Avatar of Vocabulary Set Cảm giác và Cảm xúc

Bộ từ vựng Cảm giác và Cảm xúc trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cảm giác và Cảm xúc' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

desire

/dɪˈzaɪr/

(noun) mong muốn, khát khao, ước nguyện;

(verb) khao khát, mong muốn

Ví dụ:

His greatest desire is to travel around the world.

Khát khao lớn nhất của anh ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.

affection

/əˈfek.ʃən/

(noun) cảm giác ưa thích, yêu mến, tình cảm, bệnh tật, tình trạng bệnh tật

Ví dụ:

She felt no affection for the child.

Cô ấy cảm thấy không có tình cảm với đứa trẻ.

eagerness

/ˈiː.ɡɚ.nəs/

(noun) sự háo hức

Ví dụ:

I couldn't hide my eagerness to get back home.

Tôi không thể giấu được sự háo hức muốn được trở về nhà.

fascination

/ˌfæs.ənˈeɪ.ʃən/

(noun) sự say mê, sự mê hoặc, sự quyến rũ, sức hấp dẫn

Ví dụ:

The girls listened in fascination as the story unfolded.

Các cô gái lắng nghe câu chuyện một cách say mê.

enthusiasm

/ɪnˈθuː.zi.æz.əm/

(noun) sự hăng hái, sự nhiệt tình

Ví dụ:

One of the good things about teaching young children is their enthusiasm.

Một trong những điều tốt khi dạy trẻ nhỏ là sự nhiệt tình của họ.

devotion

/dɪˈvoʊ.ʃən/

(noun) sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình

Ví dụ:

She will be remembered for her selfless devotion to the cause.

Cô ấy sẽ được ghi nhớ vì sự tận tâm quên mình vì sự nghiệp.

contentment

/kənˈtent.mənt/

(noun) sự hài lòng, sự thỏa mãn, sự mãn nguyện

Ví dụ:

She felt a deep sense of contentment after finishing her work.

Cô ấy cảm thấy hài lòng sâu sắc sau khi hoàn thành công việc.

amazement

/əˈmeɪz.mənt/

(noun) sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên, sự sửng sốt

Ví dụ:

She stared in amazement.

Cô ấy nhìn chằm chằm trong sự kinh ngạc.

self-esteem

/ˌself ɪˈstiːm/

(noun) lòng tự trọng, lòng tự tôn

Ví dụ:

Building self-esteem in children is important for their development.

Xây dựng lòng tự trọng ở trẻ em rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.

curiosity

/ˌkjʊr.iˈɑː.sə.t̬i/

(noun) sự tò mò, sự hiếu kỳ, điều kỳ lạ

Ví dụ:

Children show curiosity about everything.

Trẻ em thể hiện sự tò mò về mọi thứ.

astonishment

/əˈstɑː.nɪʃ.mənt/

(noun) sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc

Ví dụ:

To my utter astonishment, she remembered my name.

Tôi vô cùng ngạc nhiên khi cô ấy nhớ tên tôi.

honor

/ˈɑː.nɚ/

(noun) danh dự, thanh danh, vinh dự;

(verb) vinh dự, tôn vinh, vinh danh

Ví dụ:

It is an honor to meet you.

Rất vinh dự được gặp bạn.

thrill

/θrɪl/

(noun) sự xúc động, sự rùng mình, sự run lên;

(verb) rung động, xúc động, làm rùng mình

Ví dụ:

So why do people still go hunting - is it the thrill of the chase?

Vậy tại sao mọi người vẫn đi săn - đó là cảm giác hồi hộp của cuộc rượt đuổi?

fatigue

/fəˈtiːɡ/

(noun) sự mệt mỏi, sự mệt nhọc, quần áo dã chiến;

(verb) làm mệt mỏi

Ví dụ:

She was suffering from fatigue.

Cô ấy đang phải chịu đựng sự mệt mỏi.

temper

/ˈtem.pɚ/

(verb) làm ôn hòa, dịu đi, tôi (kim loại);

(noun) tính khí nóng nảy, cơn giận, tâm trạng

Ví dụ:

She has a real temper.

Cô ấy có một tính khí nóng nảy thực sự.

fright

/fraɪt/

(noun) nỗi sợ, cảm giác sợ hãi, sự hoảng sợ, sự kinh hãi

Ví dụ:

I lay in bed shaking with fright.

Tôi nằm trên giường run rẩy vì sợ hãi.

annoyance

/əˈnɔɪ.əns/

(noun) sự khó chịu, sự bực mình, điều phiền toái, điều khó chịu

Ví dụ:

She couldn’t hide her annoyance at his rude behavior.

Cô ấy không thể giấu được sự bực mình trước hành vi thô lỗ của anh ta.

aggression

/əˈɡreʃ.ən/

(noun) sự hung hăng, sự xâm lược, sự tấn công

Ví dụ:

Video games have been blamed for causing aggression.

Trò chơi điện tử bị đổ lỗi là nguyên nhân gây ra sự hung hăng.

anxiety

/æŋˈzaɪ.ə.t̬i/

(noun) mối lo âu, sự lo lắng

Ví dụ:

He felt a surge of anxiety.

Anh ấy cảm thấy lo lắng dâng trào.

despair

/dɪˈsper/

(verb) tuyệt vọng;

(noun) cảm giác tuyệt vọng

Ví dụ:

She uttered a cry of despair.

Cô ấy thốt lên một tiếng kêu tuyệt vọng.

disappointment

/ˌdɪs.əˈpɔɪnt.mənt/

(noun) sự chán ngán, sự thất vọng, điều làm chán ngán, thất vọng

Ví dụ:

Get tickets early to avoid disappointment.

Nhận vé sớm để tránh thất vọng.

frustration

/frʌsˈtreɪ.ʃən/

(noun) sự thất vọng, sự bực bội, sự khó chịu

Ví dụ:

Dave thumped the table in frustration.

Dave đập bàn trong sự thất vọng.

embarrassment

/ɪmˈber.əs.mənt/

(noun) sự lúng túng, sự ngượng nghịu, sự xấu hổ

Ví dụ:

She blushed with embarrassment.

Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.

exhaustion

/ɪɡˈzɑː.tʃən/

(noun) sự kiệt sức, sự cạn kiệt

Ví dụ:

Her face was grey with exhaustion.

Khuôn mặt cô ấy xám xịt vì kiệt sức.

distress

/dɪˈstres/

(noun) nỗi đau khổ, nỗi đau buồn, nỗi khốn khổ;

(verb) làm đau khổ, làm đau buồn, làm lo lắng, lo âu

Ví dụ:

The newspaper article caused the actor considerable distress.

Bài báo khiến nam diễn viên đau khổ đáng kể.

humiliation

/hjuːˌmɪl.iˈeɪ.ʃən/

(noun) sự sỉ nhục, sự làm nhục, sự bẽ mặt, sự nhục nhã

Ví dụ:

She suffered the humiliation of being criticized in public.

Cô ấy đã phải chịu đựng sự sỉ nhục khi bị chỉ trích trước công chúng.

remorse

/rɪˈmɔːrs/

(noun) sự hối hận, sự ăn năn

Ví dụ:

He felt deep remorse for lying to his parents.

Anh ấy cảm thấy vô cùng hối hận vì đã nói dối cha mẹ.

greed

/ɡriːd/

(noun) tính tham lam, lòng tham, sự ham danh lợi

Ví dụ:

He was unsympathetic with many house sellers, complaining that they were motivated by greed.

Ông ấy không thiện cảm với nhiều người bán nhà, phàn nàn rằng họ bị thúc đẩy bởi lòng tham.

envy

/ˈen.vi/

(verb) đố kỵ, ghen tị, thèm muốn;

(noun) sự ghen tị, sự đố kỵ, sự thèm muốn

Ví dụ:

I watched with envy as she set off for the airport.

Tôi ghen tị nhìn cô ấy khởi hành đến sân bay.

hatred

/ˈheɪ.trɪd/

(noun) lòng căm thù, lòng căm hờn/căm ghét

Ví dụ:

What is very clear in these letters is Clark's passionate hatred of his father.

Điều rất rõ ràng trong những bức thư này là lòng căm ghét nồng nhiệt của Clark đối với cha mình.

sorrow

/ˈsɔːr.oʊ/

(noun) sự đau buồn, nỗi buồn, sự đau khổ, sự đau lòng;

(verb) cảm thấy đau buồn, thương tiếc

Ví dụ:

He expressed his sorrow at the news of her death.

Anh ấy bày tỏ sự đau buồn trước tin cô ấy qua đời.

contempt

/kənˈtempt/

(noun) sự khinh miệt, sự khinh thường, sự coi thường, sự khinh rẻ, sự khinh miệt

Ví dụ:

She looked at him with contempt.

Cô ấy nhìn anh ta với sự khinh miệt.

dread

/dred/

(verb) sợ hãi, lo lắng, e ngại;

(adjective) đáng sợ, kinh khủng;

(noun) nỗi sợ hãi, nỗi lo lắng, kiểu tóc dreadlocks

Ví dụ:

The dread spectre of civil war looms over the country.

Bóng ma đáng sợ của cuộc nội chiến đang bao trùm đất nước.

agitation

/ˌædʒ.əˈteɪ.ʃən/

(noun) sự kích động, sự bối rối, sự lo lắng, sự khuấy động, cuộc tuần hành

Ví dụ:

He showed signs of agitation before giving his speech.

Anh ấy thể hiện dấu hiệu bối rối trước khi phát biểu.

fury

/ˈfjʊr.i/

(noun) cơn thịnh nộ, sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự ác liệt

Ví dụ:

Her eyes blazed with fury.

Mắt cô ấy bừng lên cơn thịnh nộ.

misery

/ˈmɪz.ɚ.i/

(noun) sự khốn khổ, cảnh khốn khổ, sự khổ cực, sự túng quẫn

Ví dụ:

Fame brought her nothing but misery.

Danh tiếng chỉ mang lại cho cô ấy sự khốn khổ.

apprehension

/ˌæp.rəˈhen.ʃən/

(noun) sự lo lắng, sự e sợ, việc bắt giữ

Ví dụ:

He watched the election results with some apprehension.

Ông ấy theo dõi kết quả bầu cử với đôi chút lo lắng.

hostility

/hɑːˈstɪl.ə.t̬i/

(noun) sự thù địch, hành vi thù địch, chiến sự

Ví dụ:

They showed open hostility to their new neighbors.

Họ thể hiện sự thù địch công khai với những người hàng xóm mới của họ.

rage

/reɪdʒ/

(noun) sự giận dữ, sự cuồng nộ, sự ác liệt;

(verb) nổi xung, giận dữ, diễn ra ác liệt/ dữ dội

Ví dụ:

Her sudden towering rages were terrifying.

Những cơn thịnh nộ đột ngột cao ngất ngưởng của cô ấy thật đáng sợ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu