Bộ từ vựng Cảm giác và Cảm xúc trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cảm giác và Cảm xúc' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mong muốn, khát khao, ước nguyện;
(verb) khao khát, mong muốn
Ví dụ:
His greatest desire is to travel around the world.
Khát khao lớn nhất của anh ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.
(noun) cảm giác ưa thích, yêu mến, tình cảm, bệnh tật, tình trạng bệnh tật
Ví dụ:
She felt no affection for the child.
Cô ấy cảm thấy không có tình cảm với đứa trẻ.
(noun) sự háo hức
Ví dụ:
I couldn't hide my eagerness to get back home.
Tôi không thể giấu được sự háo hức muốn được trở về nhà.
(noun) sự say mê, sự mê hoặc, sự quyến rũ, sức hấp dẫn
Ví dụ:
The girls listened in fascination as the story unfolded.
Các cô gái lắng nghe câu chuyện một cách say mê.
(noun) sự hăng hái, sự nhiệt tình
Ví dụ:
One of the good things about teaching young children is their enthusiasm.
Một trong những điều tốt khi dạy trẻ nhỏ là sự nhiệt tình của họ.
(noun) sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình
Ví dụ:
She will be remembered for her selfless devotion to the cause.
Cô ấy sẽ được ghi nhớ vì sự tận tâm quên mình vì sự nghiệp.
(noun) sự hài lòng, sự thỏa mãn, sự mãn nguyện
Ví dụ:
She felt a deep sense of contentment after finishing her work.
Cô ấy cảm thấy hài lòng sâu sắc sau khi hoàn thành công việc.
(noun) sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên, sự sửng sốt
Ví dụ:
She stared in amazement.
Cô ấy nhìn chằm chằm trong sự kinh ngạc.
(noun) lòng tự trọng, lòng tự tôn
Ví dụ:
Building self-esteem in children is important for their development.
Xây dựng lòng tự trọng ở trẻ em rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.
(noun) sự tò mò, sự hiếu kỳ, điều kỳ lạ
Ví dụ:
Children show curiosity about everything.
Trẻ em thể hiện sự tò mò về mọi thứ.
(noun) sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
Ví dụ:
To my utter astonishment, she remembered my name.
Tôi vô cùng ngạc nhiên khi cô ấy nhớ tên tôi.
(noun) danh dự, thanh danh, vinh dự;
(verb) vinh dự, tôn vinh, vinh danh
Ví dụ:
It is an honor to meet you.
Rất vinh dự được gặp bạn.
(noun) sự xúc động, sự rùng mình, sự run lên;
(verb) rung động, xúc động, làm rùng mình
Ví dụ:
So why do people still go hunting - is it the thrill of the chase?
Vậy tại sao mọi người vẫn đi săn - đó là cảm giác hồi hộp của cuộc rượt đuổi?
(noun) sự mệt mỏi, sự mệt nhọc, quần áo dã chiến;
(verb) làm mệt mỏi
Ví dụ:
She was suffering from fatigue.
Cô ấy đang phải chịu đựng sự mệt mỏi.
(verb) làm ôn hòa, dịu đi, tôi (kim loại);
(noun) tính khí nóng nảy, cơn giận, tâm trạng
Ví dụ:
She has a real temper.
Cô ấy có một tính khí nóng nảy thực sự.
(noun) nỗi sợ, cảm giác sợ hãi, sự hoảng sợ, sự kinh hãi
Ví dụ:
I lay in bed shaking with fright.
Tôi nằm trên giường run rẩy vì sợ hãi.
(noun) sự khó chịu, sự bực mình, điều phiền toái, điều khó chịu
Ví dụ:
She couldn’t hide her annoyance at his rude behavior.
Cô ấy không thể giấu được sự bực mình trước hành vi thô lỗ của anh ta.
(noun) sự hung hăng, sự xâm lược, sự tấn công
Ví dụ:
Video games have been blamed for causing aggression.
Trò chơi điện tử bị đổ lỗi là nguyên nhân gây ra sự hung hăng.
(noun) mối lo âu, sự lo lắng
Ví dụ:
He felt a surge of anxiety.
Anh ấy cảm thấy lo lắng dâng trào.
(verb) tuyệt vọng;
(noun) cảm giác tuyệt vọng
Ví dụ:
She uttered a cry of despair.
Cô ấy thốt lên một tiếng kêu tuyệt vọng.
(noun) sự chán ngán, sự thất vọng, điều làm chán ngán, thất vọng
Ví dụ:
Get tickets early to avoid disappointment.
Nhận vé sớm để tránh thất vọng.
(noun) sự thất vọng, sự bực bội, sự khó chịu
Ví dụ:
Dave thumped the table in frustration.
Dave đập bàn trong sự thất vọng.
(noun) sự lúng túng, sự ngượng nghịu, sự xấu hổ
Ví dụ:
She blushed with embarrassment.
Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.
(noun) sự kiệt sức, sự cạn kiệt
Ví dụ:
Her face was grey with exhaustion.
Khuôn mặt cô ấy xám xịt vì kiệt sức.
(noun) nỗi đau khổ, nỗi đau buồn, nỗi khốn khổ;
(verb) làm đau khổ, làm đau buồn, làm lo lắng, lo âu
Ví dụ:
The newspaper article caused the actor considerable distress.
Bài báo khiến nam diễn viên đau khổ đáng kể.
(noun) sự sỉ nhục, sự làm nhục, sự bẽ mặt, sự nhục nhã
Ví dụ:
She suffered the humiliation of being criticized in public.
Cô ấy đã phải chịu đựng sự sỉ nhục khi bị chỉ trích trước công chúng.
(noun) sự hối hận, sự ăn năn
Ví dụ:
He felt deep remorse for lying to his parents.
Anh ấy cảm thấy vô cùng hối hận vì đã nói dối cha mẹ.
(noun) tính tham lam, lòng tham, sự ham danh lợi
Ví dụ:
He was unsympathetic with many house sellers, complaining that they were motivated by greed.
Ông ấy không thiện cảm với nhiều người bán nhà, phàn nàn rằng họ bị thúc đẩy bởi lòng tham.
(verb) đố kỵ, ghen tị, thèm muốn;
(noun) sự ghen tị, sự đố kỵ, sự thèm muốn
Ví dụ:
I watched with envy as she set off for the airport.
Tôi ghen tị nhìn cô ấy khởi hành đến sân bay.
(noun) lòng căm thù, lòng căm hờn/căm ghét
Ví dụ:
What is very clear in these letters is Clark's passionate hatred of his father.
Điều rất rõ ràng trong những bức thư này là lòng căm ghét nồng nhiệt của Clark đối với cha mình.
(noun) sự đau buồn, nỗi buồn, sự đau khổ, sự đau lòng;
(verb) cảm thấy đau buồn, thương tiếc
Ví dụ:
He expressed his sorrow at the news of her death.
Anh ấy bày tỏ sự đau buồn trước tin cô ấy qua đời.
(noun) sự khinh miệt, sự khinh thường, sự coi thường, sự khinh rẻ, sự khinh miệt
Ví dụ:
She looked at him with contempt.
Cô ấy nhìn anh ta với sự khinh miệt.
(verb) sợ hãi, lo lắng, e ngại;
(adjective) đáng sợ, kinh khủng;
(noun) nỗi sợ hãi, nỗi lo lắng, kiểu tóc dreadlocks
Ví dụ:
The dread spectre of civil war looms over the country.
Bóng ma đáng sợ của cuộc nội chiến đang bao trùm đất nước.
(noun) sự kích động, sự bối rối, sự lo lắng, sự khuấy động, cuộc tuần hành
Ví dụ:
He showed signs of agitation before giving his speech.
Anh ấy thể hiện dấu hiệu bối rối trước khi phát biểu.
(noun) cơn thịnh nộ, sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự ác liệt
Ví dụ:
Her eyes blazed with fury.
Mắt cô ấy bừng lên cơn thịnh nộ.
(noun) sự khốn khổ, cảnh khốn khổ, sự khổ cực, sự túng quẫn
Ví dụ:
Fame brought her nothing but misery.
Danh tiếng chỉ mang lại cho cô ấy sự khốn khổ.
(noun) sự lo lắng, sự e sợ, việc bắt giữ
Ví dụ:
He watched the election results with some apprehension.
Ông ấy theo dõi kết quả bầu cử với đôi chút lo lắng.
(noun) sự thù địch, hành vi thù địch, chiến sự
Ví dụ:
They showed open hostility to their new neighbors.
Họ thể hiện sự thù địch công khai với những người hàng xóm mới của họ.
(noun) sự giận dữ, sự cuồng nộ, sự ác liệt;
(verb) nổi xung, giận dữ, diễn ra ác liệt/ dữ dội
Ví dụ:
Her sudden towering rages were terrifying.
Những cơn thịnh nộ đột ngột cao ngất ngưởng của cô ấy thật đáng sợ.