Nghĩa của từ ceremonial trong tiếng Việt

ceremonial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ceremonial

US /ˌser.əˈmoʊ.ni.əl/
UK /ˌser.ɪˈməʊ.ni.əl/
"ceremonial" picture

Tính từ

nghi lễ, trang trọng

relating to or used for a ceremony, or done in a formal and public way

Ví dụ:
The queen wore her full ceremonial robes for the coronation.
Nữ hoàng mặc bộ áo choàng nghi lễ đầy đủ cho lễ đăng quang.
The mayor has a largely ceremonial role.
Thị trưởng có vai trò chủ yếu là nghi lễ.