Bộ từ vựng Tầm quan trọng trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tầm quan trọng' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) đáng kể, to tát, lớn lao
Ví dụ:
a position of considerable influence
một vị trí có tầm ảnh hưởng đáng kể
(adjective) nổi bật, dễ thấy, nhô lên
Ví dụ:
a prominent member of the Saudi royal family
thành viên nổi bật của hoàng gia Saudi
(adjective) nổi bật, quan trọng, đáng chú ý
Ví dụ:
He summarized the salient points.
Ông ấy tóm tắt những điểm nổi bật.
(adjective) dẫn đầu, hàng đầu;
(noun) khoảng cách dòng
Ví dụ:
a leading expert
một chuyên gia hàng đầu
(adjective) trọng đại, hệ trọng, quan trọng
Ví dụ:
At the same time, momentous events were taking place in Russia.
Cùng lúc đó, những sự kiện trọng đại đang diễn ra ở Nga.
(noun) chim hồng tước, giáo chủ hồng y, số đếm;
(adjective) cơ bản, chính, chủ yếu, cốt yếu
Ví dụ:
Respect for life is a cardinal principle of English law.
Tôn trọng sự sống là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp Anh.
(adjective) toàn bộ, hợp thành một, không thể thiếu;
(noun) tích phân
Ví dụ:
Games are an integral part of the school's curriculum.
Trò chơi là một phần không thể thiếu trong chương trình giảng dạy của trường.
(adjective) chắc chắn, vạm vỡ, đáng kể
Ví dụ:
substantial sums of money
số tiền đáng kể
(adjective) then chốt, quan trọng
Ví dụ:
a pivotal figure
một nhân vật quan trọng
(adjective) quan trọng, có hậu quả đáng kể
Ví dụ:
The report discusses a number of consequential matters that are yet to be decided.
Báo cáo thảo luận một số vấn đề quan trọng vẫn chưa được quyết định.
(adjective) không thể thiếu, rất cần thiết
Ví dụ:
A good dictionary is indispensable for learning a foreign language.
Một cuốn từ điển tốt là không thể thiếu để học một ngoại ngữ.
(noun) điều đầu tiên, điều chủ yếu, điều căn bản;
(adjective) nguyên thủy, đầu tiên, nguyên sinh
Ví dụ:
The Red Cross's primary concern is to preserve and protect human life.
Mối quan tâm chính của Hội Chữ thập đỏ là gìn giữ và bảo vệ sự sống của con người.
(adjective) cơ bản, cơ sở, chủ yếu
Ví dụ:
We need to make fundamental changes to the way in which we treat our environment.
Chúng ta cần thực hiện những thay đổi cơ bản đối với cách chúng ta đối xử với môi trường của mình.
(adjective) đáng chú ý, đáng ghi nhớ, nổi bật, quan trọng
Ví dụ:
a noteworthy feature
một đặc điểm đáng chú ý
(noun) hiệu trưởng, giám đốc, người đứng đầu;
(adjective) chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng
Ví dụ:
the country's principal cities
các thành phố chính của đất nước
(adjective) có tính quyết định, chủ yếu, cốt yếu
Ví dụ:
Negotiations were at a crucial stage.
Các cuộc đàm phán đang ở một giai đoạn có tính quyết định.
(adjective) sống, sống còn, quan trọng
Ví dụ:
A strong opposition is vital to a healthy democracy.
Một phe đối lập mạnh mẽ là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.
(adjective) đánh giá quá cao
Ví dụ:
Many people think that movie is overrated.
Nhiều người nghĩ bộ phim đó được đánh giá quá cao.
(adjective) nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng;
(noun) ngôi mộ, mồ, mả
Ví dụ:
a grave situation
tình huống nghiêm trọng
(noun) người lãnh đạo, thủ lĩnh, tù trưởng;
(adjective) chủ yếu, chính
Ví dụ:
the chief reason for the spending cuts
lý do chính của việc cắt giảm chi tiêu
(adjective) vô giá, cực kỳ quý giá
Ví dụ:
invaluable information
thông tin vô giá
(adjective) cần thiết, bắt buộc;
(noun) điều cần thiết, vật cần thiết
Ví dụ:
She lacks the requisite experience for the job.
Cô ấy thiếu kinh nghiệm cần thiết cho công việc.
(noun) lều bạt, mái cửa vào (rạp phim, nhà hát, ...);
(adjective) nổi bật
Ví dụ:
The studio chiefs wanted a marquee name in the lead role, not some unknown.
Các giám đốc hãng phim muốn có một cái tên nổi bật trong vai chính chứ không phải một cái tên nào đó chưa được biết đến.
(adjective) bản chất, vốn có
Ví dụ:
Freedom of speech is an intrinsic right of every citizen.
Tự do ngôn luận là quyền vốn có của mọi công dân.
(adjective) có ảnh hưởng, có sức thuyết phục, có uy thế
Ví dụ:
Dr. Carter is an influential member of the board.
Tiến sĩ Carter là thành viên có ảnh hưởng của hội đồng quản trị.
(adjective) bên lề, cận biên, khó trồng trọt;
(noun) biên
Ví dụ:
The difference between the two estimates is marginal.
Sự khác biệt giữa hai ước tính là cận biên.
(adjective) vô ích, vô dụng, vô nghĩa, không mang lại kết quả
Ví dụ:
It was futile to continue the argument.
Tiếp tục tranh luận là vô ích.
(adjective) không liên quan, không thích hợp, không thích đáng
Ví dụ:
These documents are largely irrelevant to the present investigation.
Những tài liệu này phần lớn không liên quan đến cuộc điều tra hiện tại.
(adjective) phụ, không chính yếu, (thuộc) ngoại vi, ngoại ô;
(noun) thiết bị ngoại vi
Ví dụ:
Fund-raising is peripheral to their main activities.
Việc gây quỹ là phụ đối với các hoạt động chính của họ.
(adjective) phục tùng, khúm núm, dễ bảo, phụ thuộc
Ví dụ:
He was subservient to his boss, agreeing to everything without question.
Anh ấy khúm núm với sếp, đồng ý mọi việc mà không thắc mắc.
(adjective) không đáng kể, rất nhỏ bé
Ví dụ:
The cost was negligible.
Chi phí không đáng kể.
(adjective) nhỏ nhặt, tầm thường, không đáng kể
Ví dụ:
I know it sounds trivial, but I'm worried about it.
Tôi biết nghe có vẻ nhỏ nhặt, nhưng tôi lo lắng về điều đó.
(adjective) dư thừa, không cần thiết, thừa thãi, bị sa thải
Ví dụ:
Many workers were made redundant when the factory closed.
Nhiều công nhân bị sa thải khi nhà máy đóng cửa.
(noun) sự khẩn cấp, tính cấp bách
Ví dụ:
The doctor emphasized the urgency of immediate treatment.
Bác sĩ nhấn mạnh tính cấp bách của việc điều trị ngay lập tức.
(noun) quyền ưu tiên
Ví dụ:
Safety should take precedence over speed.
An toàn nên được ưu tiên hơn tốc độ.
(verb) nhai, gặm, kêu răng rắc, kêu lạo xạo;
(noun) sự nhai gặm, sự nghiền, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo, bài tập gập bụng
Ví dụ:
the crunch of feet on snow
tiếng lạo xạo của bàn chân trên tuyết
(noun) thể mệnh lệnh, mệnh lệnh, sự bắt buộc;
(adjective) bắt buộc, cấp bách, khẩn thiết
Ví dụ:
It is imperative to continue the treatment for at least two months.
Bắt buộc phải tiếp tục điều trị trong ít nhất hai tháng.
(noun) viên đá góc, nền tảng
Ví dụ:
The cornerstone of the new library was laid last week.
Viên đá góc của thư viện mới đã được đặt vào tuần trước.
(noun) vị trí dẫn đầu, vị trí tiên phong, vị trí hàng đầu
Ví dụ:
The company is at the forefront of technological innovation.
Công ty đang ở vị trí tiên phong trong đổi mới công nghệ.
(noun) sự nổi bật, sự dễ nhận thấy
Ví dụ:
The mountain’s prominence makes it visible from miles away.
Sự nổi bật của ngọn núi khiến nó có thể nhìn thấy từ hàng dặm.
(verb) nói quá, phóng đại, cường điệu hóa
Ví dụ:
He tends to overstate his achievements.
Anh ta có xu hướng phóng đại thành tích của mình.
(noun) cận cảnh, cảnh gần, địa vị nổi bật
Ví dụ:
In the foreground of the painting is a horse and cart.
Ở cận cảnh của bức tranh là một con ngựa và xe đẩy.
(verb) ưu tiên
Ví dụ:
You must learn to prioritize your work.
Bạn phải học cách ưu tiên công việc của mình.
(verb) quan trọng hơn, nặng hơn, vượt trội
Ví dụ:
The benefits of this plan outweigh the risks.
Lợi ích của kế hoạch này quan trọng hơn những rủi ro.
(verb) đánh giá thấp;
(noun) sự đánh giá thấp
Ví dụ:
Obviously, $100 was a serious underestimate.
Rõ ràng, 100 đô la là một sự đánh giá thấp nghiêm trọng.
(verb) làm giảm tầm quan trọng, coi nhẹ, hạ thấp, giảm nhẹ, xem nhẹ
Ví dụ:
The company tried to downplay the impact of the scandal.
Công ty cố gắng coi nhẹ tác động của vụ bê bối.
(adjective) nhạt, tái, nhợt nhạt;
(verb) làm nhợt nhạt, làm tái đi, làm lu mờ
Ví dụ:
Choose pale floral patterns for walls.
Chọn họa tiết hoa nhạt cho tường.
(verb) phóng đại, thổi phồng, cường điệu
Ví dụ:
The threat of attack has been greatly exaggerated.
Mối đe dọa tấn công đã được phóng đại rất nhiều.
(noun) dấu gạch dưới;
(verb) gạch dưới, nhấn mạnh, làm nổi bật
Ví dụ:
Type your password without using an underscore.
Gõ mật khẩu của bạn mà không dùng dấu gạch dưới.
(noun) kho báu, châu báu, bảo vật;
(verb) trân trọng, quý trọng
Ví dụ:
a pirate’s treasure chest
rương kho báu của cướp biển
(verb) nhấn mạnh quá mức, làm quá
Ví dụ:
The teacher overemphasized the importance of punctuality.
Giáo viên nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của việc đúng giờ.
(adverb) một cách nổi bật, dễ thấy, đáng chú ý, nhô ra
Ví dụ:
The company’s logo was prominently displayed on the building.
Logo của công ty được trưng bày nổi bật trên tòa nhà.
(adverb) một cách khẩn thiết, cần thiết, cấp bách, cấp thiết
Ví dụ:
The manager spoke imperatively, demanding immediate action.
Người quản lý nói một cách khẩn thiết, yêu cầu hành động ngay lập tức.