Nghĩa của từ tectonic trong tiếng Việt

tectonic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tectonic

US /tekˈtɑː.nɪk/
UK /tekˈtɒn.ɪk/
"tectonic" picture

Tính từ

1.

kiến tạo

relating to the structure of the earth's surface and the forces that change it

Ví dụ:
The earthquake was caused by the movement of tectonic plates.
Trận động đất được gây ra bởi sự di chuyển của các mảng kiến tạo.
Scientists study tectonic activity to predict earthquakes.
Các nhà khoa học nghiên cứu hoạt động kiến tạo để dự đoán động đất.
2.

kiến trúc, xây dựng

relating to building or construction

Ví dụ:
The architect focused on the tectonic elements of the building's design.
Kiến trúc sư tập trung vào các yếu tố kiến tạo trong thiết kế của tòa nhà.
The bridge's tectonic strength was a key factor in its longevity.
Sức mạnh kiến tạo của cây cầu là yếu tố then chốt cho tuổi thọ của nó.
Từ liên quan: