Avatar of Vocabulary Set Hiện tượng tự nhiên và Môi trường

Bộ từ vựng Hiện tượng tự nhiên và Môi trường trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hiện tượng tự nhiên và Môi trường' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

drizzle

/ˈdrɪz.əl/

(verb) rưới, mưa phùn;

(noun) mưa phùn, một lượng nhỏ (chất lỏng được rưới lên đồ ăn)

Ví dụ:

Tomorrow will be cloudy with outbreaks of rain and drizzle.

Ngày mai trời nhiều mây kèm theo mưa và mưa phùn.

inundate

/ˈɪn.ʌn.deɪt/

(verb) làm ngập nước, tràn ngập, quá tải

Ví dụ:

The river inundated nearby fields after heavy rain.

Con sông làm ngập các cánh đồng gần đó sau cơn mưa lớn.

anticyclone

/ˌæn.t̬iˈsaɪ.kloʊn/

(noun) cơn áp cao, vùng áp cao

Ví dụ:

Anticyclones cause cloudless blue skies and high temperatures in the summer.

Các cơn áp cao gây ra bầu trời xanh không một gợn mây và nhiệt độ cao vào mùa hè.

archipelago

/ˌɑːr.kəˈpel.ə.ɡoʊ/

(noun) quần đảo

Ví dụ:

Indonesia is the world’s largest archipelago, consisting of over 17,000 islands.

Indonesia là quần đảo lớn nhất thế giới, bao gồm hơn 17.000 hòn đảo.

aerosol

/ˈer.ə.sɑːl/

(noun) bình xịt, hạt lơ lửng

Ví dụ:

Aerosol cans are banned from aircraft cabins.

Bình xịt bị cấm trong khoang máy bay.

deluge

/ˈdel.juːdʒ/

(noun) trận lũ lớn, trận lụt lớn, một lượng lớn;

(verb) làm ngập lụt, tràn ngập, dội tới dồn dập

Ví dụ:

When the snow melts, the mountain stream becomes a deluge.

Khi tuyết tan, dòng suối trên núi trở thành một trận lũ lớn.

dew

/duː/

(noun) sương, sự tươi mát;

(verb) làm ướt, làm ướt sương, đọng lại như sương

Ví dụ:

The grass was wet with dew.

Cỏ ướt đẫm sương.

flurry

/ˈflɝː.i/

(noun) cơn/ trận/ loạt bất chợt, sự náo động, sự xôn xao

Ví dụ:

A flurry of snow swept through the town in the morning.

Một trận tuyết bất chợt quét qua thị trấn vào buổi sáng.

gust

/ɡʌst/

(noun) cơn gió mạnh, cơn (giận, ...);

(verb) thổi mạnh, giật

Ví dụ:

A sudden gust of wind blew his umbrella inside out.

Một cơn gió mạnh bất ngờ thổi bay chiếc ô của anh ta.

icicle

/ˈaɪ.sɪ.kəl/

(noun) cột băng, khối băng

Ví dụ:

Icicles hung from the roof after the heavy snowfall.

Những cột băng treo trên mái nhà sau cơn tuyết nặng.

cirrus

/ˈsɪr.əs/

(noun) mây ti

Ví dụ:

Cirrus clouds stretched across the sky, indicating fair weather.

Những đám mây ti trải dài khắp bầu trời, báo hiệu thời tiết đẹp.

nimbus

/ˈnɪm.bəs/

(noun) mây mưa, mây dông, vầng hào quang

Ví dụ:

Dark nimbus clouds signaled an approaching storm.

Những đám mây mưa tối màu báo hiệu một cơn bão sắp đến.

precipitation

/priːˌsɪp.əˈteɪ.ʃən/

(noun) kết tủa, lượng mưa, lượng tuyết

Ví dụ:

calcium phosphate precipitation

kết tủa canxi phosphate

thaw

/θɑː/

(verb) làm tan, tan băng, rã đông;

(noun) thời gian tan băng, tình trạng cởi mở

Ví dụ:

The river often floods during the thaw.

Con sông thường xuyên bị lũ lụt trong thời gian tan băng.

biohazard

/ˌbaɪ.oʊˈhæz.ɚd/

(noun) mối nguy sinh học, nguy cơ sinh học

Ví dụ:

The laboratory was sealed due to a biohazard leak.

Phòng thí nghiệm đã bị niêm phong do rò rỉ mối nguy sinh học.

cataclysm

/ˈkæt̬.ə.klɪ.zəm/

(noun) thảm họa, biến cố lớn, tai họa nghiêm trọng

Ví dụ:

The cataclysm of the earthquake left the city in ruins, causing widespread devastation and loss of life.

Thảm họa động đất đã khiến thành phố bị tàn phá, gây ra sự tàn phá và mất mát trên diện rộng.

contamination

/kənˌtæm.əˈneɪ.ʃən/

(noun) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn, sự lây nhiễm, sự làm ô uế

Ví dụ:

Environmental contamination resulting from human activities is a major health concern.

Ô nhiễm môi trường do hoạt động của con người là mối quan tâm lớn về sức khỏe.

effluent

/ˈef.lu.ənt/

(noun) nước thải

Ví dụ:

The factory was fined for releasing untreated effluent into the river.

Nhà máy bị phạt vì xả nước thải chưa qua xử lý ra sông.

epicenter

/ˈep.ə.sen.t̬ɚ/

(noun) tâm chấn, trung tâm, tâm điểm

Ví dụ:

The epicenter of the earthquake was 10 kilometers west of the city.

Tâm chấn của trận động đất nằm cách thành phố 10 km về phía tây.

eye

/aɪ/

(noun) mắt, con mắt, lỗ;

(verb) nhìn quan sát, nhìn trừng trừng

Ví dụ:

My cat is blind in one eye.

Con mèo của tôi bị mù một mắt.

cascade

/kæsˈkeɪd/

(noun) thác nước nhỏ, dòng nước, chuỗi/ loạt;

(verb) đổ xuống, chảy xuống, rủ xuống

Ví dụ:

The hikers admired the beautiful cascade in the forest.

Những người đi bộ đường dài ngắm nhìn thác nước nhỏ xinh đẹp trong rừng.

dike

/daɪk/

(noun) đê, đập đất, mương, rãnh, đồng tính nữ

Ví dụ:

The villagers built a dike to protect their fields from flooding.

Người dân xây đê để bảo vệ cánh đồng khỏi lũ lụt.

esplanade

/ˈes.plə.nɑːd/

(noun) lối đi ven biển

Ví dụ:

We took a leisurely walk along the esplanade by the sea.

Chúng tôi đi dạo thong thả dọc lối đi ven biển.

estuary

/ˈes.tu.er.i/

(noun) cửa sông

Ví dụ:

the Thames estuary

cửa sông Thames

gorge

/ɡɔːrdʒ/

(verb) ngốn, nhồi nhét vào, ăn quá nhiều;

(noun) hẻm núi

Ví dụ:

The only way to cross the gorge was over a flimsy wooden bridge.

Cách duy nhất để vượt qua hẻm núi là đi qua một cây cầu gỗ mỏng manh.

isthmus

/ˈɪsθ.məs/

(noun) eo đất

Ví dụ:

the Isthmus of Panama

eo đất Panama

levee

/ˈlev.i/

(noun) đê, đập, bến tàu

Ví dụ:

The levee was strengthened to protect the town from flooding.

Đê được gia cố để bảo vệ thị trấn khỏi lũ lụt.

meridian

/məˈrɪd.i.ən/

(noun) kinh tuyến, kinh mạch

Ví dụ:

the European Broadcasting Area extends from the Atlantic to the meridian 40°E

Khu vực phát sóng châu Âu trải dài từ Đại Tây Dương đến kinh tuyến 40°Đ.

morass

/məˈræs/

(noun) vùng đầm lầy, bãi lầy, tình huống phức tạp/ rối rắm/ khó thoát khỏi

Ví dụ:

The construction crew had to navigate through a morass of mud and water to reach the site.

Đội ngũ xây dựng phải di chuyển qua một vùng đầm lầy của bùn và nước để đến được công trường.

plateau

/plætˈoʊ/

(noun) cao nguyên, trạng thái bình ổn

Ví dụ:

From a narrow fringe of the coastal plain, the main island rises to a central plateau.

Từ một rìa hẹp của đồng bằng ven biển, hòn đảo chính vươn lên thành một cao nguyên trung tâm.

prairie

/ˈprer.i/

(noun) cánh đồng cỏ

Ví dụ:

The bison roamed freely across the vast prairie.

Những con bò rừng tự do đi lang thang trên cánh đồng cỏ rộng lớn.

promontory

/ˈprɑː.mən.tɔːr/

(noun) mũi đất

Ví dụ:

The lighthouse was built on a promontory overlooking the sea.

Ngọn hải đăng được xây trên một mũi đất nhìn ra biển.

tor

/tɔːr/

(noun) mỏm, gò đá, đồi nhỏ

Ví dụ:

Hikers climbed to the top of the granite tor to enjoy the view.

Những người đi bộ đường dài leo lên đỉnh mỏm đá granite để ngắm cảnh.

tremor

/ˈtrem.ɚ/

(noun) sự run rẩy, sự rung lắc, trận rung lắc

Ví dụ:

There was a slight tremor in his voice.

Giọng anh ta có chút run rẩy.

zenith

/ˈziː.nɪθ/

(noun) đỉnh cao, thời kỳ huy hoàng, thời kỳ hoàng kim, đỉnh điểm

Ví dụ:

The singer reached the zenith of her career in the 1990s.

Ca sĩ đạt đỉnh cao sự nghiệp vào những năm 1990.

crepuscular

/krɪˈpʌs.kjə.lɚ/

(adjective) hoàng hôn, chạng vạng, (động vật học) chỉ ra ngoài hoạt động lúc hoàng hôn

Ví dụ:

The crepuscular glow painted the sky with hues of orange and pink as the sun disappeared.

Ánh sáng hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng các sắc cam và hồng khi mặt trời biến mất.

geothermal

/ˌdʒiː.oʊˈθɝː.məl/

(adjective) (thuộc) địa nhiệt

Ví dụ:

a geothermal power station

một nhà máy điện địa nhiệt

seismic

/ˈsaɪz.mɪk/

(adjective) (liên quan đến) địa chấn, gây tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn

Ví dụ:

Seismic activity in the region has increased over the past month.

Hoạt động địa chấn trong khu vực đã tăng lên trong tháng qua.

tectonic

/tekˈtɑː.nɪk/

(adjective) (liên quan đến) kiến tạo, có tác động lớn, quan trọng

Ví dụ:

Tectonic plates shift slowly beneath the Earth’s surface.

Các mảng kiến tạo di chuyển chậm dưới bề mặt Trái Đất.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu