Nghĩa của từ flurry trong tiếng Việt
flurry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flurry
US /ˈflɝː.i/
UK /ˈflʌr.i/
Danh từ
1.
sự náo nhiệt, sự xôn xao
a sudden short period of activity, excitement, or interest
Ví dụ:
•
There was a flurry of activity before the guests arrived.
Có một sự náo nhiệt ngắn ngủi trước khi khách đến.
•
The news caused a flurry of excitement in the office.
Tin tức đã gây ra một sự phấn khích xôn xao trong văn phòng.
2.
đợt tuyết rơi nhẹ, cơn gió mạnh
a sudden light fall of snow
Ví dụ:
•
We had a light snow flurry this morning.
Sáng nay có một đợt tuyết rơi nhẹ.
•
The forecast predicts a few snow flurries later today.
Dự báo thời tiết cho biết sẽ có vài đợt tuyết rơi nhẹ vào cuối ngày hôm nay.
Động từ
bay tứ tung, làm bối rối
to move in a small, swirling mass; to agitate or confuse
Ví dụ:
•
The wind flurried the fallen leaves across the yard.
Gió làm những chiếc lá rụng bay tứ tung khắp sân.
•
The sudden questions flurried the speaker.
Những câu hỏi bất ngờ đã làm diễn giả bối rối.