Nghĩa của từ unlike trong tiếng Việt
unlike trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unlike
US /ʌnˈlaɪk/
UK /ʌnˈlaɪk/
Giới từ
không giống, khác với
different from; not like
Ví dụ:
•
Unlike his brother, he is very shy.
Không giống anh trai mình, anh ấy rất nhút nhát.
•
The weather today is unlike what we expected.
Thời tiết hôm nay không giống như chúng tôi mong đợi.
Từ trái nghĩa:
Tính từ
không giống, không điển hình của
not characteristic of; not typical of
Ví dụ:
•
It was unlike him to be so quiet.
Việc anh ấy im lặng như vậy là không giống anh ấy.
•
Such behavior is completely unlike her.
Hành vi như vậy hoàn toàn không giống cô ấy.
Từ trái nghĩa:
Từ liên quan: