Nghĩa của từ cirrus trong tiếng Việt

cirrus trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cirrus

US /ˈsɪr.əs/
UK /ˈsɪr.əs/
"cirrus" picture

Danh từ

mây ti

a type of high-altitude cloud characterized by thin, wispy strands, often looking like tufts of hair

Ví dụ:
The sky was filled with delicate cirrus clouds that looked like feathers.
Bầu trời đầy những đám mây ti mỏng manh trông giống như những chiếc lông vũ.
Cirrus clouds usually indicate a change in the weather is coming.
Mây ti thường cho thấy một sự thay đổi thời tiết đang đến.