Nghĩa của từ levee trong tiếng Việt

levee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

levee

US /ˈlev.i/
UK /ˈlev.i/
"levee" picture

Danh từ

đê, đập

an embankment built to prevent the overflow of a river

Ví dụ:
The town was protected by a large levee.
Thị trấn được bảo vệ bởi một con đê lớn.
After the heavy rains, the river threatened to breach the levee.
Sau những trận mưa lớn, con sông đe dọa vỡ đê.

Động từ

đắp đê, xây đê

to build a levee around (an area)

Ví dụ:
They decided to levee the entire town to prevent future floods.
Họ quyết định đắp đê bao quanh toàn bộ thị trấn để ngăn chặn lũ lụt trong tương lai.
The engineers worked quickly to levee the vulnerable areas before the storm hit.
Các kỹ sư đã nhanh chóng đắp đê các khu vực dễ bị tổn thương trước khi bão đổ bộ.