Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 13 - Khách Hàng Là Thượng Đế: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 13 - Khách Hàng Là Thượng Đế' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) một ổ
Ví dụ:
We bought a loaf of bread for breakfast.
Chúng tôi đã mua một ổ bánh mì cho bữa sáng.
(noun) việc, công việc, chuyện yêu đương
Ví dụ:
The board admitted responsibility for the affair.
Hội đồng quản trị đã thừa nhận trách nhiệm về vụ việc.
(noun) gian, lối đi (giữa các dãy ghế), cánh
Ví dụ:
The musical had the audience dancing in the aisles.
Vở nhạc kịch có khán giả nhảy múa trên các lối đi.
(verb) quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu
Ví dụ:
Tina really annoyed me in the meeting this morning.
Tina thực sự làm tôi khó chịu trong cuộc họp sáng nay.
(phrase) miễn phí, không tốn phí, không mất phí
Ví dụ:
The hotel provides breakfast at no charge.
Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.
(phrase) không tính thêm phí, không tốn thêm phí, không phụ thu
Ví dụ:
The company will deliver your order at no extra charge.
Công ty sẽ giao đơn hàng của bạn mà không tính thêm phí.
(phrase) đang bận nghe một cuộc gọi khác, đang có một cuộc gọi khác
Ví dụ:
I am sorry, she is on another call right now.
Xin lỗi, cô ấy đang bận nghe một cuộc gọi khác ngay lúc này.
(adjective) (thuộc) nghi lễ, trang trọng, long trọng
Ví dụ:
a ceremonial sword
một thanh kiếm nghi lễ
(phrase) vì sự an toàn của chính bạn
Ví dụ:
Please stay behind the barrier for your own safety.
Vui lòng đứng sau rào chắn vì sự an toàn của chính bạn.
(noun) hành động tiếp nối, theo dõi;
(verb) tiếp tục, theo dõi, điều tra thêm;
(adjective) (liên quan đến) hành động tiếp nối/ bổ sung
Ví dụ:
He sent a follow-up report to clarify the issue.
Anh ấy gửi một báo cáo bổ sung để làm rõ vấn đề.
(phrase) nhận một món thay thế, được đổi
Ví dụ:
You can get a replacement if the product is still under warranty.
Bạn có thể nhận một món thay thế nếu sản phẩm vẫn còn bảo hành.
(adjective) cầm tay;
(noun) thiết bị cầm tay
Ví dụ:
The technician used a handheld scanner during the inspection.
Kỹ thuật viên dùng máy quét cầm tay trong quá trình kiểm tra.
(phrase) đi về phía, hướng về
Ví dụ:
The crowd began to head toward the exit when the show ended.
Đám đông bắt đầu đi về phía lối ra khi buổi biểu diễn kết thúc.
(collocation) giữ máy
Ví dụ:
Please hold the line. I'll see if she's available.
Vui lòng giữ máy. Tôi sẽ xem cô ấy có rảnh không.
(phrase) chỉ để chắc chắn, chỉ để đảm bảo
Ví dụ:
Just to make sure, can you confirm the appointment time again?
Để chắc chắn, bạn có thể xác nhận lại thời gian cuộc hẹn không?
(adjective) còn thừa, chưa sử dụng xong;
(noun) thức ăn thừa, dấu tích còn sót lại
Ví dụ:
Use any leftover meat to make a curry.
Dùng bất kỳ phần thịt thừa nào để làm món cà ri.
(phrase) xem qua hướng dẫn sử dụng, xem qua sách hướng dẫn
Ví dụ:
You should look through the manual before operating the machine.
Bạn nên xem qua hướng dẫn sử dụng trước khi vận hành máy.
(collocation) khi nhận hàng
Ví dụ:
You can pay for the carpet on delivery.
Bạn có thể thanh toán tiền thảm khi nhận hàng.
(noun) dược sĩ, nhà hóa dược, người bán dược phẩm
Ví dụ:
Rachel is studying to be a pharmacist.
Rachel đang học để trở thành một dược sĩ.
(phrase) khách hàng tiềm năng
Ví dụ:
The company launched a survey to understand the needs of potential customers.
Công ty đã triển khai một khảo sát để hiểu nhu cầu của khách hàng tiềm năng.
(adjective) trả trước
Ví dụ:
They had to queue for well over an hour to collect their prepaid tickets.
Họ đã phải xếp hàng hơn một giờ để lấy vé trả trước.
(noun) bảng câu hỏi
Ví dụ:
Visitors to the country have been asked to fill in a detailed questionnaire.
Du khách đến thăm đất nước này đã được yêu cầu điền vào một bảng câu hỏi chi tiết.
(verb) nhớ lại, gợi lại, nhắc lại;
(noun) sự triệu hồi, hiệu lệnh thu quân, sự hồi tưởng
Ví dụ:
Old people often have astonishing powers of recall.
Người già thường có khả năng hồi tưởng đáng kinh ngạc.
(phrase) gọi lại
Ví dụ:
I wasn’t able to answer, so I’ll return the phone call later.
Tôi không thể nghe máy, nên tôi sẽ gọi lại sau.
(adverb) một cách nực cười, lố bịch
Ví dụ:
He was ridiculously late.
Anh ta đến muộn một cách nực cười.
(phrasal verb) hoàn trả, trả lại, rút lại, thu hồi, gợi nhớ lại
Ví dụ:
I need to take back this shirt because it doesn't fit me properly.
Tôi cần trả lại chiếc áo này vì nó không vừa với tôi.
(verb) khắc phục sự cố, xử lý sự cố
Ví dụ:
A top German engineer has been appointed to troubleshoot the cause of the accident.
Một kỹ sư hàng đầu của Đức đã được chỉ định để khắc phục sự cố nguyên nhân gây ra tai nạn.
(noun) giai điệu, sự hòa âm, sự lên dây đàn;
(verb) lên dây, so dây (đàn), làm cho hòa hợp
Ví dụ:
She left the theater humming a cheerful tune.
Cô ấy rời rạp hát ngâm nga một giai điệu vui vẻ.
(noun) tủ quần áo, toàn bộ quần áo, bộ phận phục trang
Ví dụ:
Her wardrobe is extensive.
Tủ quần áo của cô ấy rất rộng rãi.
(adjective) chống nước
Ví dụ:
a water-resistant watch
đồng hồ chống nước
(adjective) bất lợi, có hại, xấu
Ví dụ:
This drug is known to have adverse side effects.
Thuốc này được biết là có tác dụng phụ bất lợi.
(noun) sự tranh cãi, sự tranh luận, lý lẽ
Ví dụ:
I've had an argument with my father.
Tôi đã có một cuộc tranh cãi với cha tôi.
(phrase) theo yêu cầu
Ví dụ:
The documents have been prepared as requested.
Các tài liệu đã được chuẩn bị theo yêu cầu.
(noun) khuyết điểm, lỗi, khuyết tật;
(verb) rời bỏ, đào tẩu
Ví dụ:
The car had a defect in its engine, causing it to stall unexpectedly.
Chiếc xe hơi có một lỗi trong động cơ, khiến nó bị chết máy một cách bất ngờ.
(adjective) làm nản lòng, làm mất tinh thần
Ví dụ:
The poor results were discouraging for the students.
Kết quả kém làm các sinh viên nản lòng.
(verb) hộ tống, hộ vệ;
(noun) đội hộ tống, người hộ tống, người đi cùng
Ví dụ:
a police escort
một cảnh sát hộ tống
(adjective) ở bên ngoài;
(noun) ngoại thất, bề ngoài, mặt ngoài
Ví dụ:
In some of the villages, the exterior walls of the houses are painted pink.
Ở một số ngôi làng, các bức tường bên ngoài của các ngôi nhà được sơn màu hồng.
(adverb) xa hơn nữa, thêm nữa, hơn nữa;
(verb) đẩy mạnh, xúc tiến, giúp cho;
(adjective) xa hơn nữa, bên kia, thêm nữa
Ví dụ:
Two men were standing at the further end of the clearing.
Hai người đàn ông đang đứng ở bên kia cuối bãi đất trống.
(phrasal verb) đi tiếp, tiếp tục, làm tiếp
Ví dụ:
I'm sure we never hear about a lot of what goes on in government.
Tôi chắc rằng chúng ta chưa bao giờ nghe về nhiều điều xảy ra trong chính phủ.
(adverb) một cách lịch thiệp, tao nhã, tử tế, ân cần
Ví dụ:
She graciously accepted the compliment with a warm smile.
Cô ấy lịch thiệp đón nhận lời khen với một nụ cười ấm áp.
(adjective) bất tiện, phiền phức, gây khó khăn
Ví dụ:
The meeting time is inconvenient for many employees.
Thời gian họp bất tiện cho nhiều nhân viên.
(adjective) ngay lập tức, khẩn cấp, ăn liền;
(noun) lúc, chốc lát, đồ ăn liền
Ví dụ:
This type of account offers you instant access to your money.
Loại tài khoản này cho phép bạn truy cập ngay lập tức vào tiền của mình.
(noun) lòng trung thành, sự trung thành
Ví dụ:
Can I count on your loyalty?
Tôi có thể tin tưởng vào lòng trung thành của bạn không?
(phrasal verb) nhắc đến, đề cập đến, tham khảo (sách, tài liệu) để tìm thông tin
Ví dụ:
The victims were not referred to by name.
Các nạn nhân không được nhắc đến tên.
(adverb) trơn tru, suôn sẻ, trôi chảy
Ví dụ:
The engine was running smoothly.
Động cơ đang chạy trơn tru.
(preposition) không giống, khác, trái với ai;
(adjective) không giống, khác
Ví dụ:
They seemed utterly unlike, despite being twins.
Họ dường như hoàn toàn không giống nhau, mặc dù là anh em sinh đôi.
(adverb) thân thiện với người dùng
Ví dụ:
a user-friendly interface
giao diện thân thiện với người dùng
(adjective) chói lọi, sặc sỡ, mạnh mẽ
Ví dụ:
Memories of that evening were still vivid.
Những ký ức về buổi tối hôm đó vẫn còn sống động.
(adjective) sẵn lòng, sẵn sàng, quyết tâm
Ví dụ:
If you're willing to fly at night, you can get a much cheaper ticket.
Nếu bạn sẵn sàng bay vào ban đêm, bạn có thể nhận được vé rẻ hơn nhiều.
(phrase) theo yêu cầu của ai
Ví dụ:
The report was prepared at her request.
Báo cáo được chuẩn bị theo yêu cầu của cô ấy.
(noun) đồ bị vỡ, việc làm vỡ
Ví dụ:
The company must compensate for any breakage during shipping.
Công ty phải bồi thường cho bất kỳ đồ bị vỡ nào trong quá trình vận chuyển.
(verb) khen ngợi, ca ngợi, ca tụng;
(noun) lời khen, lời ca tụng, lời chúc mừng
Ví dụ:
She paid me an enormous compliment.
Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen rất lớn.
(phrasal verb) cắt tỉa, cắt giảm, cắt bớt;
(noun) việc cắt giảm, sự giảm bớt, pha cắt bóng
Ví dụ:
There have been substantial staff cutbacks in order to save money.
Đã có những đợt cắt giảm nhân sự đáng kể để tiết kiệm tiền.
(adjective) bị lỗi, hỏng, hoạt động không đúng, sai sót
Ví dụ:
Ask for a refund if the goods are faulty.
Yêu cầu hoàn tiền nếu hàng hóa bị lỗi.
(phrase) người dân nói chung, dân chúng
Ví dụ:
The vaccine has been proven safe for the general population.
Vắc-xin đã được chứng minh là an toàn đối với người dân nói chung.
(collocation) phàn nàn, khiếu nại
Ví dụ:
She made a complaint to the manager about the poor service.
Cô ấy khiếu nại với quản lý về dịch vụ kém.
(phrase) yêu cầu, đòi hỏi
Ví dụ:
You need to fill out this form to make a request for additional support.
Bạn cần điền vào biểu mẫu này để yêu cầu hỗ trợ thêm.
(phrase) đưa ra phản hồi, đáp lại
Ví dụ:
The manager will make a response after reviewing the report.
Quản lý sẽ đưa ra phản hồi sau khi xem xét báo cáo.
(collocation) hẹn gặp, đặt lịch hẹn
Ví dụ:
I made an appointment with the doctor for next Monday.
Tôi đã hẹn gặp bác sĩ vào thứ Hai tới.
(phrase) đáp ứng các tiêu chuẩn
Ví dụ:
All products must meet the standards before being shipped.
Tất cả sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn trước khi được xuất kho.
(adverb) một cách sai lầm, nhầm lẫn
Ví dụ:
He mistakenly believed that his family would stand by him.
Anh ấy đã lầm tưởng rằng gia đình sẽ sát cánh bên mình.
(phrase) mọi lứa tuổi, mọi người ở mọi lứa tuổi
Ví dụ:
The event is suitable for people of all ages.
Sự kiện phù hợp cho mọi lứa tuổi.
(phrase) đăng thông báo lên, đăng thông báo về
Ví dụ:
They posted a notice on the board to inform employees about the meeting.
Họ đã đăng thông báo lên bảng để thông báo cho nhân viên về cuộc họp.
(phrase) trạm dịch vụ, trung tâm dịch vụ
Ví dụ:
You need to bring the device to the nearest service depot for repair.
Bạn cần mang thiết bị đến trạm dịch vụ gần nhất để sửa chữa.
(noun) vết bẩn, sơn, vết nhơ;
(verb) làm bẩn, làm dính vết, làm hoen ố
Ví dụ:
How can I get this stain out?
Làm sao tôi có thể tẩy vết bẩn này?
(verb) lần ra, tìm kiếm, phát hiện, truy tìm;
(noun) dấu vết, vết tích, dấu hiệu
Ví dụ:
It's exciting to discover traces of earlier civilizations.
Thật thú vị khi khám phá dấu vết của các nền văn minh trước đó.
(phrasal verb) làm mòn, làm hỏng (do dùng nhiều), làm kiệt sức, làm mệt rã rời
Ví dụ:
I wore out my shoes walking all over the city.
Tôi đã làm mòn đôi giày vì đi bộ khắp thành phố.
(phrase) hoạt động đúng cách, tốt, ổn định
Ví dụ:
The machine won't work properly unless it is cleaned regularly.
Máy sẽ không hoạt động đúng cách trừ khi được vệ sinh thường xuyên.