Nghĩa của từ "water resistant" trong tiếng Việt

"water resistant" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

water resistant

US /ˈwɔːtər rɪˈzɪstənt/
UK /ˈwɔːtə rɪˈzɪstənt/

Tính từ

chống nước

able to resist the penetration of water to some degree but not entirely waterproof

Ví dụ:
This watch is water resistant up to 50 meters.
Đồng hồ này chống nước đến 50 mét.
Make sure your jacket is water resistant if you're going hiking.
Hãy đảm bảo áo khoác của bạn chống nước nếu bạn đi bộ đường dài.