức tường bên ngoài của các ngôi nhà được sơn màu hồng.

further

/ˈfɝː.ðɚ/

(adverb) xa hơn nữa, thêm nữa, hơn nữa;

(verb) đẩy mạnh, xúc tiến, giúp cho;

(adjective) xa hơn nữa, bên kia, thêm nữa

Ví dụ:

Two men were standing at the further end of the clearing.

Hai người đàn ông đang đứng ở bên kia cuối bãi đất trống.

go on

/ɡoʊ ɑːn/

(phrasal verb) đi tiếp, tiếp tục, làm tiếp

Ví dụ:

I'm sure we never hear about a lot of what goes on in government.

Tôi chắc rằng chúng ta chưa bao giờ nghe về nhiều điều xảy ra trong chính phủ.

graciously

/ˈɡreɪ.ʃəs.li/

(adverb) một cách lịch thiệp, tao nhã, tử tế, ân cần

Ví dụ:

She graciously accepted the compliment with a warm smile.

Cô ấy lịch thiệp đón nhận lời khen với một nụ cười ấm áp.

inconvenient

/ˌɪn.kənˈviːn.jənt/

(adjective) bất tiện, phiền phức, gây khó khăn

Ví dụ:

The meeting time is inconvenient for many employees.

Thời gian họp bất tiện cho nhiều nhân viên.

instant

/ˈɪn.stənt/

(adjective) ngay lập tức, khẩn cấp, ăn liền;

(noun) lúc, chốc lát, đồ ăn liền

Ví dụ:

This type of account offers you instant access to your money.

Loại tài khoản này cho phép bạn truy cập ngay lập tức vào tiền của mình.

loyalty

/ˈlɔɪ.əl.t̬i/

(noun) lòng trung thành, sự trung thành

Ví dụ:

Can I count on your loyalty?

Tôi có thể tin tưởng vào lòng trung thành của bạn không?

refer to

/rɪˈfɜːr tə/

(phrasal verb) nhắc đến, đề cập đến, tham khảo (sách, tài liệu) để tìm thông tin

Ví dụ:

The victims were not referred to by name.

Các nạn nhân không được nhắc đến tên.

smoothly

/ˈsmuːð.li/

(adverb) trơn tru, suôn sẻ, trôi chảy

Ví dụ:

The engine was running smoothly.

Động cơ đang chạy trơn tru.

unlike

/ʌnˈlaɪk/

(preposition) không giống, khác, trái với ai;

(adjective) không giống, khác

Ví dụ:

They seemed utterly unlike, despite being twins.

Họ dường như hoàn toàn không giống nhau, mặc dù là anh em sinh đôi.

user-friendly

/ˌjuː.zɚˈfrend.li/

(adverb) thân thiện với người dùng

Ví dụ:

a user-friendly interface

giao diện thân thiện với người dùng

vivid

/ˈvɪv.ɪd/

(adjective) chói lọi, sặc sỡ, mạnh mẽ

Ví dụ:

Memories of that evening were still vivid.

Những ký ức về buổi tối hôm đó vẫn còn sống động.

willing

/ˈwɪl.ɪŋ/

(adjective) sẵn lòng, sẵn sàng, quyết tâm

Ví dụ:

If you're willing to fly at night, you can get a much cheaper ticket.

Nếu bạn sẵn sàng bay vào ban đêm, bạn có thể nhận được vé rẻ hơn nhiều.

at one's request

/æt wʌnz rɪˈkwest/

(phrase) theo yêu cầu của ai

Ví dụ:

The report was prepared at her request.

Báo cáo được chuẩn bị theo yêu cầu của cô ấy.

breakage

/ˈbreɪ.kɪdʒ/

(noun) đồ bị vỡ, việc làm vỡ

Ví dụ:

The company must compensate for any breakage during shipping.

Công ty phải bồi thường cho bất kỳ đồ bị vỡ nào trong quá trình vận chuyển.

compliment

/ˈkɑːm.plə.mənt/

(verb) khen ngợi, ca ngợi, ca tụng;

(noun) lời khen, lời ca tụng, lời chúc mừng

Ví dụ:

She paid me an enormous compliment.

Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen rất lớn.

cut back

/kʌt bæk/

(phrasal verb) cắt tỉa, cắt giảm, cắt bớt;

(noun) việc cắt giảm, sự giảm bớt, pha cắt bóng

Ví dụ:

There have been substantial staff cutbacks in order to save money.

Đã có những đợt cắt giảm nhân sự đáng kể để tiết kiệm tiền.

faulty

/ˈfɑːl.t̬i/

(adjective) bị lỗi, hỏng, hoạt động không đúng, sai sót

Ví dụ:

Ask for a refund if the goods are faulty.

Yêu cầu hoàn tiền nếu hàng hóa bị lỗi.

general population

/ˈdʒɛn.ər.əl ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən/

(phrase) người dân nói chung, dân chúng

Ví dụ:

The vaccine has been proven safe for the general population.

Vắc-xin đã được chứng minh là an toàn đối với người dân nói chung.

make a complaint

/meɪk ə kəmˈpleɪnt/

(collocation) phàn nàn, khiếu nại

Ví dụ:

She made a complaint to the manager about the poor service.

Cô ấy khiếu nại với quản lý về dịch vụ kém.

make a request

/meɪk ə rɪˈkwest/

(phrase) yêu cầu, đòi hỏi

Ví dụ:

You need to fill out this form to make a request for additional support.

Bạn cần điền vào biểu mẫu này để yêu cầu hỗ trợ thêm.

make a response

/meɪk ə rɪˈspɑːns/

(phrase) đưa ra phản hồi, đáp lại

Ví dụ:

The manager will make a response after reviewing the report.

Quản lý sẽ đưa ra phản hồi sau khi xem xét báo cáo.

make an appointment

/meɪk ən əˈpɔɪnt.mənt/

(collocation) hẹn gặp, đặt lịch hẹn

Ví dụ:

I made an appointment with the doctor for next Monday.

Tôi đã hẹn gặp bác sĩ vào thứ Hai tới.

meet the standards

/miːt ðə ˈstændərdz/

(phrase) đáp ứng các tiêu chuẩn

Ví dụ:

All products must meet the standards before being shipped.

Tất cả sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn trước khi được xuất kho.

mistakenly

/mɪˈsteɪ.kən.li/

(adverb) một cách sai lầm, nhầm lẫn

Ví dụ:

He mistakenly believed that his family would stand by him.

Anh ấy đã lầm tưởng rằng gia đình sẽ sát cánh bên mình.

people of all ages

/ˈpiːpəl əv ɔːl ˈeɪdʒɪz/

(phrase) mọi lứa tuổi, mọi người ở mọi lứa tuổi

Ví dụ:

The event is suitable for people of all ages.

Sự kiện phù hợp cho mọi lứa tuổi.

post a notice on

/poʊst ə ˈnoʊ.tɪs ɑːn/

(phrase) đăng thông báo lên, đăng thông báo về

Ví dụ:

They posted a notice on the board to inform employees about the meeting.

Họ đã đăng thông báo lên bảng để thông báo cho nhân viên về cuộc họp.

service depot

/ˈsɝː.vɪs ˈdiː.poʊ/

(phrase) trạm dịch vụ, trung tâm dịch vụ

Ví dụ:

You need to bring the device to the nearest service depot for repair.

Bạn cần mang thiết bị đến trạm dịch vụ gần nhất để sửa chữa.

stain

/steɪn/

(noun) vết bẩn, sơn, vết nhơ;

(verb) làm bẩn, làm dính vết, làm hoen ố

Ví dụ:

How can I get this stain out?

Làm sao tôi có thể tẩy vết bẩn này?

trace

/treɪs/

(verb) lần ra, tìm kiếm, phát hiện, truy tìm;

(noun) dấu vết, vết tích, dấu hiệu

Ví dụ:

It's exciting to discover traces of earlier civilizations.

Thật thú vị khi khám phá dấu vết của các nền văn minh trước đó.

wear out

/wer aʊt/

(phrasal verb) làm mòn, làm hỏng (do dùng nhiều), làm kiệt sức, làm mệt rã rời

Ví dụ:

I wore out my shoes walking all over the city.

Tôi đã làm mòn đôi giày vì đi bộ khắp thành phố.

work properly

/wɜːrk ˈprɑː.pɚ.li/

(phrase) hoạt động đúng cách, tốt, ổn định

Ví dụ:

The machine won't work properly unless it is cleaned regularly.

Máy sẽ không hoạt động đúng cách trừ khi được vệ sinh thường xuyên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu