Nghĩa của từ nimbus trong tiếng Việt

nimbus trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nimbus

US /ˈnɪm.bəs/
UK /ˈnɪm.bəs/
"nimbus" picture

Danh từ

1.

hào quang, quầng sáng

a luminous cloud or a halo surrounding a supernatural being or a saint

Ví dụ:
The saint was depicted with a golden nimbus around his head.
Vị thánh được miêu tả với một hào quang vàng quanh đầu.
A nimbus of light seemed to radiate from the angel.
Một quầng sáng dường như tỏa ra từ thiên thần.
2.

mây mưa, mây nimbus

a large gray rain cloud

Ví dụ:
The dark nimbus moved across the sky, signaling an approaching storm.
Đám mây mưa đen kịt di chuyển ngang qua bầu trời, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
Heavy rain fell from the thick nimbus clouds.
Mưa lớn trút xuống từ những đám mây mưa dày đặc.