Nghĩa của từ dike trong tiếng Việt

dike trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dike

US /daɪk/
UK /daɪk/
"dike" picture

Danh từ

đê, đập

a long wall or embankment built to prevent flooding from the sea

Ví dụ:
The engineers built a dike to protect the low-lying farmland.
Các kỹ sư đã xây dựng một con đê để bảo vệ vùng đất nông nghiệp trũng thấp.
Water began to seep through a crack in the dike.
Nước bắt đầu rò rỉ qua một vết nứt trên con đê.

Động từ

đắp đê, xây đập

to provide or protect with a dike

Ví dụ:
The coastal area was diked to reclaim land from the sea.
Khu vực ven biển đã được đắp đê để lấn biển.
They are planning to dike the river banks this summer.
Họ đang có kế hoạch đắp đê dọc bờ sông vào mùa hè này.